(Top Banner Ad)
minor worries
B1
Tính từ B1 Tâm lý học/Cuộc sống hàng ngày

minor worries

UK: /ˈmaɪnə ˈwʌriz/ • US: /ˈmaɪnər ˈwɜriz/

Nghĩa tiếng Việt

những lo lắng nhỏ nhặt những mối bận tâm không đáng kể những nỗi lo vặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of little importance or seriousness.

Vietnamese Meaning

Không quan trọng hoặc nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She only has minor worries about the upcoming exam."

    "Cô ấy chỉ có những lo lắng nhỏ về kỳ thi sắp tới."

  • "She tried to ignore her minor worries and enjoy the vacation."

    "Cô ấy cố gắng phớt lờ những lo lắng nhỏ nhặt của mình và tận hưởng kỳ nghỉ."

  • "Don't let minor worries ruin your day."

    "Đừng để những lo lắng nhỏ nhặt phá hỏng một ngày của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worry sự lo lắng (điều gì đó gây lo lắng)
Verb worry lo lắng
Adjective worried đang lo lắng
Adjective unworried không lo lắng

Synonyms

slight anxieties (những lo lắng nhẹ)trivial concerns (những mối bận tâm không đáng kể)

Antonyms

major anxieties (những lo lắng lớn)serious concerns (những mối bận tâm nghiêm trọng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cuộc sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Old English
wyrgan

Nguồn Gốc của 'Minor'

Từ 'minor' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn' hoặc 'ít hơn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ kích thước hoặc tầm quan trọng nhỏ bé. Qua thời gian, nó được dùng rộng rãi để chỉ những vấn đề không đáng kể.

Nguồn Gốc của 'Worries'

Từ 'worries' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wyrgan', mang nghĩa 'bóp cổ' hoặc 'làm phiền'. Ý nghĩa ban đầu này gợi ý về cảm giác lo lắng có thể gây ra sự khó chịu và bồn chồn trong tâm trí.

Usage Note

Tính từ 'minor' trong cụm 'minor worries' nhấn mạnh rằng những lo lắng này nhỏ nhặt, không đáng kể và không gây ra nhiều căng thẳng. Nó trái ngược với 'major worries' (những lo lắng lớn), có thể liên quan đến các vấn đề nghiêm trọng hơn như tài chính, sức khỏe hoặc các mối quan hệ.
Danh từ 'worries' ở dạng số nhiều chỉ ra nhiều mối lo nhỏ, thường liên quan đến những vấn đề hàng ngày hoặc những bất an không đáng kể. Nó thường được dùng để mô tả một trạng thái tinh thần nhẹ nhàng hơn so với 'anxiety' (sự lo âu) hoặc 'fear' (sợ hãi). 'Worries' có thể được giải quyết dễ dàng hơn so với những cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor worries
  • unnecessary unnecessary minor worries
    (những lo lắng nhỏ nhặt không cần thiết)
  • petty petty minor worries
    (những lo lắng nhỏ nhặt, vặt vãnh)
Verb + minor worries
  • dismiss dismiss minor worries
    (xua tan những lo lắng nhỏ nhặt)
  • have have minor worries
    (có những lo lắng nhỏ nhặt)
  • overcome overcome minor worries
    (vượt qua những lo lắng nhỏ nhặt)

Idioms

  • Don't sweat the small stuff

    Đừng bận tâm về những chuyện nhỏ nhặt.

    "I know you're nervous about the presentation, but don't sweat the small stuff. Just focus on the main points."

    (Tôi biết bạn lo lắng về bài thuyết trình, nhưng đừng bận tâm về những chuyện nhỏ nhặt. Chỉ cần tập trung vào những điểm chính.)

  • Make a mountain out of a molehill

    Chuyện bé xé ra to.

    "He's making a mountain out of a molehill over a minor scratch on his car."

    (Anh ta đang chuyện bé xé ra to chỉ vì một vết xước nhỏ trên xe hơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor worries

Tính từ
Lật mặt

Không quan trọng hoặc nghiêm trọng.

"She only has minor worries about the upcoming exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor worries".

Chủ nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism)

Trong văn hóa phương Tây, triết lý Khắc Kỷ nhấn mạnh việc chấp nhận những điều không thể thay đổi và tập trung vào những gì có thể kiểm soát. Điều này có thể giúp giảm bớt những 'minor worries' bằng cách thay đổi cách nhìn nhận và phản ứng với chúng. Người theo chủ nghĩa khắc kỷ sẽ cố gắng không bận tâm bởi những thứ nhỏ nhặt.

Thiền Định (Meditation)

Trong nhiều nền văn hóa, thiền định được sử dụng để giảm căng thẳng và lo lắng. Việc thực hành thiền định có thể giúp mọi người nhận biết và buông bỏ những 'minor worries' bằng cách tập trung vào hiện tại và phát triển sự bình tĩnh trong tâm trí.