trivial question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A question that is not important or serious; a question that is easily answered and requires little thought.
Vietnamese Meaning
Một câu hỏi không quan trọng hoặc nghiêm túc; một câu hỏi dễ trả lời và đòi hỏi ít suy nghĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He asked a trivial question about the weather."
"Anh ấy hỏi một câu hỏi tầm thường về thời tiết."
-
"The teacher dismissed the student's question as trivial."
"Giáo viên gạt bỏ câu hỏi của học sinh vì cho là tầm thường."
-
"Don't waste your time on trivial questions."
"Đừng lãng phí thời gian của bạn vào những câu hỏi tầm thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | trivial | tầm thường, không quan trọng |
| Noun | triviality | sự tầm thường, điều không quan trọng |
| Adverb | trivially | một cách tầm thường, không quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những câu hỏi mà ai cũng biết câu trả lời hoặc những câu hỏi không đáng để bận tâm. 'Trivial' nhấn mạnh sự tầm thường, không đáng kể của vấn đề được hỏi. So sánh với 'simple question' (câu hỏi đơn giản) thì 'trivial question' mang nghĩa tiêu cực hơn, hàm ý rằng câu hỏi đó không có giá trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a a trivial question (một câu hỏi tầm thường)
-
seemingly seemingly trivial question (câu hỏi có vẻ tầm thường)
-
relatively relatively trivial question (câu hỏi tương đối tầm thường)
-
ask ask a trivial question (hỏi một câu hỏi tầm thường)
-
raise raise a trivial question (đặt ra một câu hỏi tầm thường)
-
dismiss dismiss as a trivial question (bỏ qua như một câu hỏi tầm thường)
Idioms
-
nitpicking over trivial questions
bới lông tìm vết những câu hỏi không quan trọng
"They were nitpicking over trivial questions instead of addressing the main issue."
(Họ đang bới lông tìm vết những câu hỏi không quan trọng thay vì giải quyết vấn đề chính.)
-
beside the point/a trivial question
lạc đề/một câu hỏi không liên quan
"Whether he likes the color or not is beside the point."
(Việc anh ta thích màu đó hay không thì không liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trivial question
Tính từ + Danh từMột câu hỏi không quan trọng hoặc nghiêm túc; một câu hỏi dễ trả lời và đòi hỏi ít suy nghĩ.
"He asked a trivial question about the weather."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he asked such a trivial question during the important meeting surprised everyone. |
Việc anh ấy đặt một câu hỏi tầm thường như vậy trong cuộc họp quan trọng đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether they consider the question trivial or not is uncertain. |
Việc họ có coi câu hỏi đó là tầm thường hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why she wasted time on such a trivial question remains a mystery. |
Tại sao cô ấy lãng phí thời gian vào một câu hỏi tầm thường như vậy vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor dismissed the student's question as a trivial question during the lecture. |
Giáo sư bác bỏ câu hỏi của sinh viên là một câu hỏi tầm thường trong bài giảng. |
| Phủ định | That wasn't a trivial question; it sparked a valuable discussion. |
Đó không phải là một câu hỏi tầm thường; nó đã khơi mào một cuộc thảo luận có giá trị. |
| Nghi vấn | Is that really a trivial question, or does it have deeper implications? |
Đó có thực sự là một câu hỏi tầm thường, hay nó có những ý nghĩa sâu xa hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial question".
