(Top Banner Ad)
mishandling
C1
noun C1 Quản lý, Pháp luật, Kinh doanh

mishandling

UK: /ˌmɪsˈhændlɪŋ/ • US: /ˌmɪsˈhændlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý sai quản lý sai lạm dụng xử lý một cách tồi tệ sơ suất trong quản lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of managing or dealing with something badly or incorrectly.

Vietnamese Meaning

Sự quản lý, xử lý một cách tồi tệ hoặc không đúng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mishandling of the company's finances led to its downfall."

    "Việc quản lý tài chính công ty một cách tồi tệ đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."

  • "The investigation revealed serious mishandling of evidence."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ sự xử lý sai nghiêm trọng các bằng chứng."

  • "There were accusations of mishandling of funds."

    "Đã có những cáo buộc về việc quản lý sai tiền bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mishandle xử lý sai, làm không đúng cách
Noun mishandler người xử lý sai, người làm không đúng cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mis-
Middle English
handlen
English
mishandling

Nguồn gốc của 'Mishandling'

Từ 'mishandling' kết hợp tiền tố 'mis-' (có nghĩa là 'sai', 'không đúng') với động từ 'handling' (xử lý). Vì vậy, từ này mang ý nghĩa là 'xử lý sai', 'làm không đúng cách'. Trong lịch sử, việc sử dụng các từ ghép như vậy đã trở nên phổ biến trong tiếng Anh để diễn tả sự sai sót hoặc không hiệu quả trong một hành động.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ việc xử lý sai quy trình, không đúng cách gây ra hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh vào sự bất cẩn, thiếu kỹ năng hoặc cố ý làm sai.

Prepositions

of

`mishandling of something`: đề cập đến việc xử lý sai một vật cụ thể hoặc một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mishandling
  • serious serious mishandling
    (xử lý sai nghiêm trọng)
  • negligent negligent mishandling
    (xử lý sai do cẩu thả)
Verb + mishandling
  • investigate investigate the mishandling
    (điều tra việc xử lý sai)
  • report report the mishandling
    (báo cáo về việc xử lý sai)
Mishandling + of
  • mishandling mishandling of funds
    (xử lý sai quỹ)
  • mishandling mishandling of data
    (xử lý sai dữ liệu)

Idioms

  • There are no specific idioms using 'mishandling' directly. However, phrases like 'drop the ball' can describe a similar concept.

    Không có thành ngữ cụ thể sử dụng trực tiếp từ 'mishandling'. Tuy nhiên, các cụm từ như 'drop the ball' có thể mô tả một khái niệm tương tự. (Thất bại, làm hỏng việc)

    "The company dropped the ball on the project deadline."

    (Công ty đã thất bại trong việc đáp ứng thời hạn dự án.)

  • Pass the buck

    Đùn đẩy trách nhiệm

    "The manager tried to pass the buck for the mishandling of the situation."

    (Người quản lý đã cố gắng đùn đẩy trách nhiệm cho việc xử lý sai tình huống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mishandling

noun
Lật mặt

Sự quản lý, xử lý một cách tồi tệ hoặc không đúng cách.

"The mishandling of the company's finances led to its downfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mishandling confidential information can lead to severe consequences.
Xử lý sai thông tin mật có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Phủ định
There's no excuse for mishandling sensitive data.
Không có lý do gì để biện minh cho việc xử lý sai dữ liệu nhạy cảm.
Nghi vấn
Is mishandling of customer complaints affecting our reputation?
Việc xử lý sai các khiếu nại của khách hàng có đang ảnh hưởng đến danh tiếng của chúng ta không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the documents hadn't been mishandled, we would be on schedule now.
Nếu các tài liệu không bị xử lý sai, chúng ta đã đúng tiến độ rồi.
Phủ định
If the company hadn't mishandled the product launch, they wouldn't be facing a crisis now.
Nếu công ty không xử lý sai việc ra mắt sản phẩm, họ sẽ không phải đối mặt với khủng hoảng bây giờ.
Nghi vấn
If the evidence hadn't been mishandled, would the jury believe him now?
Nếu bằng chứng không bị xử lý sai, liệu bồi thẩm đoàn có tin anh ta bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mishandling".

Tầm quan trọng của trách nhiệm giải trình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nhận trách nhiệm khi xảy ra sai sót (bao gồm cả 'mishandling') được coi là rất quan trọng. Văn hóa này nhấn mạnh tính minh bạch và sự trung thực trong việc thừa nhận sai lầm để có thể sửa chữa và ngăn chặn chúng tái diễn.

Văn hóa đổ lỗi

Trong một số tổ chức, 'mishandling' có thể dẫn đến văn hóa đổ lỗi, nơi mọi người tập trung vào việc tìm người chịu trách nhiệm thay vì tìm giải pháp. Điều này có thể cản trở sự hợp tác và cải tiến.