careful management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thực hiện hoặc thể hiện bằng suy nghĩ và phán đoán tốt; cẩn thận, chu đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is careful with her money."
"Cô ấy cẩn thận với tiền bạc của mình."
-
"Careful management of the budget is essential."
"Quản lý ngân sách cẩn thận là rất cần thiết."
-
"The project requires careful management and attention to detail."
"Dự án đòi hỏi sự quản lý cẩn thận và chú ý đến chi tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | manager | người quản lý |
| Noun | care | sự chăm sóc, sự cẩn thận |
| Noun | carefulness | sự cẩn thận, tính cẩn thận |
| Verb | manage | quản lý, xoay xở |
| Verb | care (for/about) | quan tâm, chăm sóc |
| Adjective | careful | cẩn thận, chu đáo |
| Adjective | careless | bất cẩn, cẩu thả (trái nghĩa) |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ giải quyết |
| Adverb | carefully | một cách cẩn thận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'careful' nhấn mạnh đến việc chú ý đến chi tiết và tránh sai sót. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động, kế hoạch hoặc người có tính cẩn trọng. Khác với 'cautious' (thận trọng), 'careful' tập trung vào việc tránh lỗi hơn là nguy hiểm.
Từ 'management' đề cập đến việc lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm soát các nguồn lực (như con người, tài chính, vật chất) để đạt được các mục tiêu cụ thể. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh đến giáo dục.
Cụm 'careful management' nhấn mạnh đến tính cẩn thận, tỉ mỉ trong quá trình quản lý. Nó hàm ý rằng người quản lý chú trọng đến việc lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát một cách chu đáo để đạt được hiệu quả cao nhất và giảm thiểu rủi ro.
Prepositions
'careful with': cẩn thận với cái gì đó (ví dụ: careful with the glass). 'careful about': cẩn thận về điều gì đó (ví dụ: careful about spending money).
Collocations (Từ đi kèm)
-
require careful management (đòi hỏi sự quản lý cẩn thận)
-
need careful management (cần sự quản lý cẩn thận)
-
ensure careful management (đảm bảo việc quản lý cẩn thận)
-
prudent and careful management (sự quản lý thận trọng và khôn ngoan)
-
extremely careful management (sự quản lý cực kỳ cẩn thận)
-
sound financial and careful management (sự quản lý tài chính hợp lý và cẩn thận)
-
through careful management (thông qua việc quản lý cẩn thận)
-
the importance of careful management (tầm quan trọng của việc quản lý cẩn thận)
-
a lack of careful management (sự thiếu quản lý cẩn thận)
Idioms
-
With careful management...
Là một cụm từ mở đầu, có nghĩa 'Nếu được quản lý cẩn thận thì...'
"With careful management, we can finish the project under budget."
(Nếu được quản lý cẩn thận, chúng ta có thể hoàn thành dự án với chi phí thấp hơn ngân sách.)
-
It's all about careful management.
Dùng để nhấn mạnh rằng việc quản lý cẩn thận là yếu tố quyết định thành công.
"The team's high productivity isn't a miracle; it's all about careful management of tasks and deadlines."
(Năng suất cao của đội không phải là phép màu; tất cả là nhờ vào việc quản lý công việc và thời hạn một cách cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
careful management
Tính từĐược thực hiện hoặc thể hiện bằng suy nghĩ và phán đoán tốt; cẩn thận, chu đáo.
"She is careful with her money."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been carefully managing its resources, resulting in significant growth. |
Công ty đã và đang quản lý tài nguyên của mình một cách cẩn thận, dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể. |
| Phủ định | They haven't been managing the project carefully enough, which has led to several setbacks. |
Họ đã không quản lý dự án đủ cẩn thận, điều này đã dẫn đến một vài thất bại. |
| Nghi vấn | Has the organization been carefully managing its budget over the past few years? |
Tổ chức có đang quản lý ngân sách của mình một cách cẩn thận trong vài năm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "careful management".
