minor question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A question that is not very important or serious.
Vietnamese Meaning
Một câu hỏi không quá quan trọng hoặc nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a minor question about the project deadline."
"Tôi có một câu hỏi nhỏ về thời hạn của dự án."
-
"He only asked a minor question about the budget."
"Anh ấy chỉ hỏi một câu hỏi nhỏ về ngân sách."
-
"The police asked a few minor questions before letting her go."
"Cảnh sát hỏi một vài câu hỏi nhỏ trước khi cho cô ấy đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | minority | thiểu số, phần nhỏ hơn |
| Verb | diminish | làm giảm bớt, làm yếu đi |
| Adjective | questionable | có thể nghi ngờ, không chắc chắn |
| Verb | interrogate | thẩm vấn, chất vấn |
| Noun | minimum | mức tối thiểu |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng câu hỏi không phải là trọng tâm chính của cuộc thảo luận, hoặc nó chỉ liên quan đến một chi tiết nhỏ. 'Minor' trong trường hợp này nhấn mạnh tính chất thứ yếu, không đáng kể của câu hỏi. Có thể so sánh với 'small question', nhưng 'minor' mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ask ask a minor question (hỏi một câu hỏi nhỏ/phụ)
-
raise raise a minor question (nêu lên một câu hỏi nhỏ/phụ)
-
address address a minor question (giải quyết/đề cập một câu hỏi nhỏ/phụ)
-
just a just a minor question (chỉ là một câu hỏi nhỏ)
-
quick a quick minor question (một câu hỏi nhỏ nhanh chóng)
-
technical a minor technical question (một câu hỏi kỹ thuật nhỏ)
-
no more than a no more than a minor question (không hơn gì một câu hỏi nhỏ (ý nói không quan trọng))
-
a question of a minor question of procedure (một vấn đề nhỏ về thủ tục)
Idioms
-
just a minor question
chỉ là một câu hỏi nhỏ/phụ (thường dùng để giảm nhẹ tầm quan trọng của câu hỏi, thể hiện sự khiêm tốn hoặc không muốn làm phiền)
"Excuse me, I have just a minor question about the schedule."
(Xin lỗi, tôi chỉ có một câu hỏi nhỏ về lịch trình.)
-
a minor question of etiquette
một vấn đề nhỏ về phép tắc/lễ nghi
"Whether to use a fork or chopsticks here is a minor question of etiquette."
(Việc dùng dĩa hay đũa ở đây chỉ là một vấn đề nhỏ về phép tắc.)
-
to dismiss a minor question
gạt bỏ/cho qua một câu hỏi nhỏ (thể hiện rằng câu hỏi không quan trọng và không cần thảo luận sâu)
"The chairman dismissed it as a minor question and moved on to the main agenda."
(Chủ tịch gạt bỏ nó như một câu hỏi nhỏ và chuyển sang chương trình nghị sự chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor question
Tính từ + Danh từMột câu hỏi không quá quan trọng hoặc nghiêm trọng.
"I have a minor question about the project deadline."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to consider minor questions unimportant, but now I see their value. |
Tôi từng cho rằng những câu hỏi nhỏ nhặt là không quan trọng, nhưng giờ tôi đã thấy được giá trị của chúng. |
| Phủ định | She didn't use to ask minor questions in class; she was too shy. |
Cô ấy đã từng không hỏi những câu hỏi nhỏ trong lớp; cô ấy quá nhút nhát. |
| Nghi vấn | Did he use to worry about minor questions during the exam? |
Anh ấy đã từng lo lắng về những câu hỏi nhỏ trong suốt kỳ thi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor question".
