glitches
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden, usually temporary malfunction or irregularity of equipment.
Vietnamese Meaning
Một sự cố, thường là tạm thời, hoặc sự bất thường của thiết bị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There were a few glitches in the new software, but overall it works well."
"Có một vài sự cố nhỏ trong phần mềm mới, nhưng nhìn chung nó hoạt động tốt."
-
"The game is full of glitches."
"Trò chơi này đầy lỗi."
-
"We're working to fix the glitches in the system."
"Chúng tôi đang nỗ lực để sửa chữa các lỗi trong hệ thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Glitches thường được dùng để chỉ những lỗi nhỏ, khó xác định nguồn gốc, và thường tự hết hoặc có thể khắc phục dễ dàng. Khác với 'bug' (lỗi), 'glitch' thường mang tính ngẫu nhiên và khó tái tạo hơn. So với 'error' (lỗi), 'glitch' có tính tạm thời và ít nghiêm trọng hơn.
Prepositions
Glitch *in* (hệ thống, phần mềm): sự cố trong...; Glitch *with* (thiết bị, kết nối): sự cố với...
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor glitches (những lỗi nhỏ, trục trặc nhỏ)
-
technical technical glitches (các trục trặc kỹ thuật)
-
system system glitches (các lỗi hệ thống)
-
software software glitches (các lỗi phần mềm)
-
network network glitches (các lỗi mạng)
-
unexpected unexpected glitches (những trục trặc bất ngờ)
-
fix fix glitches (sửa lỗi, khắc phục trục trặc)
-
resolve resolve glitches (giải quyết các trục trặc)
-
encounter encounter glitches (gặp phải trục trặc)
-
experience experience glitches (trải qua các lỗi/trục trặc)
-
iron out iron out glitches (giải quyết triệt để các vấn đề/trục trặc nhỏ)
-
cause cause glitches (gây ra trục trặc)
Idioms
-
iron out the glitches
giải quyết triệt để các vấn đề/trục trặc nhỏ trước khi ra mắt hoặc đưa vào hoạt động
"We need to iron out the glitches before the product launch."
(Chúng ta cần giải quyết triệt để các vấn đề nhỏ trước khi ra mắt sản phẩm.)
-
a few minor glitches
một vài trục trặc nhỏ
"The new software had a few minor glitches at first, but they were quickly resolved."
(Phần mềm mới ban đầu có một vài trục trặc nhỏ, nhưng chúng đã nhanh chóng được giải quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glitches
Danh từMột sự cố, thường là tạm thời, hoặc sự bất thường của thiết bị.
"There were a few glitches in the new software, but overall it works well."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system experienced a series of glitches: the screen flickered, the audio cut out, and the program crashed. |
Hệ thống đã gặp một loạt trục trặc: màn hình nhấp nháy, âm thanh bị ngắt và chương trình bị sập. |
| Phủ định | The presentation was seamless: there were no glitches, no errors, and no interruptions. |
Bài thuyết trình diễn ra suôn sẻ: không có trục trặc, không có lỗi và không có gián đoạn. |
| Nghi vấn | Were there any glitches during the surgery: any unexpected complications, any equipment malfunctions, or any unforeseen circumstances? |
Có trục trặc nào trong quá trình phẫu thuật không: có biến chứng bất ngờ, thiết bị trục trặc hoặc bất kỳ tình huống không lường trước nào không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system is glitching right now, causing delays. |
Hệ thống đang bị trục trặc ngay bây giờ, gây ra sự chậm trễ. |
| Phủ định | The video game isn't glitching as much as it was yesterday. |
Trò chơi điện tử không bị trục trặc nhiều như ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Is the software glitching and causing the application to crash? |
Phần mềm có đang bị trục trặc và gây ra sự cố cho ứng dụng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glitches".
