(Top Banner Ad)
worry
B1
noun B1 Tâm lý học/Cảm xúc

worry

UK: /ˈwʌri/ • US: /ˈwɜːri/

Nghĩa tiếng Việt

lo lắng bồn chồn mối lo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of anxiety and concern about actual or potential problems.

Vietnamese Meaning

Trạng thái lo lắng, bồn chồn về những vấn đề có thật hoặc tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His main worry is that he might lose his job."

    "Mối lo lắng chính của anh ấy là anh ấy có thể mất việc."

  • "She's always worrying about her health."

    "Cô ấy luôn lo lắng về sức khỏe của mình."

  • "There's no need to worry."

    "Không cần phải lo lắng đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worry Sự lo lắng, mối lo ngại
Verb worry Lo lắng; làm cho ai đó lo lắng
Adjective worried Đang lo lắng, bồn chồn
Adjective worrisome Đáng lo ngại, gây lo âu
Adjective unworried Không lo lắng, vô tư
Adverb worryingly Một cách đáng lo ngại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wyrgan
Middle English
worien
Modern English
worry

Sự Tiến Hóa Từ 'Làm Ngạt Thở' Đến 'Lo Lắng'

Ban đầu, từ 'worry' trong tiếng Anh cổ (wyrgan) có nghĩa là 'làm ngạt thở' hoặc 'siết cổ'. Đến tiếng Anh trung đại (worien), nghĩa của nó mở rộng thành 'quấy rối', 'làm phiền'. Dần dần, nghĩa này chuyển hóa từ hành động vật lý sang trạng thái tinh thần, ám chỉ cảm giác 'lo âu', 'bận tâm' như chúng ta dùng ngày nay. Thật thú vị khi nghĩ rằng cảm giác lo lắng có thể 'siết chặt' lấy tâm trí chúng ta!

Usage Note

Sự lo lắng thường liên quan đến những vấn đề chưa xảy ra hoặc những khả năng tiêu cực trong tương lai. Khác với 'fear' (sợ hãi), 'worry' thường ít cụ thể và mang tính kéo dài hơn.

Prepositions

about

'Worry about' được dùng để diễn tả sự lo lắng về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'I worry about my exam results.' (Tôi lo lắng về kết quả thi của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worry
  • deep deep worry
    (mối lo lắng sâu sắc)
  • constant constant worry
    (nỗi lo lắng không ngừng)
  • needless needless worry
    (lo lắng không cần thiết)
  • great great worry
    (mối lo ngại lớn)
Verb + worry
  • cause cause worry
    (gây ra lo lắng)
  • express express worry
    (bày tỏ sự lo lắng)
  • ease ease worry
    (giảm bớt lo lắng)
  • overcome overcome worry
    (vượt qua lo lắng)
  • share share (your) worry
    (chia sẻ mối lo (của bạn))

Idioms

  • Don't worry your head about it.

    Đừng bận tâm/lo lắng về chuyện đó.

    "Don't worry your head about the small details; I'll take care of everything."

    (Đừng bận tâm về những chi tiết nhỏ; tôi sẽ lo liệu mọi thứ.)

  • Not a worry in the world.

    Không có gì phải lo lắng (hoàn toàn vô tư, không bận tâm đến điều gì).

    "After her exams, she was completely relaxed, not a worry in the world."

    (Sau kỳ thi, cô ấy hoàn toàn thư thái, không một chút bận tâm nào.)

  • Worrywart

    Người hay lo lắng vặt, người hay bồn chồn.

    "My sister is a real worrywart; she always thinks the worst will happen."

    (Chị gái tôi đúng là một người hay lo lắng vặt; chị ấy luôn nghĩ điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worry

noun
Lật mặt

Trạng thái lo lắng, bồn chồn về những vấn đề có thật hoặc tiềm ẩn.

"His main worry is that he might lose his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worry".

Nếp nhăn lo âu (Worry Lines)

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường nói về 'nếp nhăn lo âu' (worry lines) để chỉ những nếp nhăn xuất hiện trên trán hoặc giữa hai lông mày do biểu cảm lặp đi lặp lại khi căng thẳng, suy nghĩ nhiều hoặc lo lắng. Đây là một cách ẩn dụ hóa những ảnh hưởng vật lý của sự lo âu lên cơ thể.

Worry Dolls (Búp bê lo âu)

Mặc dù có nguồn gốc từ văn hóa Maya ở Guatemala, 'worry dolls' (búp bê lo âu) đã trở nên phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là trong các gia đình phương Tây có trẻ nhỏ. Theo truyền thống, trước khi đi ngủ, trẻ em sẽ kể những nỗi lo của mình cho những con búp bê nhỏ xíu này. Sau đó, đặt chúng dưới gối, tin rằng búp bê sẽ 'gánh' lấy những nỗi lo đó để trẻ có thể ngủ ngon. Đây là một cách thú vị để giúp trẻ em đối phó với sự lo lắng.