(Top Banner Ad)
miscible
C1
adjective C1 Hóa học

miscible

UK: /ˈmɪsɪbəl/ • US: /ˈmɪsɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

trộn lẫn hòa trộn được có khả năng trộn lẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of liquids) forming a homogeneous mixture when added together.

Vietnamese Meaning

(về chất lỏng) có khả năng trộn lẫn, tạo thành một hỗn hợp đồng nhất khi thêm vào nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethanol and water are miscible."

    "Ethanol và nước có thể trộn lẫn với nhau."

  • "Glycerin is miscible with water in all proportions."

    "Glycerin có thể trộn lẫn với nước theo mọi tỷ lệ."

  • "Whether two liquids are miscible depends on their chemical properties."

    "Việc hai chất lỏng có thể trộn lẫn hay không phụ thuộc vào tính chất hóa học của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun miscibility sự hòa tan, khả năng trộn lẫn
Adjective immiscible không hòa tan, không trộn lẫn được
Verb mix trộn, hòa trộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meik-
Latin
miscere
Late Latin
miscibilis
English
miscible

Nguồn gốc từ 'trộn lẫn'

Từ 'miscible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'miscibilis', nghĩa là 'có khả năng được trộn lẫn'. Bản thân từ Latin này lại đến từ động từ 'miscere' có nghĩa là 'trộn' hoặc 'hòa quyện'. Rễ sâu xa hơn nữa là từ Proto-Indo-European '*meik-' cũng mang ý nghĩa tương tự. Vì vậy, ngay từ khi ra đời, 'miscible' đã luôn gắn liền với khái niệm về sự hòa tan và trộn lẫn.

Usage Note

Từ 'miscible' thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học để mô tả khả năng của hai hay nhiều chất lỏng hòa tan vào nhau ở bất kỳ tỷ lệ nào, tạo thành một dung dịch đồng nhất. Điều này khác với 'soluble' (hòa tan), thường được dùng cho chất rắn tan trong chất lỏng, và cũng khác với 'immiscible' (không trộn lẫn), mô tả các chất lỏng không thể hòa tan vào nhau (ví dụ: dầu và nước). 'Miscible' nhấn mạnh khả năng tạo ra một pha duy nhất sau khi trộn.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường chỉ ra chất lỏng mà chất đang được mô tả là 'miscible' có thể trộn lẫn cùng. Ví dụ: 'Ethanol is miscible with water.' (Ethanol có thể trộn lẫn với nước.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + miscible
  • completely completely miscible
    (hoàn toàn hòa tan)
  • partially partially miscible
    (hòa tan một phần)
  • mutually mutually miscible
    (hòa tan lẫn nhau)
Miscible + Noun
  • miscible miscible liquids
    (chất lỏng hòa tan)
  • miscible miscible solvents
    (dung môi hòa tan)
Miscible + Preposition
  • miscible miscible with water
    (hòa tan với nước)
  • miscible miscible with alcohol
    (hòa tan với cồn)

Idioms

  • mutually miscible

    Hai chất lỏng có khả năng hòa tan hoàn toàn vào nhau theo mọi tỷ lệ, tạo thành một dung dịch đồng nhất.

    "Ethanol and water are mutually miscible."

    (Ethanol và nước có khả năng hòa tan hoàn toàn vào nhau.)

  • completely miscible

    Diễn tả việc hai hoặc nhiều chất có thể trộn lẫn hoàn toàn với nhau mà không tạo ra lớp riêng biệt hay kết tủa.

    "Benzene is completely miscible with toluene."

    (Benzen hoàn toàn hòa tan với toluen.)

  • partially miscible

    Mô tả hai chất lỏng chỉ có thể hòa tan vào nhau ở một mức độ hoặc tỷ lệ nhất định, vượt quá giới hạn đó sẽ tách lớp.

    "Water and butanol are partially miscible."

    (Nước và butanol chỉ hòa tan một phần vào nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miscible

adjective
Lật mặt

(về chất lỏng) có khả năng trộn lẫn, tạo thành một hỗn hợp đồng nhất khi thêm vào nhau.

"Ethanol and water are miscible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These two liquids are miscible: they can be mixed together to form a homogeneous solution.
Hai chất lỏng này có thể trộn lẫn: chúng có thể được trộn lẫn với nhau để tạo thành một dung dịch đồng nhất.
Phủ định
These substances are not miscible: they will separate into distinct layers if you try to mix them.
Những chất này không thể trộn lẫn: chúng sẽ tách thành các lớp riêng biệt nếu bạn cố gắng trộn chúng.
Nghi vấn
Are oil and water miscible: do they form a homogeneous mixture, or will they separate?
Dầu và nước có thể trộn lẫn không: chúng có tạo thành một hỗn hợp đồng nhất hay chúng sẽ tách ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miscible".

Dầu và nước: Biểu tượng của sự không tương thích

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'dầu và nước' thường được dùng như một phép ẩn dụ để mô tả hai người hoặc hai thứ không thể hòa hợp, không trộn lẫn được với nhau do bản chất khác biệt (tương ứng với 'immiscible' - không hòa tan). Ngược lại, từ 'miscible' (có thể hòa tan) mô tả khả năng hòa quyện hoàn toàn, tượng trưng cho sự tương thích và khả năng cùng tồn tại hài hòa, mặc dù bản thân từ này ít được dùng trong ngữ cảnh xã hội trực tiếp.

Tầm quan trọng trong Khoa học và Đời sống

Mặc dù 'miscible' là một thuật ngữ khoa học, nhưng khái niệm về sự hòa tan và trộn lẫn mà nó đại diện đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại và công nghiệp phương Tây. Từ sản xuất dược phẩm, hóa mỹ phẩm, thực phẩm cho đến sơn và vật liệu xây dựng, việc hiểu rõ khả năng hòa tan của các chất là nền tảng để tạo ra sản phẩm chất lượng, an toàn và hiệu quả, phản ánh sự đề cao khoa học ứng dụng và công nghệ.