(Top Banner Ad)
minor question
B1
Tính từ + Danh từ B1 Chung

minor question

UK: /ˈmaɪnə ˈkwɛstʃən/ • US: /ˈmaɪnər ˈkwɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi nhỏ câu hỏi không quan trọng câu hỏi thứ yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A question that is not very important or serious.

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi không quá quan trọng hoặc nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a minor question about the project deadline."

    "Tôi có một câu hỏi nhỏ về thời hạn của dự án."

  • "He only asked a minor question about the budget."

    "Anh ấy chỉ hỏi một câu hỏi nhỏ về ngân sách."

  • "The police asked a few minor questions before letting her go."

    "Cảnh sát hỏi một vài câu hỏi nhỏ trước khi cho cô ấy đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority thiểu số, phần nhỏ hơn
Verb diminish làm giảm bớt, làm yếu đi
Adjective questionable có thể nghi ngờ, không chắc chắn
Verb interrogate thẩm vấn, chất vấn
Noun minimum mức tối thiểu

Synonyms

Antonyms

major question (câu hỏi quan trọng)important question (câu hỏi quan trọng)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Old French
menor
Middle English
minor

Nguồn gốc của 'minor'

Từ 'minor' có gốc từ tiếng Latin 'minor', nghĩa là 'nhỏ hơn, ít hơn, thấp hơn'. Qua tiếng Pháp cổ 'menor', từ này đã du nhập vào tiếng Anh trung cổ và giữ nguyên nghĩa 'kém quan trọng hơn' hoặc 'nhỏ bé', ám chỉ điều gì đó có quy mô hoặc tầm ảnh hưởng thấp.

Nguồn gốc của 'question'

Từ 'question' bắt nguồn từ tiếng Latin 'quaestio', mang ý nghĩa 'sự tìm kiếm, sự tra cứu, câu hỏi'. Qua tiếng Pháp cổ 'question', nó đến với tiếng Anh trung cổ và duy trì ý nghĩa cốt lõi về việc tìm kiếm câu trả lời. Khi kết hợp với 'minor', nó tạo thành 'minor question' để chỉ một câu hỏi không quá quan trọng, dễ giải quyết hoặc có tầm ảnh hưởng nhỏ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng câu hỏi không phải là trọng tâm chính của cuộc thảo luận, hoặc nó chỉ liên quan đến một chi tiết nhỏ. 'Minor' trong trường hợp này nhấn mạnh tính chất thứ yếu, không đáng kể của câu hỏi. Có thể so sánh với 'small question', nhưng 'minor' mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + minor question
  • ask ask a minor question
    (hỏi một câu hỏi nhỏ/phụ)
  • raise raise a minor question
    (nêu lên một câu hỏi nhỏ/phụ)
  • address address a minor question
    (giải quyết/đề cập một câu hỏi nhỏ/phụ)
Adjective + minor question
  • just a just a minor question
    (chỉ là một câu hỏi nhỏ)
  • quick a quick minor question
    (một câu hỏi nhỏ nhanh chóng)
  • technical a minor technical question
    (một câu hỏi kỹ thuật nhỏ)
Other structures
  • no more than a no more than a minor question
    (không hơn gì một câu hỏi nhỏ (ý nói không quan trọng))
  • a question of a minor question of procedure
    (một vấn đề nhỏ về thủ tục)

Idioms

  • just a minor question

    chỉ là một câu hỏi nhỏ/phụ (thường dùng để giảm nhẹ tầm quan trọng của câu hỏi, thể hiện sự khiêm tốn hoặc không muốn làm phiền)

    "Excuse me, I have just a minor question about the schedule."

    (Xin lỗi, tôi chỉ có một câu hỏi nhỏ về lịch trình.)

  • a minor question of etiquette

    một vấn đề nhỏ về phép tắc/lễ nghi

    "Whether to use a fork or chopsticks here is a minor question of etiquette."

    (Việc dùng dĩa hay đũa ở đây chỉ là một vấn đề nhỏ về phép tắc.)

  • to dismiss a minor question

    gạt bỏ/cho qua một câu hỏi nhỏ (thể hiện rằng câu hỏi không quan trọng và không cần thảo luận sâu)

    "The chairman dismissed it as a minor question and moved on to the main agenda."

    (Chủ tịch gạt bỏ nó như một câu hỏi nhỏ và chuyển sang chương trình nghị sự chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor question

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một câu hỏi không quá quan trọng hoặc nghiêm trọng.

"I have a minor question about the project deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to consider minor questions unimportant, but now I see their value.
Tôi từng cho rằng những câu hỏi nhỏ nhặt là không quan trọng, nhưng giờ tôi đã thấy được giá trị của chúng.
Phủ định
She didn't use to ask minor questions in class; she was too shy.
Cô ấy đã từng không hỏi những câu hỏi nhỏ trong lớp; cô ấy quá nhút nhát.
Nghi vấn
Did he use to worry about minor questions during the exam?
Anh ấy đã từng lo lắng về những câu hỏi nhỏ trong suốt kỳ thi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor question".

Sự Khiêm Tốn Trong Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, việc bắt đầu một câu hỏi bằng cách nói 'tôi có một câu hỏi nhỏ' (I have a minor question) thường được coi là dấu hiệu của sự khiêm tốn và lịch sự. Người nói có thể muốn giảm nhẹ sự gián đoạn hoặc ám chỉ rằng họ không nghĩ câu hỏi của mình quá quan trọng, giúp tạo ra một không khí giao tiếp dễ chịu hơn.

Phân Loại Vấn Đề và Ưu Tiên

Trong môi trường học thuật và công việc, khả năng phân biệt giữa 'câu hỏi nhỏ' (minor question) và 'câu hỏi quan trọng' (major question) là rất cần thiết. Kỹ năng này giúp các cá nhân và nhóm tập trung vào các vấn đề cốt lõi, quản lý thời gian hiệu quả và ưu tiên thảo luận những điều có ảnh hưởng lớn hơn đến mục tiêu chung.