(Top Banner Ad)
serious
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

serious

UK: /ˈsɪəriəs/ • US: /ˈsɪriəs/

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm trọng nghiêm túc trầm trọng chân thành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Demanding or characterized by careful thought or application.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi hoặc thể hiện sự suy nghĩ hoặc áp dụng cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident caused serious injuries."

    "Vụ tai nạn gây ra những vết thương nghiêm trọng."

  • "This is a serious matter that needs to be addressed immediately."

    "Đây là một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết ngay lập tức."

  • "Are you serious about quitting your job?"

    "Bạn có nghiêm túc về việc bỏ việc không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb seriously một cách nghiêm túc, thực sự
Noun seriousness sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng
Adjective unserious không nghiêm túc, thiếu nghiêm chỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serius
Old French
serieux
English
serious

Nguồn gốc của từ 'serious'

Từ 'serious' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ, 'serius', mang nghĩa là nghiêm túc, nghiêm trọng, hay trang trọng. Từ này sau đó đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'serieux' và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận, giữ lại ý nghĩa cốt lõi về sự không đùa giỡn, có tính quan trọng hoặc cần được xem xét kỹ lưỡng.

Usage Note

Từ 'serious' thường được dùng để mô tả một tình huống, vấn đề hoặc người có thái độ trang trọng, cẩn trọng và có thể có hậu quả lớn. Nó khác với 'important' (quan trọng) ở chỗ 'serious' nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của vấn đề hơn là tầm quan trọng đơn thuần. So với 'solemn' (trang nghiêm), 'serious' ít trang trọng hơn và thường được dùng trong các tình huống đời thường.

Prepositions

about with

'Serious about' thường được sử dụng để diễn tả sự nghiêm túc về một mục tiêu hoặc ý định. Ví dụ: 'He is serious about getting a promotion.' (Anh ấy nghiêm túc về việc được thăng chức). 'Serious with' thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ nghiêm túc. Ví dụ: 'They are serious with each other.' (Họ nghiêm túc với nhau).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'serious'
  • very very serious
    (rất nghiêm trọng/nghiêm túc)
  • deeply deeply serious
    (vô cùng nghiêm trọng/nghiêm túc)
  • extremely extremely serious
    (cực kỳ nghiêm trọng/nghiêm túc)
Verbs related to 'serious'
  • take take seriously
    (coi trọng, xem xét nghiêm túc)
  • get get serious
    (trở nên nghiêm túc, bắt đầu làm việc nghiêm túc)
  • treat treat seriously
    (đối xử nghiêm túc, giải quyết nghiêm túc)
'Serious' + Noun
  • problem serious problem
    (vấn đề nghiêm trọng)
  • consequences serious consequences
    (hậu quả nghiêm trọng)
  • illness serious illness
    (bệnh nặng)
  • relationship serious relationship
    (mối quan hệ nghiêm túc/lâu dài)

Idioms

  • take something seriously

    coi trọng điều gì đó, xem xét điều gì đó một cách nghiêm túc

    "You need to take your studies seriously if you want to pass the exam."

    (Bạn cần phải học hành nghiêm túc nếu muốn vượt qua kỳ thi.)

  • get serious

    trở nên nghiêm túc; bắt đầu nỗ lực/làm việc nghiêm túc

    "Okay, enough playing around, let's get serious about this project."

    (Được rồi, đùa thế đủ rồi, chúng ta hãy nghiêm túc với dự án này nào.)

  • in all seriousness

    thực sự nghiêm túc mà nói, không đùa

    "In all seriousness, I think we should reconsider our strategy."

    (Nghiêm túc mà nói, tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại chiến lược của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serious

Tính từ
Lật mặt

Đòi hỏi hoặc thể hiện sự suy nghĩ hoặc áp dụng cẩn thận.

"The accident caused serious injuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious".

Sự nghiêm túc trong công việc và cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, sự nghiêm túc (seriousness) thường được đánh giá cao trong các bối cảnh chuyên nghiệp và học thuật. Nó thể hiện sự cam kết, trách nhiệm và độ tin cậy. Một người 'serious' về công việc của mình thường được coi là đáng tin cậy và hiệu quả.

Thái độ nghiêm túc trong giao tiếp

Trong giao tiếp xã hội, việc thể hiện sự nghiêm túc khi nói về một vấn đề quan trọng là dấu hiệu của sự tôn trọng và chân thành. Tuy nhiên, việc quá nghiêm túc trong mọi tình huống có thể khiến người khác cảm thấy khó gần hoặc căng thẳng. Vì vậy, việc cân bằng giữa sự nghiêm túc và hài hước là rất quan trọng.