(Top Banner Ad)
trivial question
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát

trivial question

UK: /ˈtrɪviəl ˈkwɛstʃən/ • US: /ˈtrɪviəl ˈkwɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi tầm thường câu hỏi vặt vãnh câu hỏi không đáng kể câu hỏi nhảm nhí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A question that is not important or serious; a question that is easily answered and requires little thought.

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi không quan trọng hoặc nghiêm túc; một câu hỏi dễ trả lời và đòi hỏi ít suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He asked a trivial question about the weather."

    "Anh ấy hỏi một câu hỏi tầm thường về thời tiết."

  • "The teacher dismissed the student's question as trivial."

    "Giáo viên gạt bỏ câu hỏi của học sinh vì cho là tầm thường."

  • "Don't waste your time on trivial questions."

    "Đừng lãng phí thời gian của bạn vào những câu hỏi tầm thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective trivial tầm thường, không quan trọng
Noun triviality sự tầm thường, điều không quan trọng
Adverb trivially một cách tầm thường, không quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trivialis
English
trivial

Nguồn gốc từ 'Trivial'

Từ 'trivial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trivialis', có nghĩa là 'thuộc về giao lộ' hoặc 'nơi công cộng'. Trong thời Trung Cổ, 'trivium' là ba môn học cơ bản (ngữ pháp, tu từ học và logic) được dạy ở các trường đại học. Vì chúng được coi là những kiến thức cơ bản, nên 'trivialis' dần mang nghĩa 'tầm thường', 'không quan trọng' trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những câu hỏi mà ai cũng biết câu trả lời hoặc những câu hỏi không đáng để bận tâm. 'Trivial' nhấn mạnh sự tầm thường, không đáng kể của vấn đề được hỏi. So sánh với 'simple question' (câu hỏi đơn giản) thì 'trivial question' mang nghĩa tiêu cực hơn, hàm ý rằng câu hỏi đó không có giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trivial question
  • a a trivial question
    (một câu hỏi tầm thường)
  • seemingly seemingly trivial question
    (câu hỏi có vẻ tầm thường)
  • relatively relatively trivial question
    (câu hỏi tương đối tầm thường)
Verb + trivial question
  • ask ask a trivial question
    (hỏi một câu hỏi tầm thường)
  • raise raise a trivial question
    (đặt ra một câu hỏi tầm thường)
  • dismiss dismiss as a trivial question
    (bỏ qua như một câu hỏi tầm thường)

Idioms

  • nitpicking over trivial questions

    bới lông tìm vết những câu hỏi không quan trọng

    "They were nitpicking over trivial questions instead of addressing the main issue."

    (Họ đang bới lông tìm vết những câu hỏi không quan trọng thay vì giải quyết vấn đề chính.)

  • beside the point/a trivial question

    lạc đề/một câu hỏi không liên quan

    "Whether he likes the color or not is beside the point."

    (Việc anh ta thích màu đó hay không thì không liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trivial question

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một câu hỏi không quan trọng hoặc nghiêm túc; một câu hỏi dễ trả lời và đòi hỏi ít suy nghĩ.

"He asked a trivial question about the weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he asked such a trivial question during the important meeting surprised everyone.
Việc anh ấy đặt một câu hỏi tầm thường như vậy trong cuộc họp quan trọng đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they consider the question trivial or not is uncertain.
Việc họ có coi câu hỏi đó là tầm thường hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why she wasted time on such a trivial question remains a mystery.
Tại sao cô ấy lãng phí thời gian vào một câu hỏi tầm thường như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor dismissed the student's question as a trivial question during the lecture.
Giáo sư bác bỏ câu hỏi của sinh viên là một câu hỏi tầm thường trong bài giảng.
Phủ định
That wasn't a trivial question; it sparked a valuable discussion.
Đó không phải là một câu hỏi tầm thường; nó đã khơi mào một cuộc thảo luận có giá trị.
Nghi vấn
Is that really a trivial question, or does it have deeper implications?
Đó có thực sự là một câu hỏi tầm thường, hay nó có những ý nghĩa sâu xa hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial question".

Tầm quan trọng của sự khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tự nhận xét một câu hỏi là 'trivial' có thể được coi là thiếu khiêm tốn, đặc biệt nếu người hỏi là người có địa vị thấp hơn. Thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và ý kiến của họ luôn được đánh giá cao.