miscibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The property of two or more liquids to mix in all proportions, forming a homogeneous solution.
Vietnamese Meaning
Khả năng của hai hoặc nhiều chất lỏng trộn lẫn với nhau theo bất kỳ tỷ lệ nào, tạo thành một dung dịch đồng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The miscibility of ethanol and water makes them useful solvents in many applications."
"Khả năng trộn lẫn của ethanol và nước làm cho chúng trở thành các dung môi hữu ích trong nhiều ứng dụng."
-
"The miscibility of these two polymers is crucial for the final product's properties."
"Khả năng trộn lẫn của hai polyme này rất quan trọng đối với các đặc tính của sản phẩm cuối cùng."
-
"To determine the miscibility of the liquids, they were mixed in different ratios and observed."
"Để xác định khả năng trộn lẫn của các chất lỏng, chúng được trộn theo các tỷ lệ khác nhau và quan sát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | miscible | có thể trộn lẫn |
| Noun | miscibility | khả năng trộn lẫn |
| Adverb | miscibly | một cách có thể trộn lẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Miscibility đề cập đến khả năng trộn lẫn hoàn toàn ở mọi tỷ lệ. Điều này khác với solubility (độ hòa tan), thường chỉ đề cập đến khả năng một chất rắn, lỏng hoặc khí hòa tan vào một chất lỏng khác ở một nồng độ nhất định. Nếu hai chất lỏng không trộn lẫn được, chúng được gọi là immiscible (không trộn lẫn).
Prepositions
Khi sử dụng 'of', ta thường nói về 'the miscibility of liquid A and liquid B' để chỉ khả năng trộn lẫn của hai chất lỏng A và B.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete miscibility (khả năng trộn lẫn hoàn toàn)
-
limited limited miscibility (khả năng trộn lẫn có giới hạn)
-
determine determine the miscibility (xác định khả năng trộn lẫn)
-
enhance enhance the miscibility (tăng cường khả năng trộn lẫn)
-
improve improve the miscibility (cải thiện khả năng trộn lẫn)
Idioms
-
like oil and water (implying a lack of miscibility)
như nước với lửa (ám chỉ sự không hòa hợp, không thể trộn lẫn)
"Their personalities are like oil and water; they just don't mix."
(Tính cách của họ như nước với lửa; họ không thể hòa hợp được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
miscibility
nounKhả năng của hai hoặc nhiều chất lỏng trộn lẫn với nhau theo bất kỳ tỷ lệ nào, tạo thành một dung dịch đồng nhất.
"The miscibility of ethanol and water makes them useful solvents in many applications."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemist demonstrated the miscibility of ethanol and water. |
Nhà hóa học đã chứng minh khả năng trộn lẫn của ethanol và nước. |
| Phủ định | The lab test did not confirm the complete miscibility of oil and vinegar. |
Thử nghiệm trong phòng thí nghiệm không xác nhận khả năng trộn lẫn hoàn toàn của dầu và giấm. |
| Nghi vấn | Does the miscibility of these two liquids affect the reaction rate? |
Liệu khả năng trộn lẫn của hai chất lỏng này có ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miscibility".
