(Top Banner Ad)
careful management
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quản lý

careful management

UK: /ˈkeəfʊl ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈkerfəl ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý cẩn trọng điều hành cẩn thận sự quản lý tỉ mỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done with or showing thought and good judgment.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc thể hiện bằng suy nghĩ và phán đoán tốt; cẩn thận, chu đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is careful with her money."

    "Cô ấy cẩn thận với tiền bạc của mình."

  • "Careful management of the budget is essential."

    "Quản lý ngân sách cẩn thận là rất cần thiết."

  • "The project requires careful management and attention to detail."

    "Dự án đòi hỏi sự quản lý cẩn thận và chú ý đến chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manager người quản lý
Noun care sự chăm sóc, sự cẩn thận
Noun carefulness sự cẩn thận, tính cẩn thận
Verb manage quản lý, xoay xở
Verb care (for/about) quan tâm, chăm sóc
Adjective careful cẩn thận, chu đáo
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả (trái nghĩa)
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ giải quyết
Adverb carefully một cách cẩn thận

Synonyms

prudent management (quản lý thận trọng)meticulous management (quản lý tỉ mỉ)attentive management (quản lý chu đáo)

Antonyms

careless management (quản lý bất cẩn)negligent management (quản lý cẩu thả)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus ('hand')
Proto-Germanic
*karō ('care, concern')
Italian
maneggiare ('to handle, train a horse')
Old English
caru ('sorrow, anxiety, attention')
English
manage + care + ful
Modern English
careful management

“Quản lý” (Management) bắt nguồn từ việc thuần ngựa

Từ 'management' (sự quản lý) có nguồn gốc từ động từ 'manage', xuất phát từ tiếng Ý 'maneggiare', nghĩa là 'cầm, nắm, điều khiển', đặc biệt là điều khiển một con ngựa. Gốc của nó là từ Latin 'manus', nghĩa là 'bàn tay'. Điều này cho thấy cốt lõi của việc quản lý là kỹ năng điều khiển và định hướng một cách khéo léo, giống như một người nài ngựa tài ba.

“Cẩn thận” (Careful) - Vừa lo lắng, vừa chú tâm

Từ gốc 'care' trong tiếng Anh cổ ('caru') mang hai nghĩa: 'nỗi buồn, sự lo âu' và 'sự chú tâm nghiêm túc'. Vì vậy, khi bạn 'careful' (cẩn thận), bạn không chỉ đơn thuần chú ý, mà còn mang một ý thức về trách nhiệm và nhận biết được những hậu quả tiêu cực có thể xảy ra, từ đó dẫn đến hành động thận trọng.

Usage Note

Từ 'careful' nhấn mạnh đến việc chú ý đến chi tiết và tránh sai sót. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động, kế hoạch hoặc người có tính cẩn trọng. Khác với 'cautious' (thận trọng), 'careful' tập trung vào việc tránh lỗi hơn là nguy hiểm.
Từ 'management' đề cập đến việc lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm soát các nguồn lực (như con người, tài chính, vật chất) để đạt được các mục tiêu cụ thể. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh đến giáo dục.
Cụm 'careful management' nhấn mạnh đến tính cẩn thận, tỉ mỉ trong quá trình quản lý. Nó hàm ý rằng người quản lý chú trọng đến việc lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát một cách chu đáo để đạt được hiệu quả cao nhất và giảm thiểu rủi ro.

Prepositions

with about

'careful with': cẩn thận với cái gì đó (ví dụ: careful with the glass). 'careful about': cẩn thận về điều gì đó (ví dụ: careful about spending money).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + careful management
  • require careful management
    (đòi hỏi sự quản lý cẩn thận)
  • need careful management
    (cần sự quản lý cẩn thận)
  • ensure careful management
    (đảm bảo việc quản lý cẩn thận)
Adjective + careful management
  • prudent and careful management
    (sự quản lý thận trọng và khôn ngoan)
  • extremely careful management
    (sự quản lý cực kỳ cẩn thận)
  • sound financial and careful management
    (sự quản lý tài chính hợp lý và cẩn thận)
Prepositional Phrases
  • through careful management
    (thông qua việc quản lý cẩn thận)
  • the importance of careful management
    (tầm quan trọng của việc quản lý cẩn thận)
  • a lack of careful management
    (sự thiếu quản lý cẩn thận)

Idioms

  • With careful management...

    Là một cụm từ mở đầu, có nghĩa 'Nếu được quản lý cẩn thận thì...'

    "With careful management, we can finish the project under budget."

    (Nếu được quản lý cẩn thận, chúng ta có thể hoàn thành dự án với chi phí thấp hơn ngân sách.)

  • It's all about careful management.

    Dùng để nhấn mạnh rằng việc quản lý cẩn thận là yếu tố quyết định thành công.

    "The team's high productivity isn't a miracle; it's all about careful management of tasks and deadlines."

    (Năng suất cao của đội không phải là phép màu; tất cả là nhờ vào việc quản lý công việc và thời hạn một cách cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

careful management

Tính từ
Lật mặt

Được thực hiện hoặc thể hiện bằng suy nghĩ và phán đoán tốt; cẩn thận, chu đáo.

"She is careful with her money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been carefully managing its resources, resulting in significant growth.
Công ty đã và đang quản lý tài nguyên của mình một cách cẩn thận, dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể.
Phủ định
They haven't been managing the project carefully enough, which has led to several setbacks.
Họ đã không quản lý dự án đủ cẩn thận, điều này đã dẫn đến một vài thất bại.
Nghi vấn
Has the organization been carefully managing its budget over the past few years?
Tổ chức có đang quản lý ngân sách của mình một cách cẩn thận trong vài năm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "careful management".

Sự Thận trọng Tài chính (Financial Prudence)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nơi có ảnh hưởng từ đạo đức Tin Lành (như Đức, Thụy Sĩ, Mỹ), việc quản lý tài chính cẩn thận được xem là một đức tính quan trọng. Các khái niệm như tiết kiệm, tránh nợ nần không cần thiết, và đầu tư có tính toán được đề cao. 'Careful management' về tiền bạc là nền tảng cho sự ổn định và thành công của cá nhân và doanh nghiệp.

Phát triển Bền vững và Quản lý Tài nguyên

Trong những thập kỷ gần đây, 'careful management' đã trở thành một khái niệm cốt lõi trong các phong trào môi trường ở phương Tây. Các công ty ngày càng bị áp lực phải quản lý cẩn thận các nguồn tài nguyên, giảm thiểu chất thải và tác động đến môi trường. Điều này thể hiện qua các tiêu chuẩn như ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị), phản ánh sự thay đổi văn hóa hướng tới sự bền vững lâu dài.