mishmash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A confused mixture of things.
Vietnamese Meaning
Một mớ hỗn độn, một sự pha trộn lộn xộn của nhiều thứ khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book is a mishmash of genres, making it difficult to categorize."
"Cuốn sách là một mớ hỗn độn các thể loại, khiến cho việc phân loại nó trở nên khó khăn."
-
"The room was a mishmash of old furniture and modern art."
"Căn phòng là một mớ hỗn độn giữa đồ nội thất cũ và nghệ thuật hiện đại."
-
"Her essay was a mishmash of quotations and personal opinions."
"Bài luận của cô ấy là một mớ hỗn độn các trích dẫn và ý kiến cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mishmash | Một sự pha trộn lộn xộn, hỗn tạp của nhiều thứ khác nhau, thường là những thứ không hợp nhau hoặc không có tổ chức. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "mishmash" thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu trật tự, sự hỗn loạn và thiếu tính nhất quán. Nó khác với "medley" (tuyển khúc, pha trộn) vì "medley" thường được sắp xếp có chủ đích và hài hòa, trong khi "mishmash" là ngẫu nhiên và có thể gây khó chịu.
Prepositions
"mishmash of" được sử dụng để chỉ những thành phần tạo nên mớ hỗn độn đó. Ví dụ: "a mishmash of ideas" (một mớ ý tưởng hỗn độn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
confusing a confusing mishmash (một mớ hỗn độn gây bối rối)
-
strange a strange mishmash (một mớ hỗn độn kỳ lạ)
-
cultural a cultural mishmash (một sự pha trộn văn hóa lộn xộn)
-
stylistic a stylistic mishmash (một mớ hỗn độn về phong cách)
-
ideas a mishmash of ideas (một mớ hỗn độn các ý tưởng)
-
styles a mishmash of styles (một mớ hỗn độn các phong cách)
-
thoughts a mishmash of thoughts (một mớ hỗn độn suy nghĩ)
-
ingredients a mishmash of ingredients (một mớ hỗn độn các nguyên liệu)
Idioms
-
a mishmash of cultures
một sự pha trộn hỗn độn các nền văn hóa
"The old quarter of the city is a fascinating mishmash of various cultures."
(Khu phố cổ của thành phố là một sự pha trộn các nền văn hóa khác nhau đầy hấp dẫn.)
-
a mishmash of regulations
một mớ hỗn độn các quy định
"They need to streamline this mishmash of outdated regulations."
(Họ cần phải sắp xếp lại mớ hỗn độn các quy định lỗi thời này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mishmash
Danh từMột mớ hỗn độn, một sự pha trộn lộn xộn của nhiều thứ khác nhau.
"The book is a mishmash of genres, making it difficult to categorize."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This mishmash of ingredients makes a surprisingly delicious soup. |
Sự pha trộn hỗn tạp các nguyên liệu này lại tạo ra một món súp ngon đến ngạc nhiên. |
| Phủ định | That mishmash of documents doesn't contain the information we need. |
Mớ hỗn độn tài liệu đó không chứa thông tin chúng ta cần. |
| Nghi vấn | Is this mishmash of styles what they call modern art? |
Sự pha trộn hỗn độn các phong cách này có phải là thứ mà họ gọi là nghệ thuật hiện đại không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew what was in that mishmash, I would probably enjoy the meal more. |
Nếu tôi biết có gì trong mớ hỗn độn đó, có lẽ tôi sẽ thích bữa ăn hơn. |
| Phủ định | If the chef didn't call it a 'mishmash', I wouldn't be so hesitant to try it. |
Nếu đầu bếp không gọi nó là một 'mớ hỗn độn', tôi sẽ không ngần ngại thử nó như vậy. |
| Nghi vấn | Would you eat the stew if you knew it was just a mishmash of leftovers? |
Bạn có ăn món hầm không nếu bạn biết đó chỉ là một mớ hỗn độn thức ăn thừa? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the festival starts, the stage will have become a mishmash of decorations and equipment. |
Trước khi lễ hội bắt đầu, sân khấu sẽ trở thành một mớ hỗn độn gồm đồ trang trí và thiết bị. |
| Phủ định | By the time she finishes cleaning, her closet won't have become a mishmash of clothes again. |
Đến khi cô ấy dọn dẹp xong, tủ quần áo của cô ấy sẽ không trở thành một mớ hỗn độn quần áo nữa. |
| Nghi vấn | Will the artist have created a mishmash of colors and textures by the end of the exhibition? |
Liệu nghệ sĩ có tạo ra một mớ hỗn độn màu sắc và kết cấu vào cuối cuộc triển lãm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mishmash".
