(Top Banner Ad)
mishandle
B2
Động từ B2 Chung

mishandle

UK: /ˌmɪsˈhændl/ • US: /ˌmɪsˈhændəl/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý sai xử lý vụng về quản lý tồi làm hỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage or deal with (something) inefficiently or incompetently.

Vietnamese Meaning

Xử lý, quản lý hoặc giải quyết (cái gì đó) một cách vụng về, kém hiệu quả hoặc thiếu năng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The postal service mishandled the package, and it arrived damaged."

    "Dịch vụ bưu chính đã xử lý gói hàng một cách vụng về, và nó đến nơi trong tình trạng hư hỏng."

  • "The evidence was mishandled by the police."

    "Bằng chứng đã bị cảnh sát xử lý sai cách."

  • "The airline was accused of mishandling passengers' luggage."

    "Hãng hàng không bị cáo buộc xử lý hành lý của hành khách một cách vụng về."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb handle xử lý, giải quyết
Noun handling sự xử lý, cách giải quyết
Noun mishandling sự xử lý sai, sự lạm dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
mishandle

Nguồn gốc của 'Mishandle'

Từ 'mishandle' được hình thành đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'mis-' (có nghĩa là 'sai' hoặc 'không đúng cách') vào động từ 'handle' (xử lý). Vì vậy, 'mishandle' có nghĩa là xử lý một cái gì đó một cách sai lầm hoặc bất cẩn. Nó không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác, nhưng ý nghĩa của nó rất rõ ràng và dễ hiểu.

Usage Note

Từ 'mishandle' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc xử lý sai sót hoặc gây ra thiệt hại do thiếu kỹ năng hoặc cẩn trọng. Nó khác với 'handle' (xử lý) ở chỗ 'mishandle' chỉ ra một kết quả không mong muốn. So với 'mismanage', 'mishandle' thường liên quan đến việc xử lý vật chất hoặc tình huống cụ thể hơn là quản lý một tổ chức hoặc dự án.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc công cụ được sử dụng để mishandle một cái gì đó. Ví dụ: 'The company mishandled the situation with a lack of communication.' (Công ty đã xử lý tình huống một cách vụng về với việc thiếu giao tiếp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mishandle
  • badly badly mishandle
    (xử lý một cách tồi tệ)
  • carelessly carelessly mishandle
    (xử lý một cách bất cẩn)
Verb + mishandle
  • risk risk mishandling
    (có nguy cơ xử lý sai)
  • tend to tend to mishandle
    (có xu hướng xử lý sai)
Mishandle + Noun
  • mishandle mishandle funds
    (quản lý tiền bạc sai cách)
  • mishandle mishandle a situation
    (xử lý một tình huống sai cách)

Idioms

  • Don't mishandle this opportunity

    Đừng bỏ lỡ cơ hội này.

    "This project is very important. Don't mishandle this opportunity."

    (Dự án này rất quan trọng. Đừng bỏ lỡ cơ hội này.)

  • mishandle with care

    cẩn thận kẻo làm sai

    "The delivery service has a sticker that says: mishandle with care!"

    (Dịch vụ giao hàng có một nhãn dán ghi là: hãy cẩn thận kẻo làm sai)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mishandle

Động từ
Lật mặt

Xử lý, quản lý hoặc giải quyết (cái gì đó) một cách vụng về, kém hiệu quả hoặc thiếu năng lực.

"The postal service mishandled the package, and it arrived damaged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The package must mishandle during transit, as it arrived damaged.
Gói hàng chắc hẳn đã bị xử lý sai trong quá trình vận chuyển, vì nó đến nơi bị hư hỏng.
Phủ định
You should not mishandle confidential documents; it's a serious breach of security.
Bạn không nên xử lý sai các tài liệu mật; đó là một vi phạm an ninh nghiêm trọng.
Nghi vấn
Could they mishandle the negotiations and ruin the deal?
Liệu họ có thể xử lý sai các cuộc đàm phán và làm hỏng thỏa thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mishandle".

Tầm quan trọng của việc xử lý thông tin đúng cách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xử lý thông tin một cách cẩn thận và chính xác được coi trọng. Việc 'mishandle' thông tin có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực như tài chính, luật pháp và báo chí. Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình là những yếu tố quan trọng để tránh 'mishandle'.