(Top Banner Ad)
important question
B1
tính từ B1 Chung

important question

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi quan trọng vấn đề quan trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having great significance or value.

Vietnamese Meaning

Có ý nghĩa hoặc giá trị lớn; quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to study hard."

    "Việc học hành chăm chỉ là quan trọng."

  • "That is an important question that needs to be answered."

    "Đó là một câu hỏi quan trọng cần được trả lời."

  • "Raising important questions about the future is crucial."

    "Đặt ra những câu hỏi quan trọng về tương lai là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun importance sự quan trọng, tầm quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng, điều quan trọng là
Verb question hỏi, đặt câu hỏi, nghi ngờ
Adjective questionable có thể nghi ngờ, không chắc chắn
Adjective unquestionable không thể nghi ngờ, rõ ràng, tuyệt đối
Noun questionnaire bảng câu hỏi (dùng trong khảo sát)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importāre
Old French
important
English
important
Latin
quaestiōnem
Old French
question
Middle English
questioun
English
question

Nguồn gốc của 'Important'

Từ 'important' (quan trọng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'importāre', ban đầu có nghĩa là 'mang vào' hoặc 'có ý nghĩa'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'important' với nghĩa là 'đáng kể' hoặc 'có tầm ảnh hưởng lớn', phản ánh giá trị và trọng lượng của một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Question'

Từ 'question' (câu hỏi) xuất phát từ tiếng Latin 'quaestiōnem', có nghĩa là 'sự tìm kiếm', 'sự điều tra' hoặc 'một câu hỏi'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại trước khi trở thành 'question' như chúng ta biết ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về việc tìm kiếm thông tin hoặc làm rõ một vấn đề.

Usage Note

Từ 'important' nhấn mạnh tầm quan trọng, ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc tình huống. Nó thường được sử dụng để chỉ những điều có giá trị, ý nghĩa hoặc có tác động đáng kể. Khác với 'significant' (có ý nghĩa), 'important' thường chỉ sự quan trọng về mặt ảnh hưởng. So sánh với 'urgent' (khẩn cấp), 'important' có thể không cần giải quyết ngay lập tức nhưng về lâu dài có ảnh hưởng lớn hơn. 'Vital' (sống còn) còn quan trọng hơn 'important', liên quan đến sự sống còn.

Prepositions

for to

'Important for' được dùng khi nói về tầm quan trọng đối với một mục đích, người hoặc vật cụ thể. Ví dụ: "Education is important for success." ('Important to' thường diễn tả sự quan trọng đối với ai đó, thường mang sắc thái cá nhân.) Ví dụ: "It's important to me that you're happy."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + important question
  • crucial crucial important question
    (câu hỏi tối quan trọng, cực kỳ quan trọng)
  • vital vital important question
    (câu hỏi sống còn, thiết yếu)
  • pressing pressing important question
    (câu hỏi cấp bách, cần được giải quyết ngay)
  • fundamental fundamental important question
    (câu hỏi nền tảng, cơ bản)
Verb + important question
  • ask ask an important question
    (hỏi một câu hỏi quan trọng)
  • raise raise an important question
    (nêu lên/đặt ra một câu hỏi quan trọng)
  • address address an important question
    (giải quyết/xử lý một câu hỏi quan trọng)
  • answer answer an important question
    (trả lời một câu hỏi quan trọng)
  • consider consider an important question
    (xem xét một câu hỏi quan trọng)

Idioms

  • to raise an important question

    nêu/đặt ra một câu hỏi quan trọng (thường là một vấn đề cần suy nghĩ hoặc giải quyết)

    "The new policy raises an important question about individual freedom."

    (Chính sách mới đặt ra một câu hỏi quan trọng về quyền tự do cá nhân.)

  • That's an important question.

    Đó là một câu hỏi quan trọng. (cách thừa nhận giá trị hoặc sự cần thiết của một câu hỏi)

    "When asked about the future of the project, she replied, 'That's an important question, and we're looking into it.'"

    (Khi được hỏi về tương lai của dự án, cô ấy trả lời, 'Đó là một câu hỏi quan trọng, và chúng tôi đang xem xét nó.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

important question

tính từ
Lật mặt

Có ý nghĩa hoặc giá trị lớn; quan trọng.

"It is important to study hard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Asking the right questions is important.
Đặt đúng câu hỏi là điều quan trọng.
Phủ định
That is not an important question to address right now.
Đó không phải là một câu hỏi quan trọng để giải quyết ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is this an important question for the committee?
Đây có phải là một câu hỏi quan trọng đối với ủy ban không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the answer to an important question is clear, people usually agree.
Nếu câu trả lời cho một câu hỏi quan trọng là rõ ràng, mọi người thường đồng ý.
Phủ định
When you don't understand the context, you don't realize it's an important question.
Khi bạn không hiểu ngữ cảnh, bạn không nhận ra đó là một câu hỏi quan trọng.
Nghi vấn
If you want to make a good decision, is it important to ask the right questions?
Nếu bạn muốn đưa ra một quyết định đúng đắn, có quan trọng để đặt đúng câu hỏi không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee considered the important question carefully.
Ủy ban đã xem xét câu hỏi quan trọng một cách cẩn thận.
Phủ định
Not only is climate change an important question, but it also demands immediate action.
Không chỉ biến đổi khí hậu là một vấn đề quan trọng, mà nó còn đòi hỏi hành động ngay lập tức.
Nghi vấn
Should you have any important questions, please do not hesitate to contact us.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi quan trọng nào, xin vui lòng đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An important question is whether we have enough resources.
Một câu hỏi quan trọng là liệu chúng ta có đủ nguồn lực hay không.
Phủ định
That is not an important question right now.
Đó không phải là một câu hỏi quan trọng vào lúc này.
Nghi vấn
Is this an important question that needs to be addressed?
Đây có phải là một câu hỏi quan trọng cần được giải quyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important question".

Phương pháp Socrates và Tư duy phản biện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết học Hy Lạp cổ đại, việc đặt 'câu hỏi quan trọng' là cốt lõi của phương pháp Socrates. Phương pháp này khuyến khích tranh luận và đặt câu hỏi sâu sắc để khám phá sự thật và phát triển tư duy phản biện, thay vì chỉ chấp nhận các câu trả lời sẵn có.

Tầm quan trọng trong Khoa học và Khám phá

Lịch sử khoa học và tiến bộ của nhân loại thường bắt đầu bằng việc một nhà tư tưởng hoặc nhà khoa học đặt ra một 'câu hỏi quan trọng' chưa có lời giải. Từ việc hỏi 'Tại sao quả táo rơi?' đến 'Vũ trụ được tạo ra như thế nào?', những câu hỏi này là động lực thúc đẩy khám phá và đổi mới.