(Top Banner Ad)
correctly diagnose
C1
Cụm động từ C1 Y học

correctly diagnose

UK: /kəˈrektli ˌdaɪəɡˈnəʊz/ • US: /kəˈrektli ˌdaɪəɡˈnoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

chẩn đoán chính xác xác định bệnh chính xác chẩn bệnh đúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To identify an illness or problem accurately.

Vietnamese Meaning

Chẩn đoán một bệnh hoặc vấn đề một cách chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor correctly diagnosed the patient with pneumonia after reviewing the X-ray."

    "Bác sĩ đã chẩn đoán chính xác bệnh nhân bị viêm phổi sau khi xem xét phim chụp X-quang."

  • "It is crucial to correctly diagnose the disease early to improve the patient's chances of recovery."

    "Điều quan trọng là phải chẩn đoán chính xác bệnh sớm để cải thiện cơ hội phục hồi của bệnh nhân."

  • "The AI system can correctly diagnose certain medical conditions with a high degree of accuracy."

    "Hệ thống AI có thể chẩn đoán chính xác một số tình trạng bệnh lý với độ chính xác cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diagnose chẩn đoán
Noun diagnosis sự chẩn đoán / bản chẩn đoán
Adjective diagnostic có tính chẩn đoán
Noun correctness sự đúng đắn, tính chính xác
Verb correct sửa cho đúng
Adjective corrective mang tính khắc phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg- (to move in a straight line) / *gno- (to know)
Latin/Ancient Greek
corrigere (to make straight) / diagignōskein (to discern/distinguish)
Middle English/French
correct/diagnose
Modern English
correctly diagnose

Sự kết hợp giữa 'Thẳng' và 'Thấu'

Từ 'correctly' bắt nguồn từ gốc Latin 'regere' (dẫn lối, làm thẳng), trong khi 'diagnose' đến từ tiếng Hy Lạp 'dia-' (xuyên suốt) và 'gignoskein' (biết). Cụm từ này mang ý nghĩa hình tượng là sử dụng kiến thức để nhìn thấu suốt một vấn đề và 'uốn nắn' nó về đúng bản chất thật sự.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào tính chính xác của việc chẩn đoán. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh mà việc chẩn đoán sai có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. 'Correctly' bổ nghĩa cho động từ 'diagnose', làm tăng mức độ tin cậy của hành động.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường theo sau là căn bệnh hoặc vấn đề được chẩn đoán, ví dụ: "correctly diagnose someone with pneumonia".

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • accurately accurately diagnose the condition
    (chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh)
  • promptly promptly correctly diagnose
    (chẩn đoán đúng một cách nhanh chóng)
Verb + Phrase
  • strive to strive to correctly diagnose the patient
    (nỗ lực để chẩn đoán đúng cho bệnh nhân)
  • fail to fail to correctly diagnose the issue
    (không thể chẩn đoán đúng vấn đề)
Phrase + Noun
  • illness correctly diagnose a rare illness
    (chẩn đoán đúng một căn bệnh hiếm gặp)
  • root cause correctly diagnose the root cause
    (chẩn đoán đúng nguyên nhân gốc rễ)

Idioms

  • A spot-on diagnosis

    Một sự chẩn đoán cực kỳ chính xác (tương đương với việc correctly diagnose)

    "The doctor's spot-on diagnosis saved her life."

    (Sự chẩn đoán chính xác của bác sĩ đã cứu sống cô ấy.)

  • Correctly diagnose the ills of society

    Nhận định đúng những tệ nạn/vấn đề của xã hội

    "The politician tried to correctly diagnose the ills of society."

    (Chính trị gia đã cố gắng nhận định đúng những vấn đề nhức nhối của xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correctly diagnose

Cụm động từ
Lật mặt

Chẩn đoán một bệnh hoặc vấn đề một cách chính xác.

"The doctor correctly diagnosed the patient with pneumonia after reviewing the X-ray."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the doctor correctly diagnosed the patient's condition brought immense relief to the family.
Việc bác sĩ chẩn đoán chính xác tình trạng của bệnh nhân đã mang lại sự nhẹ nhõm lớn cho gia đình.
Phủ định
It is uncertain whether the specialist correctly diagnosed the rare disease, leading to further investigations.
Không chắc chắn liệu chuyên gia có chẩn đoán chính xác căn bệnh hiếm gặp hay không, dẫn đến các cuộc điều tra thêm.
Nghi vấn
Do you know how accurately the AI will diagnose diseases in the future?
Bạn có biết AI sẽ chẩn đoán bệnh chính xác đến mức nào trong tương lai không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor correctly diagnosed the patient's illness.
Bác sĩ đã chẩn đoán chính xác bệnh của bệnh nhân.
Phủ định
The new intern did not correctly diagnose the rare disease.
Thực tập sinh mới đã không chẩn đoán chính xác căn bệnh hiếm gặp.
Nghi vấn
Did the specialist correctly diagnose the tumor?
Chuyên gia có chẩn đoán chính xác khối u không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new doctor could diagnose the disease more correctly than the experienced nurses.
Bác sĩ mới có thể chẩn đoán bệnh chính xác hơn các y tá có kinh nghiệm.
Phủ định
He didn't diagnose the patient as correctly as his colleague.
Anh ấy đã không chẩn đoán bệnh nhân chính xác như đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Did she diagnose the condition the most correctly among the team?
Cô ấy có chẩn đoán bệnh chính xác nhất trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correctly diagnose".

Tầm quan trọng của Second Opinion

Trong văn hóa y tế phương Tây, việc 'correctly diagnose' đôi khi rất khó khăn, dẫn đến văn hóa tìm kiếm 'second opinion' (ý kiến thứ hai). Bệnh nhân thường được khuyến khích hỏi ý kiến một bác sĩ khác để đảm bảo bệnh của mình đã được chẩn đoán đúng trước khi điều trị xâm lấn.

Chẩn đoán trong kỷ nguyên AI

Hiện nay, việc chẩn đoán đúng (correctly diagnose) không chỉ nằm trong tay con người mà còn được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo (AI). Đây là một chủ đề nóng hổi trong đạo đức y sinh phương Tây về việc ai chịu trách nhiệm nếu máy móc chẩn đoán sai.