(Top Banner Ad)
miranda rights
C1
Danh từ C1 Luật pháp

miranda rights

UK: /məˈrændə raɪts/ • US: /məˈrændə raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền Miranda quyền được biết (khi bị bắt giữ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rights of a person in custody to be informed of their constitutional rights to remain silent and to have an attorney present during questioning.

Vietnamese Meaning

Quyền của một người đang bị giam giữ được thông báo về các quyền hiến định của họ, bao gồm quyền giữ im lặng và quyền có luật sư bào chữa trong quá trình thẩm vấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police officer read him his Miranda rights before starting the interrogation."

    "Cảnh sát viên đọc cho anh ta quyền Miranda trước khi bắt đầu cuộc thẩm vấn."

  • "He invoked his Miranda rights and refused to answer any questions."

    "Anh ta viện dẫn quyền Miranda của mình và từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào."

  • "The case was thrown out because the police had failed to read the suspect his Miranda rights."

    "Vụ án bị bác bỏ vì cảnh sát đã không đọc quyền Miranda cho nghi phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun right quyền, quyền lợi (ví dụ: quyền được tự do, quyền công dân)
Adjective rightful chính đáng, hợp pháp; có quyền (ví dụ: người thừa kế chính đáng)
Adverb rightfully một cách chính đáng, hợp pháp; đúng đắn (ví dụ: được sở hữu một cách hợp pháp)

Synonyms

constitutional rights (quyền hiến định)rights of the accused (quyền của người bị buộc tội)

Related Words

due process (quy trình tố tụng hợp pháp)self-incrimination (tự buộc tội)custodial interrogation (thẩm vấn khi bị giam giữ)

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
Miranda v. Arizona (1966)
English
Miranda rights

Nguồn gốc tên gọi "Miranda rights"

Cụm từ "Miranda rights" bắt nguồn từ vụ án lịch sử Miranda v. Arizona của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ vào năm 1966. Trong vụ án này, Ernesto Miranda bị bắt và bị thẩm vấn mà không được thông báo về quyền của mình, dẫn đến việc anh ta tự thú. Tòa án Tối cao sau đó đã phán quyết rằng các bằng chứng thu thập được sẽ không hợp lệ nếu người bị giam giữ không được thông báo về quyền im lặng và quyền có luật sư trước khi bị thẩm vấn. Từ đó, "Miranda rights" trở thành tên gọi chung cho các quyền này.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một bộ quyền mà cảnh sát phải đọc cho một người bị bắt trước khi thẩm vấn. Việc không đọc 'Miranda rights' có thể khiến lời khai của người đó không được chấp nhận tại tòa.

Prepositions

under

Ví dụ: 'under Miranda'. Điều này có nghĩa là tuân thủ các quy định và yêu cầu của Miranda rights.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + miranda rights
  • read read (someone's) Miranda rights
    (đọc các quyền Miranda cho (ai đó))
  • invoke invoke (one's) Miranda rights
    (yêu cầu/sử dụng các quyền Miranda của (mình))
  • waive waive (one's) Miranda rights
    (từ bỏ các quyền Miranda của (mình))
  • understand understand (one's) Miranda rights
    (hiểu các quyền Miranda của (mình))
  • violate violate (someone's) Miranda rights
    (vi phạm các quyền Miranda của (ai đó))
Tính từ + miranda rights
  • full full Miranda rights
    (toàn bộ/đầy đủ quyền Miranda)
  • constitutional constitutional Miranda rights
    (các quyền Miranda theo hiến pháp)

Idioms

  • to be read your Miranda rights

    được thông báo về quyền im lặng và quyền có luật sư khi bị bắt giữ hoặc bị giam giữ để thẩm vấn.

    "The suspect refused to speak until he was read his Miranda rights."

    (Nghi phạm từ chối nói cho đến khi anh ta được đọc các quyền Miranda của mình.)

  • to invoke your Miranda rights

    yêu cầu hoặc thực hiện quyền im lặng và quyền có luật sư, thường bằng cách nói rõ ràng rằng bạn muốn giữ im lặng hoặc muốn có luật sư.

    "Upon arrest, she immediately invoked her Miranda rights."

    (Khi bị bắt, cô ấy ngay lập tức yêu cầu các quyền Miranda của mình.)

  • to waive your Miranda rights

    từ bỏ quyền im lặng và quyền có luật sư, đồng ý trả lời câu hỏi của cảnh sát sau khi đã được thông báo về các quyền đó.

    "Despite being warned, he chose to waive his Miranda rights and confess."

    (Mặc dù đã được cảnh báo, anh ta chọn từ bỏ các quyền Miranda của mình và thú nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miranda rights

Danh từ
Lật mặt

Quyền của một người đang bị giam giữ được thông báo về các quyền hiến định của họ, bao gồm quyền giữ im lặng và quyền có luật sư bào chữa trong quá trình thẩm vấn.

"The police officer read him his Miranda rights before starting the interrogation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have been considering Miranda rights when arresting suspects.
Cảnh sát đã và đang cân nhắc về quyền Miranda khi bắt giữ nghi phạm.
Phủ định
They haven't been respecting Miranda rights during interrogations.
Họ đã không tôn trọng quyền Miranda trong quá trình thẩm vấn.
Nghi vấn
Has the lawyer been informing the defendant about their Miranda rights?
Luật sư đã và đang thông báo cho bị cáo về quyền Miranda của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miranda rights".

Ý nghĩa pháp lý và bảo vệ công dân

Miranda rights là một phần thiết yếu của hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, được thiết lập để bảo vệ quyền hiến định của công dân. Chúng đảm bảo rằng không ai bị buộc phải tự buộc tội (theo Tu chính án thứ Năm) và mọi người đều có quyền có luật sư khi bị thẩm vấn bởi cảnh sát (theo Tu chính án thứ Sáu). Đây là một lá chắn quan trọng chống lại các hành vi thẩm vấn ép buộc và đảm bảo quy trình tố tụng công bằng.

Sự phổ biến trong văn hóa đại chúng

Miranda rights đã trở thành một biểu tượng trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là trong các bộ phim và chương trình truyền hình về cảnh sát, luật pháp. Việc một sĩ quan cảnh sát đọc to các quyền này cho nghi phạm là một cảnh tượng quen thuộc, đến mức nhiều người không phải là luật sư cũng có thể thuộc lòng hoặc nhận ra cụm từ "You have the right to remain silent...". Điều này giúp nâng cao nhận thức của công chúng về quyền của họ, dù có thể không phải ai cũng hiểu rõ nguồn gốc pháp lý và ý nghĩa chi tiết của chúng.