(Top Banner Ad)
erroneously diagnose
C1
verb phrase C1 Y học

erroneously diagnose

UK: /ɪˈrəʊniəsli ˈdaɪəɡnəʊz/ • US: /ɪˈroʊniəsli ˈdaɪəɡnoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

chẩn đoán sai chẩn đoán nhầm bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To incorrectly identify a disease or condition.

Vietnamese Meaning

Chẩn đoán sai một bệnh hoặc tình trạng bệnh lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was erroneously diagnosed with pneumonia, but it turned out to be bronchitis."

    "Bệnh nhân đã bị chẩn đoán sai là viêm phổi, nhưng hóa ra lại là viêm phế quản."

  • "If you are erroneously diagnosed, it can have serious consequences for your health."

    "Nếu bạn bị chẩn đoán sai, điều đó có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe của bạn."

  • "The study found that many patients were erroneously diagnosed with depression."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng nhiều bệnh nhân đã bị chẩn đoán sai là trầm cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb err Phạm sai lầm, mắc lỗi
Noun error Lỗi, sai lầm
Adjective erroneous Sai lầm, không đúng, nhầm lẫn
Adverb erroneously Một cách sai lầm, nhầm lẫn
Verb diagnose Chẩn đoán (bệnh, vấn đề)
Noun diagnosis Sự chẩn đoán, chuẩn đoán
Adjective diagnostic Thuộc về chẩn đoán
Verb misdiagnose Chẩn đoán sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errāre
Old French
erreur
English
error
English
erroneous
Ancient Greek
diagignōskein
Ancient Greek
διάγνωσις (diágnōsis)
English
diagnose
English
erroneously diagnose

Nguồn gốc của 'erroneously'

Từ 'erroneously' (một cách sai lầm) có gốc từ 'erroneous' (sai lầm, nhầm lẫn), mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'errāre' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đi lạc, đi sai đường' hoặc 'phạm sai lầm'. Do đó, 'erroneously' mang ý nghĩa của việc thực hiện một hành động nào đó một cách không chính xác hoặc sai lầm.

Nguồn gốc của 'diagnose'

Từ 'diagnose' (chẩn đoán) có nguồn gốc từ 'διάγνωσις (diágnōsis)' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'sự phân biệt, sự nhận biết'. Gốc từ này đến từ động từ 'diagignōskein', có nghĩa là 'phân biệt, nhận biết thông qua'. Trong y học, 'diagnose' có nghĩa là xác định bản chất của một bệnh dựa trên các triệu chứng. Khi 'erroneously' kết hợp với 'diagnose', nó ám chỉ việc xác định sai bệnh hoặc vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc chẩn đoán là không chính xác, dẫn đến sai sót trong việc xác định bệnh. Nó khác với 'missed diagnosis' (bỏ sót chẩn đoán) ở chỗ có sự xác định sai, thay vì không xác định được bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + erroneously diagnose
  • The doctor The doctor erroneously diagnose
    (Bác sĩ chẩn đoán sai)
  • Medical professionals Medical professionals erroneously diagnose
    (Các chuyên gia y tế chẩn đoán sai)
  • AI systems AI systems erroneously diagnose
    (Hệ thống AI chẩn đoán sai)
erroneously diagnose + Object
  • a condition erroneously diagnose a condition
    (chẩn đoán sai một tình trạng bệnh)
  • an illness erroneously diagnose an illness
    (chẩn đoán sai một căn bệnh)
  • a rare disease erroneously diagnose a rare disease
    (chẩn đoán sai một bệnh hiếm gặp)
  • a patient erroneously diagnose a patient
    (chẩn đoán sai cho một bệnh nhân)
Adverb + erroneously diagnose
  • grossly grossly erroneously diagnose
    (chẩn đoán sai một cách nghiêm trọng/rõ rệt)
  • frequently frequently erroneously diagnose
    (thường xuyên chẩn đoán sai)

Idioms

  • be erroneously diagnosed with (something)

    Bị chẩn đoán nhầm/sai với bệnh gì đó

    "Many patients were erroneously diagnosed with the flu when they actually had a more serious infection."

    (Nhiều bệnh nhân bị chẩn đoán nhầm là cúm trong khi thực tế họ mắc một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng hơn.)

  • lead to an erroneous diagnosis

    Dẫn đến một chẩn đoán sai lầm

    "Lack of thorough examination can lead to an erroneous diagnosis."

    (Việc thiếu khám xét kỹ lưỡng có thể dẫn đến một chẩn đoán sai lầm.)

  • suffer from an erroneously diagnosed condition

    Chịu đựng một tình trạng bệnh bị chẩn đoán sai

    "She suffered for years from an erroneously diagnosed autoimmune disease."

    (Cô ấy đã chịu đựng nhiều năm vì một căn bệnh tự miễn bị chẩn đoán sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erroneously diagnose

verb phrase
Lật mặt

Chẩn đoán sai một bệnh hoặc tình trạng bệnh lý.

"The patient was erroneously diagnosed with pneumonia, but it turned out to be bronchitis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please, diagnose carefully to avoid an erroneous diagnosis.
Làm ơn chẩn đoán cẩn thận để tránh một chẩn đoán sai lầm.
Phủ định
Don't erroneously diagnose patients; it can have serious consequences.
Đừng chẩn đoán sai cho bệnh nhân; nó có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Nghi vấn
Do diagnose him based on all the available information.
Hãy chẩn đoán cho anh ấy dựa trên tất cả các thông tin có sẵn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erroneously diagnose".

Sai sót trong chẩn đoán và niềm tin y tế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, một chẩn đoán sai lầm (erroneously diagnose) có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, không chỉ về sức khỏe thể chất mà còn ảnh hưởng đến niềm tin của bệnh nhân vào hệ thống y tế. Các bác sĩ được mong đợi phải tỉ mỉ và chính xác, và các trường hợp 'erroneously diagnose' thường dẫn đến các cuộc điều tra y tế, thậm chí là kiện tụng vì sơ suất y tế. Khái niệm 'second opinion' (lấy ý kiến thứ hai) là một truyền thống phổ biến, cho phép bệnh nhân tìm kiếm sự xác nhận từ một chuyên gia khác để tránh những chẩn đoán sai và đảm bảo an toàn.

Tác động của AI trong chẩn đoán

Với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) trong y học, khả năng 'erroneously diagnose' cũng trở thành một vấn đề đáng quan tâm. Mặc dù AI hứa hẹn tăng cường độ chính xác, nhưng nếu dữ liệu huấn luyện không đầy đủ, không chính xác hoặc thuật toán có lỗi, AI vẫn có thể đưa ra chẩn đoán sai lầm. Điều này đặt ra những câu hỏi về trách nhiệm pháp lý và đạo đức, cũng như sự cần thiết của sự giám sát chặt chẽ của con người trong các hệ thống chẩn đoán được hỗ trợ bởi AI, đặc biệt là trong các trường hợp phức tạp.