(Top Banner Ad)
spontaneous abortion
C1
Danh từ C1 Y học

spontaneous abortion

UK: /spɒnˈteɪniəs əˈbɔːʃən/ • US: /spɑnˈteɪniəs əˈbɔːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sảy thai tự nhiên tự sảy thai hư thai tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expulsion of a fetus from the womb (uterus) before it is able to survive independently, especially spontaneously or as the result of accident.

Vietnamese Meaning

Sự sảy thai tự nhiên, tức là sự mất thai xảy ra một cách tự phát trước khi thai nhi có khả năng sống sót độc lập bên ngoài tử cung, thường là do các nguyên nhân tự nhiên hoặc tai nạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor confirmed that she had a spontaneous abortion."

    "Bác sĩ xác nhận rằng cô ấy đã bị sảy thai tự nhiên."

  • "Spontaneous abortion is a common complication of early pregnancy."

    "Sảy thai tự nhiên là một biến chứng thường gặp trong giai đoạn đầu thai kỳ."

  • "The risk of spontaneous abortion increases with maternal age."

    "Nguy cơ sảy thai tự nhiên tăng lên theo tuổi của người mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abort Sẩy thai; phá thai (kết thúc thai kỳ)
Adjective abortive Thất bại, không thành công (liên quan đến việc kết thúc sớm hoặc không đạt được kết quả mong muốn)
Adjective spontaneous Tự phát, tự nhiên (là một phần của cụm từ 'spontaneous abortion')
Adverb spontaneously Một cách tự phát, tự nhiên
Noun spontaneity Tính tự phát, sự tự nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sponte
Late Latin
spontaneus
English
spontaneous
Latin
oriri
Latin
aboriri
Latin
abortio
Old French
aburtion
Middle English
abourcioun
English
abortion

Nguồn gốc của 'spontaneous'

Từ 'spontaneous' (tự phát) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sponte', có nghĩa là 'tự nguyện' hoặc 'do chính bản thân'. Nó mô tả điều gì đó xảy ra một cách tự nhiên, không có sự can thiệp hay tác động từ bên ngoài.

Nguồn gốc của 'abortion'

Thuật ngữ 'abortion' (trong ngữ cảnh sẩy thai) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abortio', nghĩa là 'sự sẩy thai' hoặc 'sự mất đi'. Động từ gốc 'aboriri' có nghĩa là 'chết yểu' hoặc 'không ra đời', được tạo thành từ tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'từ, ra khỏi') và 'oriri' (nghĩa là 'nảy sinh, được sinh ra').

Usage Note

Cụm từ 'spontaneous abortion' là một thuật ngữ y học được sử dụng để chỉ sự sảy thai xảy ra một cách tự nhiên, không phải do can thiệp y tế hoặc phẫu thuật. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'miscarriage', mặc dù 'miscarriage' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn và được ưa chuộng hơn trong giao tiếp thông thường. Cần phân biệt với 'induced abortion' (phá thai chủ động), là việc chấm dứt thai kỳ do can thiệp y tế.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc loại sảy thai. Ví dụ: 'She suffered a spontaneous abortion of unknown cause.' (Cô ấy bị sảy thai tự nhiên không rõ nguyên nhân.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spontaneous abortion
  • experience experience a spontaneous abortion
    (trải qua một ca sẩy thai tự nhiên)
  • suffer suffer a spontaneous abortion
    (bị sẩy thai tự nhiên)
  • have have a spontaneous abortion
    (bị sẩy thai tự nhiên)
  • manage manage spontaneous abortion
    (xử lý/điều trị sẩy thai tự nhiên)
Adjective + spontaneous abortion
  • recurrent recurrent spontaneous abortion
    (sẩy thai tự nhiên tái phát)
  • threatened threatened spontaneous abortion
    (dọa sẩy thai tự nhiên)
  • complete complete spontaneous abortion
    (sẩy thai tự nhiên hoàn toàn)
  • incomplete incomplete spontaneous abortion
    (sẩy thai tự nhiên không hoàn toàn)
Noun/Prepositional Phrase
  • risk of risk of spontaneous abortion
    (nguy cơ sẩy thai tự nhiên)
  • causes of causes of spontaneous abortion
    (nguyên nhân của sẩy thai tự nhiên)

Idioms

  • Threatened spontaneous abortion

    Dọa sẩy thai tự nhiên (tình trạng có dấu hiệu sẩy thai nhưng thai kỳ vẫn tiếp diễn)

    "She was admitted to the hospital with a threatened spontaneous abortion."

    (Cô ấy phải nhập viện vì dọa sẩy thai tự nhiên.)

  • Complete spontaneous abortion

    Sẩy thai tự nhiên hoàn toàn (khi tất cả mô thai được đẩy ra khỏi tử cung)

    "The ultrasound confirmed a complete spontaneous abortion, so no further medical intervention was required."

    (Siêu âm xác nhận sẩy thai tự nhiên hoàn toàn, nên không cần can thiệp y tế thêm.)

  • Recurrent spontaneous abortion

    Sẩy thai tự nhiên tái phát (khi một người phụ nữ trải qua ba hoặc nhiều lần sẩy thai liên tiếp)

    "They are undergoing tests to determine the cause of their recurrent spontaneous abortions."

    (Họ đang làm các xét nghiệm để xác định nguyên nhân của tình trạng sẩy thai tự nhiên tái phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spontaneous abortion

Danh từ
Lật mặt

Sự sảy thai tự nhiên, tức là sự mất thai xảy ra một cách tự phát trước khi thai nhi có khả năng sống sót độc lập bên ngoài tử cung, thường là do các nguyên nhân tự nhiên hoặc tai nạn.

"The doctor confirmed that she had a spontaneous abortion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor's explanation of spontaneous abortion's causes was very informative.
Giải thích của bác sĩ về các nguyên nhân gây ra sảy thai tự nhiên rất hữu ích.
Phủ định
My friend's experience with spontaneous abortion's emotional impact wasn't fully understood by her family.
Gia đình bạn tôi không hoàn toàn hiểu được trải nghiệm của cô ấy về tác động cảm xúc của việc sảy thai tự nhiên.
Nghi vấn
Is the patient's understanding of spontaneous abortion's risks sufficient for informed consent?
Liệu bệnh nhân có hiểu đủ về các rủi ro của sảy thai tự nhiên để đưa ra sự đồng ý có hiểu biết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous abortion".

Sự khác biệt giữa thuật ngữ y học và ngôn ngữ đời thường

Trong tiếng Anh, 'spontaneous abortion' là thuật ngữ y học chính xác để chỉ việc mất thai tự nhiên trước tuần thứ 20 của thai kỳ. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ 'miscarriage' (sẩy thai) được sử dụng phổ biến hơn nhiều vì nó ít mang tính kỹ thuật và dễ hiểu hơn đối với công chúng, tránh nhầm lẫn với 'abortion' (phá thai có chủ đích).

Tác động tâm lý và xã hội

Sẩy thai tự nhiên ('spontaneous abortion') là một trải nghiệm đau lòng đối với nhiều cặp vợ chồng. Mặc dù là một biến cố y tế phổ biến, nhưng nó thường không được thảo luận cởi mở do sự kỳ thị, cảm giác tội lỗi hoặc đau buồn cá nhân. Nhiều nền văn hóa phương Tây ngày nay đang khuyến khích việc cởi mở hơn về chủ đề này để hỗ trợ tinh thần cho những người bị ảnh hưởng.