(Top Banner Ad)
misdiagnose
C1
Động từ C1 Y học

misdiagnose

UK: /ˌmɪsdaɪəɡˈnəʊz/ • US: /ˌmɪsdaɪəɡˈnoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

chẩn đoán sai chẩn đoán nhầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To diagnose incorrectly or inaccurately.

Vietnamese Meaning

Chẩn đoán sai, chẩn đoán không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor misdiagnosed her illness, prescribing the wrong medication."

    "Bác sĩ đã chẩn đoán sai bệnh của cô ấy, kê sai thuốc."

  • "Many cases of Lyme disease are misdiagnosed."

    "Nhiều trường hợp bệnh Lyme bị chẩn đoán sai."

  • "The rare condition was initially misdiagnosed as a common cold."

    "Tình trạng hiếm gặp ban đầu bị chẩn đoán nhầm là cảm lạnh thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diagnose chẩn đoán
Noun diagnosis sự chẩn đoán, bệnh án
Noun misdiagnosis sự chẩn đoán sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
misdiagnose
Prefix
mis- (wrongly)
Root
diagnose (to recognize a disease by signs and symptoms)

Nguồn gốc của 'Misdiagnose'

Từ 'misdiagnose' được hình thành từ tiền tố 'mis-', có nghĩa là 'sai', kết hợp với động từ 'diagnose', có nghĩa là 'chẩn đoán'. Vì vậy, 'misdiagnose' có nghĩa là chẩn đoán sai bệnh. Lịch sử sử dụng từ này phản ánh sự phức tạp trong lĩnh vực y học và tầm quan trọng của việc chẩn đoán chính xác.

Usage Note

Từ 'misdiagnose' mang nghĩa chẩn đoán một bệnh hoặc tình trạng không đúng với thực tế. Nó nhấn mạnh vào việc đưa ra một kết luận sai lệch về bệnh tình của bệnh nhân. So với các từ như 'diagnose' (chẩn đoán) hoặc 'undiagnose' (không chẩn đoán được, thường do bệnh khó phát hiện), 'misdiagnose' chỉ rõ sự sai sót trong quá trình chẩn đoán. Mức độ nghiêm trọng của việc chẩn đoán sai có thể dao động từ nhẹ đến gây hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe của bệnh nhân, tùy thuộc vào bệnh tình và phương pháp điều trị được áp dụng dựa trên chẩn đoán sai đó.

Prepositions

with as

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường chỉ ra bệnh hoặc tình trạng mà bệnh nhân bị chẩn đoán sai (ví dụ: misdiagnosed with the flu). Khi sử dụng giới từ 'as', nó chỉ ra bệnh hoặc tình trạng mà bệnh nhân bị chẩn đoán nhầm là mắc phải (ví dụ: misdiagnosed as having cancer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misdiagnose
  • Commonly misdiagnose
    (Thường xuyên chẩn đoán sai)
  • Frequently misdiagnose
    (Hay chẩn đoán sai)
Verb + misdiagnose
  • Can misdiagnose
    (Có thể chẩn đoán sai)
  • Often misdiagnose
    (Thường chẩn đoán sai)

Idioms

  • To misdiagnose the situation

    Đánh giá sai tình hình

    "The manager misdiagnosed the situation and made a bad decision."

    (Người quản lý đã đánh giá sai tình hình và đưa ra một quyết định tồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misdiagnose

Động từ
Lật mặt

Chẩn đoán sai, chẩn đoán không chính xác.

"The doctor misdiagnosed her illness, prescribing the wrong medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a thorough examination, the doctor, confident in her skills, did misdiagnose the patient's rare condition, leading to improper treatment.
Sau khi khám nghiệm kỹ lưỡng, bác sĩ, tự tin vào tay nghề của mình, đã chẩn đoán sai tình trạng hiếm gặp của bệnh nhân, dẫn đến điều trị không đúng cách.
Phủ định
Thankfully, after consulting with several specialists, the initial doctor did not, in the end, misdiagnose the complex illness, preventing unnecessary procedures.
Rất may, sau khi tham khảo ý kiến của một vài chuyên gia, bác sĩ ban đầu cuối cùng đã không chẩn đoán sai căn bệnh phức tạp, ngăn chặn các thủ thuật không cần thiết.
Nghi vấn
Considering the unusual symptoms, did the inexperienced intern, despite his best efforts, misdiagnose the elderly woman, causing her undue worry?
Xem xét các triệu chứng bất thường, liệu thực tập sinh thiếu kinh nghiệm, mặc dù đã cố gắng hết sức, có chẩn đoán sai cho cụ bà, gây ra cho bà sự lo lắng không đáng có?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor misdiagnosed her condition as a simple cold.
Bác sĩ đã chẩn đoán sai tình trạng của cô ấy là cảm lạnh thông thường.
Phủ định
The new intern did not misdiagnose any patients during his first week.
Thực tập sinh mới không chẩn đoán sai bất kỳ bệnh nhân nào trong tuần đầu tiên.
Nghi vấn
Did the specialist misdiagnose the patient's rare disease?
Có phải chuyên gia đã chẩn đoán sai căn bệnh hiếm gặp của bệnh nhân không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a doctor misdiagnoses a patient, they often prescribe the wrong medication.
Nếu một bác sĩ chẩn đoán sai cho bệnh nhân, họ thường kê đơn thuốc sai.
Phủ định
If a doctor misdiagnoses a rare disease, the patient doesn't get the correct treatment immediately.
Nếu một bác sĩ chẩn đoán sai một bệnh hiếm gặp, bệnh nhân không được điều trị đúng cách ngay lập tức.
Nghi vấn
If the symptoms are unusual, does the doctor often misdiagnose the condition?
Nếu các triệu chứng không bình thường, bác sĩ có thường chẩn đoán sai tình trạng bệnh không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor misdiagnosed the patient, didn't he?
Bác sĩ đã chẩn đoán sai cho bệnh nhân, phải không?
Phủ định
They didn't misdiagnose the case, did they?
Họ đã không chẩn đoán sai trường hợp đó, phải không?
Nghi vấn
Did they misdiagnose him again, did they?
Họ đã chẩn đoán sai cho anh ta lần nữa, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misdiagnose".

Tầm quan trọng của chẩn đoán đúng

Trong y học phương Tây, việc chẩn đoán chính xác được coi là nền tảng để điều trị hiệu quả. Sự chẩn đoán sai có thể dẫn đến các liệu pháp không phù hợp và gây hại cho bệnh nhân. Vì vậy, có nhiều quy trình kiểm tra và xác minh để giảm thiểu rủi ro này.