(Top Banner Ad)
glitches
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

glitches

UK: /ɡlɪtʃɪz/ • US: /ɡlɪtʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

sự cố kỹ thuật trục trặc lỗi vặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, usually temporary malfunction or irregularity of equipment.

Vietnamese Meaning

Một sự cố, thường là tạm thời, hoặc sự bất thường của thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There were a few glitches in the new software, but overall it works well."

    "Có một vài sự cố nhỏ trong phần mềm mới, nhưng nhìn chung nó hoạt động tốt."

  • "The game is full of glitches."

    "Trò chơi này đầy lỗi."

  • "We're working to fix the glitches in the system."

    "Chúng tôi đang nỗ lực để sửa chữa các lỗi trong hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glitch lỗi nhỏ, trục trặc, sự cố
Verb glitch gặp trục trặc, hoạt động sai lệch
Adjective glitchy có nhiều lỗi, hay bị trục trặc
Noun glitchiness tình trạng có lỗi, hay trục trặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Yiddish
גליטש (glitsh)
German
glitschen (to slip)

Nguồn gốc của 'Glitch'

Từ 'glitch' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Yiddish 'glitsh', có nghĩa là 'một cú trượt' hoặc 'chỗ trượt'. Nó cũng có liên quan đến động từ tiếng Đức 'glitschen', có nghĩa là 'trượt' hoặc 'lướt đi'. Từ này bắt đầu được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh vào những năm 1940-1950, đặc biệt trong ngành phát thanh và truyền hình, để chỉ một sự cố kỹ thuật nhỏ, bất ngờ và thường là tạm thời.

Usage Note

Glitches thường được dùng để chỉ những lỗi nhỏ, khó xác định nguồn gốc, và thường tự hết hoặc có thể khắc phục dễ dàng. Khác với 'bug' (lỗi), 'glitch' thường mang tính ngẫu nhiên và khó tái tạo hơn. So với 'error' (lỗi), 'glitch' có tính tạm thời và ít nghiêm trọng hơn.

Prepositions

in with

Glitch *in* (hệ thống, phần mềm): sự cố trong...; Glitch *with* (thiết bị, kết nối): sự cố với...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glitches
  • minor minor glitches
    (những lỗi nhỏ, trục trặc nhỏ)
  • technical technical glitches
    (các trục trặc kỹ thuật)
  • system system glitches
    (các lỗi hệ thống)
  • software software glitches
    (các lỗi phần mềm)
  • network network glitches
    (các lỗi mạng)
  • unexpected unexpected glitches
    (những trục trặc bất ngờ)
Verb + glitches
  • fix fix glitches
    (sửa lỗi, khắc phục trục trặc)
  • resolve resolve glitches
    (giải quyết các trục trặc)
  • encounter encounter glitches
    (gặp phải trục trặc)
  • experience experience glitches
    (trải qua các lỗi/trục trặc)
  • iron out iron out glitches
    (giải quyết triệt để các vấn đề/trục trặc nhỏ)
  • cause cause glitches
    (gây ra trục trặc)

Idioms

  • iron out the glitches

    giải quyết triệt để các vấn đề/trục trặc nhỏ trước khi ra mắt hoặc đưa vào hoạt động

    "We need to iron out the glitches before the product launch."

    (Chúng ta cần giải quyết triệt để các vấn đề nhỏ trước khi ra mắt sản phẩm.)

  • a few minor glitches

    một vài trục trặc nhỏ

    "The new software had a few minor glitches at first, but they were quickly resolved."

    (Phần mềm mới ban đầu có một vài trục trặc nhỏ, nhưng chúng đã nhanh chóng được giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glitches

Danh từ
Lật mặt

Một sự cố, thường là tạm thời, hoặc sự bất thường của thiết bị.

"There were a few glitches in the new software, but overall it works well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system experienced a series of glitches: the screen flickered, the audio cut out, and the program crashed.
Hệ thống đã gặp một loạt trục trặc: màn hình nhấp nháy, âm thanh bị ngắt và chương trình bị sập.
Phủ định
The presentation was seamless: there were no glitches, no errors, and no interruptions.
Bài thuyết trình diễn ra suôn sẻ: không có trục trặc, không có lỗi và không có gián đoạn.
Nghi vấn
Were there any glitches during the surgery: any unexpected complications, any equipment malfunctions, or any unforeseen circumstances?
Có trục trặc nào trong quá trình phẫu thuật không: có biến chứng bất ngờ, thiết bị trục trặc hoặc bất kỳ tình huống không lường trước nào không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system is glitching right now, causing delays.
Hệ thống đang bị trục trặc ngay bây giờ, gây ra sự chậm trễ.
Phủ định
The video game isn't glitching as much as it was yesterday.
Trò chơi điện tử không bị trục trặc nhiều như ngày hôm qua.
Nghi vấn
Is the software glitching and causing the application to crash?
Phần mềm có đang bị trục trặc và gây ra sự cố cho ứng dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glitches".

Trong Văn hóa Công nghệ và Trò chơi

Trong thế giới công nghệ và trò chơi điện tử, 'glitch' là một thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ những lỗi không mong muốn, những hành vi bất thường hoặc trục trặc tạm thời trong phần mềm hoặc hệ thống. Người chơi thường gặp 'glitch' khi một phần của trò chơi không hoạt động như dự kiến, đôi khi dẫn đến những tình huống hài hước hoặc phá vỡ trải nghiệm.

Nghệ thuật Glitch (Glitch Art)

Thú vị hơn, 'glitch' còn là cảm hứng cho một loại hình nghệ thuật gọi là 'Glitch Art'. Đây là một phong cách nghệ thuật kỹ thuật số sử dụng các lỗi, trục trặc hoặc hư hỏng của dữ liệu làm yếu tố thẩm mỹ. Các nghệ sĩ tạo ra 'glitch' một cách có chủ đích để tạo ra những hình ảnh, âm thanh hoặc video độc đáo, thường mang tính trừu tượng và phá vỡ cấu trúc truyền thống.