(Top Banner Ad)
bugs
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Sinh học, Y học, Đời sống)

bugs

UK: /bʌɡz/ • US: /bʌɡz/

Nghĩa tiếng Việt

côn trùng lỗi (phần mềm) làm phiền nghe lén
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small insects, especially when they are harmful.

Vietnamese Meaning

Côn trùng nhỏ, đặc biệt khi chúng có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plants are covered in bugs."

    "Cây cối bị bao phủ bởi côn trùng."

  • "We need to spray the garden to get rid of the bugs."

    "Chúng ta cần phun thuốc cho khu vườn để loại bỏ côn trùng."

  • "The program crashed because of a bug in the code."

    "Chương trình bị sập vì một lỗi trong mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bug con bọ, côn trùng; lỗi (máy tính, hệ thống)
Verb bug làm phiền, quấy rầy; cài thiết bị nghe lén
Adjective buggy có nhiều bọ; (phần mềm) có nhiều lỗi
Verb debug gỡ lỗi (phần mềm, chương trình)
Noun bedbug con rệp giường
Noun ladybug con bọ rùa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Sinh học, Y học, Đời sống)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bugge (ma quỷ, sinh vật đáng sợ)
17th Century English
bug (rệp giường, sau đó là côn trùng nói chung)
20th Century English
bug (lỗi trong máy tính)

Từ Ma Quỷ đến Côn Trùng

Ban đầu, từ 'bug' không có nghĩa là côn trùng. Vào thế kỷ 14, từ 'bugge' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là ma quỷ hoặc một sinh vật đáng sợ dùng để dọa trẻ em. Theo thời gian, ý nghĩa này dần chuyển sang chỉ những sinh vật nhỏ bé, gây khó chịu như rệp giường, và cuối cùng được dùng để chỉ các loại côn trùng nói chung.

Lỗi Máy Tính Đầu Tiên

Năm 1947, các kỹ sư tại Đại học Harvard tìm thấy một con bướm đêm (moth) thật bị kẹt trong máy tính, gây ra sự cố. Họ đã gỡ nó ra và dán vào nhật ký với ghi chú 'First actual case of bug being found' (Trường hợp tìm thấy 'con bọ' thực tế đầu tiên). Từ đó, 'bug' trở thành thuật ngữ phổ biến để chỉ lỗi trong phần mềm hoặc phần cứng máy tính.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại côn trùng gây hại cho cây trồng, thực phẩm hoặc sức khỏe con người. Ví dụ: mosquitoes (muỗi), flies (ruồi), aphids (rệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bugs
  • find/fix a bug
    (tìm/sửa một lỗi (máy tính))
  • spray for bugs
    (phun thuốc diệt côn trùng)
  • get bitten by bugs
    (bị côn trùng cắn)
Adjective + bugs
  • nasty bugs
    (những con bọ gớm ghiếc / những lỗi khó chịu)
  • software bug
    (lỗi phần mềm)
  • annoying bugs
    (những con bọ phiền phức)
Noun + bugs
  • stomach bug
    (virus dạ dày (gây tiêu chảy, nôn mửa))
  • flu bug
    (virus cúm)

Idioms

  • snug as a bug in a rug

    Rất ấm cúng, thoải mái và an toàn.

    "With the fireplace lit and a warm blanket, I was as snug as a bug in a rug."

    (Với lò sưởi được thắp lên và một chiếc chăn ấm, tôi cảm thấy ấm cúng và thoải mái vô cùng.)

  • put a bug in someone's ear

    Gợi ý, mách nước cho ai đó một cách khéo léo để họ suy nghĩ về một điều gì đó.

    "I put a bug in my manager's ear about promoting Sarah."

    (Tôi đã khéo léo gợi ý cho quản lý của mình về việc thăng chức cho Sarah.)

  • to bug someone

    Làm phiền, quấy rầy ai đó.

    "Stop bugging me! I'm trying to finish my homework."

    (Đừng làm phiền tôi nữa! Tôi đang cố làm xong bài tập về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bugs

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Côn trùng nhỏ, đặc biệt khi chúng có hại.

"The plants are covered in bugs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bugs".

The Love Bug: Chú Bọ Yêu Thương

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, một trong những 'chú bọ' nổi tiếng nhất là Herbie, một chiếc xe Volkswagen Beetle màu trắng có tri giác. Loạt phim 'The Love Bug' của Disney đã biến chiếc xe có biệt danh 'con bọ' (the bug) này thành một biểu tượng đáng yêu, thân thiện.

Bug-out Bag: Ba lô Sơ tán Khẩn cấp

Trong văn hóa 'prepper' (người chuẩn bị cho thảm họa) ở Mỹ, 'bug-out bag' là một chiếc ba lô chứa những vật dụng cần thiết để sinh tồn trong 72 giờ khi phải sơ tán khẩn cấp. Động từ 'to bug out' có nghĩa là 'rút lui' hoặc 'bỏ chạy nhanh', có thể liên quan đến hình ảnh côn trùng chạy tán loạn khi bị đe dọa.