(Top Banner Ad)
trans-neptunian object
C1
noun C1 Thiên văn học

trans-neptunian object

UK: trænz nepˈtjuːniən ˈɒbdʒekt • US: trænz nepˈtjuːniən ˈɒbdʒekt

Nghĩa tiếng Việt

thiên thể vượt Hải Vương tinh vật thể trans-Neptune
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any astronomical object in the Solar System that orbits the Sun at a greater distance on average than Neptune.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ thiên thể nào trong Hệ Mặt Trời có quỹ đạo quanh Mặt Trời ở khoảng cách trung bình lớn hơn Sao Hải Vương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pluto is a well-known trans-neptunian object."

    "Sao Diêm Vương là một thiên thể trans-neptunian nổi tiếng."

  • "Many trans-neptunian objects are icy bodies."

    "Nhiều thiên thể trans-neptunian là các vật thể băng giá."

  • "The study of trans-neptunian objects provides insights into the early Solar System."

    "Nghiên cứu về các thiên thể trans-neptunian cung cấp những hiểu biết sâu sắc về Hệ Mặt Trời thời kỳ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective trans-Neptunian Thuộc hoặc nằm ngoài quỹ đạo sao Hải Vương.
Noun Neptune Sao Hải Vương (hành tinh thứ tám trong Hệ Mặt Trời).
Adjective Neptunian Thuộc sao Hải Vương; liên quan đến sao Hải Vương.
Noun object Vật thể, đối tượng (nói chung).

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans
Latin
Neptūnus
English
trans-Neptunian
Latin
objectum
English
object
English
trans-Neptunian object

Nguồn gốc của 'Trans-Neptunian Object'

Cụm từ 'trans-Neptunian object' được ghép từ ba phần chính. 'Trans-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'vượt qua' hoặc 'bên ngoài'. 'Neptunian' là tính từ của 'Neptune' (sao Hải Vương), cũng từ tiếng Latin 'Neptūnus'. Và 'object' (vật thể) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'objectum'. Vì vậy, một 'trans-Neptunian object' (vật thể siêu Hải Vương tinh) đúng như tên gọi của nó: một vật thể nằm ngoài quỹ đạo của sao Hải Vương trong hệ mặt trời của chúng ta.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ một nhóm lớn các thiên thể nằm ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương, bao gồm vành đai Kuiper và Đĩa phân tán. Nó không chỉ đơn thuần là 'vật thể nằm ngoài Sao Hải Vương' mà còn bao hàm ý nghĩa về vị trí và quỹ đạo cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trans-Neptunian object
  • distant distant trans-Neptunian object
    (vật thể siêu Hải Vương tinh xa xôi)
  • icy icy trans-Neptunian object
    (vật thể siêu Hải Vương tinh băng giá)
  • large large trans-Neptunian object
    (vật thể siêu Hải Vương tinh lớn)
  • newly discovered newly discovered trans-Neptunian object
    (vật thể siêu Hải Vương tinh mới được phát hiện)
Verb + trans-Neptunian object
  • discover discover a trans-Neptunian object
    (phát hiện một vật thể siêu Hải Vương tinh)
  • observe observe trans-Neptunian objects
    (quan sát các vật thể siêu Hải Vương tinh)
  • study study trans-Neptunian objects
    (nghiên cứu các vật thể siêu Hải Vương tinh)
trans-Neptunian object + Verb
  • orbits a trans-Neptunian object orbits the Sun
    (một vật thể siêu Hải Vương tinh quay quanh Mặt Trời)
  • reside trans-Neptunian objects reside
    (các vật thể siêu Hải Vương tinh nằm ở/cư trú ở)

Idioms

  • the population of trans-Neptunian objects

    quần thể các vật thể siêu Hải Vương tinh

    "The population of trans-Neptunian objects is vast and largely unexplored."

    (Quần thể các vật thể siêu Hải Vương tinh rất rộng lớn và phần lớn chưa được khám phá.)

  • the discovery of trans-Neptunian objects

    sự khám phá các vật thể siêu Hải Vương tinh

    "The discovery of trans-Neptunian objects provides crucial data for solar system models."

    (Việc khám phá các vật thể siêu Hải Vương tinh cung cấp dữ liệu quan trọng cho các mô hình hệ mặt trời.)

  • the classification of trans-Neptunian objects

    sự phân loại các vật thể siêu Hải Vương tinh

    "The classification of trans-Neptunian objects helps astronomers understand their characteristics."

    (Sự phân loại các vật thể siêu Hải Vương tinh giúp các nhà thiên văn học hiểu rõ đặc điểm của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trans-neptunian object

noun
Lật mặt

Bất kỳ thiên thể nào trong Hệ Mặt Trời có quỹ đạo quanh Mặt Trời ở khoảng cách trung bình lớn hơn Sao Hải Vương.

"Pluto is a well-known trans-neptunian object."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a trans-Neptunian object is large enough, it may be classified as a dwarf planet.
Nếu một thiên thể ngoài Hải Vương Tinh đủ lớn, nó có thể được phân loại là hành tinh lùn.
Phủ định
When a trans-Neptunian object's orbit is highly eccentric, it doesn't stay within the Kuiper Belt for long.
Khi quỹ đạo của một thiên thể ngoài Hải Vương Tinh có độ lệch tâm cao, nó không ở trong Vành đai Kuiper lâu.
Nghi vấn
If a trans-Neptunian object passes close to Neptune, does its orbit change significantly?
Nếu một thiên thể ngoài Hải Vương Tinh đi gần Sao Hải Vương, quỹ đạo của nó có thay đổi đáng kể không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, astronomers will have discovered hundreds of new trans-Neptunian objects.
Đến năm 2050, các nhà thiên văn học sẽ khám phá ra hàng trăm vật thể xuyên Hải Vương Tinh mới.
Phủ định
By the end of the decade, scientists won't have fully mapped all known trans-Neptunian space.
Đến cuối thập kỷ, các nhà khoa học sẽ chưa lập bản đồ đầy đủ tất cả không gian xuyên Hải Vương Tinh đã biết.
Nghi vấn
Will the probe have reached its target trans-Neptunian object by the time its power source depletes?
Liệu tàu thăm dò có chạm tới vật thể xuyên Hải Vương Tinh mục tiêu vào thời điểm nguồn năng lượng của nó cạn kiệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trans-neptunian object".

Sự tái phân loại của Sao Diêm Vương

Vào năm 2006, Sao Diêm Vương (Pluto), từng được coi là hành tinh thứ chín của Hệ Mặt Trời, đã được Liên đoàn Thiên văn Quốc tế (IAU) tái phân loại thành 'hành tinh lùn' và cũng là một 'vật thể siêu Hải Vương tinh'. Quyết định này đã gây ra nhiều tranh cãi và thay đổi cách chúng ta nhìn nhận cấu trúc của hệ mặt trời, làm nổi bật tầm quan trọng của các TNO trong việc hiểu biết vũ trụ.

Cuộc tìm kiếm Hành tinh thứ Chín

Quan sát quỹ đạo bất thường của một số vật thể siêu Hải Vương tinh xa xôi đã khiến các nhà khoa học đưa ra giả thuyết về sự tồn tại của một 'Hành tinh thứ Chín' chưa được phát hiện. Giả thuyết này đã khơi gợi trí tưởng tượng của công chúng và thúc đẩy các nỗ lực nghiên cứu sâu rộng để tìm kiếm hành tinh bí ẩn này, nhấn mạnh vai trò của TNO trong việc hé lộ những bí ẩn của vũ trụ.