minor worries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of little importance or seriousness.
Vietnamese Meaning
Không quan trọng hoặc nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She only has minor worries about the upcoming exam."
"Cô ấy chỉ có những lo lắng nhỏ về kỳ thi sắp tới."
-
"She tried to ignore her minor worries and enjoy the vacation."
"Cô ấy cố gắng phớt lờ những lo lắng nhỏ nhặt của mình và tận hưởng kỳ nghỉ."
-
"Don't let minor worries ruin your day."
"Đừng để những lo lắng nhỏ nhặt phá hỏng một ngày của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'minor' trong cụm 'minor worries' nhấn mạnh rằng những lo lắng này nhỏ nhặt, không đáng kể và không gây ra nhiều căng thẳng. Nó trái ngược với 'major worries' (những lo lắng lớn), có thể liên quan đến các vấn đề nghiêm trọng hơn như tài chính, sức khỏe hoặc các mối quan hệ.
Danh từ 'worries' ở dạng số nhiều chỉ ra nhiều mối lo nhỏ, thường liên quan đến những vấn đề hàng ngày hoặc những bất an không đáng kể. Nó thường được dùng để mô tả một trạng thái tinh thần nhẹ nhàng hơn so với 'anxiety' (sự lo âu) hoặc 'fear' (sợ hãi). 'Worries' có thể được giải quyết dễ dàng hơn so với những cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unnecessary unnecessary minor worries (những lo lắng nhỏ nhặt không cần thiết)
-
petty petty minor worries (những lo lắng nhỏ nhặt, vặt vãnh)
-
dismiss dismiss minor worries (xua tan những lo lắng nhỏ nhặt)
-
have have minor worries (có những lo lắng nhỏ nhặt)
-
overcome overcome minor worries (vượt qua những lo lắng nhỏ nhặt)
Idioms
-
Don't sweat the small stuff
Đừng bận tâm về những chuyện nhỏ nhặt.
"I know you're nervous about the presentation, but don't sweat the small stuff. Just focus on the main points."
(Tôi biết bạn lo lắng về bài thuyết trình, nhưng đừng bận tâm về những chuyện nhỏ nhặt. Chỉ cần tập trung vào những điểm chính.)
-
Make a mountain out of a molehill
Chuyện bé xé ra to.
"He's making a mountain out of a molehill over a minor scratch on his car."
(Anh ta đang chuyện bé xé ra to chỉ vì một vết xước nhỏ trên xe hơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor worries
Tính từKhông quan trọng hoặc nghiêm trọng.
"She only has minor worries about the upcoming exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor worries".
