misapprehension
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wrong or inaccurate understanding of something.
Vietnamese Meaning
Sự hiểu lầm, nhận thức sai về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a common misapprehension that all snakes are dangerous."
"Có một sự hiểu lầm phổ biến rằng tất cả các loài rắn đều nguy hiểm."
-
"He acted on a complete misapprehension of the situation."
"Anh ấy hành động dựa trên một sự hiểu sai hoàn toàn về tình hình."
-
"The report corrected several common misapprehensions about the company's finances."
"Báo cáo đã sửa chữa một vài sự hiểu lầm phổ biến về tình hình tài chính của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | misapprehend | Hiểu sai, nhận thức sai (trong tiếng Việt). |
| Adjective | misapprehensive | Có khả năng hiểu sai, dễ hiểu lầm (trong tiếng Việt). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này nhấn mạnh vào việc hiểu sai một cách khách quan, thường dẫn đến hành động hoặc kết luận sai lầm. Nó khác với 'misunderstanding' ở chỗ 'misapprehension' thường ám chỉ một lỗi nhận thức sâu sắc hơn, trong khi 'misunderstanding' có thể chỉ là một sự nhầm lẫn đơn giản.
Prepositions
'Misapprehension about' thường được dùng khi nói về sự hiểu sai về một chủ đề, vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'There's a common misapprehension about the causes of climate change.' 'Misapprehension of' thường được dùng khi nói về sự hiểu sai về bản chất của một điều gì đó. Ví dụ: 'He suffered from a misapprehension of the facts.'
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Under a misapprehension
Đang hiểu lầm, đang ngộ nhận.
"He was under the misapprehension that he would get a promotion."
(Anh ấy đang hiểu lầm rằng anh ấy sẽ được thăng chức.)
-
To clear up any misapprehensions
Để làm rõ mọi hiểu lầm.
"Let me clear up any misapprehensions you might have about the project."
(Để tôi làm rõ mọi hiểu lầm mà bạn có thể có về dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
misapprehension
nounSự hiểu lầm, nhận thức sai về điều gì đó.
"There is a common misapprehension that all snakes are dangerous."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There seems to be a misapprehension about the company's policy on remote work. |
Dường như có một sự hiểu lầm về chính sách làm việc từ xa của công ty. |
| Phủ định | He had no misapprehension about the difficulty of the task. |
Anh ấy không hề hiểu lầm về độ khó của nhiệm vụ. |
| Nghi vấn | Is there any misapprehension regarding the new regulations? |
Có bất kỳ sự hiểu lầm nào liên quan đến các quy định mới không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There was a misapprehension about the terms of the agreement. |
Đã có một sự hiểu lầm về các điều khoản của thỏa thuận. |
| Phủ định | The problem wasn't a lack of information, but a misapprehension of the facts. |
Vấn đề không phải là thiếu thông tin, mà là sự hiểu lầm về các sự kiện. |
| Nghi vấn | Was there a misapprehension on your part regarding our return policy? |
Có phải bạn đã có một sự hiểu lầm về chính sách đổi trả của chúng tôi không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a misapprehension about the project's deadline, doesn't he? |
Anh ấy có một sự hiểu lầm về thời hạn của dự án, phải không? |
| Phủ định | They don't have any misapprehension about the rules, do they? |
Họ không có bất kỳ sự hiểu lầm nào về các quy tắc, phải không? |
| Nghi vấn | There's no misapprehension here, is there? |
Ở đây không có sự hiểu lầm nào, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to clear up any misapprehension regarding the project's deadline. |
Cô ấy sẽ làm rõ mọi hiểu lầm về thời hạn của dự án. |
| Phủ định | They are not going to let any misapprehension affect their decision-making process. |
Họ sẽ không để bất kỳ sự hiểu lầm nào ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của họ. |
| Nghi vấn | Are you going to address the misapprehension about the company's financial situation? |
Bạn có định giải quyết sự hiểu lầm về tình hình tài chính của công ty không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There was a misapprehension about the meeting time, so many people arrived late. |
Đã có một sự hiểu lầm về thời gian cuộc họp, vì vậy nhiều người đã đến muộn. |
| Phủ định | She didn't realize her misapprehension until the teacher corrected her. |
Cô ấy đã không nhận ra sự hiểu lầm của mình cho đến khi giáo viên sửa cho cô ấy. |
| Nghi vấn | Did the speaker clarify the potential for misapprehension during his presentation? |
Diễn giả có làm rõ khả năng gây hiểu lầm trong bài thuyết trình của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misapprehension".
