(Top Banner Ad)
mishmash
B2
Danh từ B2 Tổng quát

mishmash

UK: /ˈmɪʃ.mæʃ/ • US: /ˈmɪʃ.mæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

mớ hỗn độn sự pha trộn lộn xộn tạp pí lù
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A confused mixture of things.

Vietnamese Meaning

Một mớ hỗn độn, một sự pha trộn lộn xộn của nhiều thứ khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book is a mishmash of genres, making it difficult to categorize."

    "Cuốn sách là một mớ hỗn độn các thể loại, khiến cho việc phân loại nó trở nên khó khăn."

  • "The room was a mishmash of old furniture and modern art."

    "Căn phòng là một mớ hỗn độn giữa đồ nội thất cũ và nghệ thuật hiện đại."

  • "Her essay was a mishmash of quotations and personal opinions."

    "Bài luận của cô ấy là một mớ hỗn độn các trích dẫn và ý kiến cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mishmash Một sự pha trộn lộn xộn, hỗn tạp của nhiều thứ khác nhau, thường là những thứ không hợp nhau hoặc không có tổ chức.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

German
mischen
German
Masch
German
Mischmasch
English
mishmash

Sự Hỗn Độn Từ Âm Thanh Vui Tai

Từ 'mishmash' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Mischmasch', một từ ghép từ 'mischen' (trộn) và 'Masch' (bột nhão, hỗn hợp). Nó mang ý nghĩa của một sự pha trộn lộn xộn, và bản thân cách phát âm của nó cũng gợi lên âm thanh của sự lộn xộn, tạo thành một từ tượng thanh rất phù hợp để mô tả một mớ hỗn độn, không có trật tự rõ ràng.

Usage Note

Từ "mishmash" thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu trật tự, sự hỗn loạn và thiếu tính nhất quán. Nó khác với "medley" (tuyển khúc, pha trộn) vì "medley" thường được sắp xếp có chủ đích và hài hòa, trong khi "mishmash" là ngẫu nhiên và có thể gây khó chịu.

Prepositions

of

"mishmash of" được sử dụng để chỉ những thành phần tạo nên mớ hỗn độn đó. Ví dụ: "a mishmash of ideas" (một mớ ý tưởng hỗn độn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mishmash
  • confusing a confusing mishmash
    (một mớ hỗn độn gây bối rối)
  • strange a strange mishmash
    (một mớ hỗn độn kỳ lạ)
  • cultural a cultural mishmash
    (một sự pha trộn văn hóa lộn xộn)
  • stylistic a stylistic mishmash
    (một mớ hỗn độn về phong cách)
Noun + mishmash (often as 'a mishmash of...')
  • ideas a mishmash of ideas
    (một mớ hỗn độn các ý tưởng)
  • styles a mishmash of styles
    (một mớ hỗn độn các phong cách)
  • thoughts a mishmash of thoughts
    (một mớ hỗn độn suy nghĩ)
  • ingredients a mishmash of ingredients
    (một mớ hỗn độn các nguyên liệu)

Idioms

  • a mishmash of cultures

    một sự pha trộn hỗn độn các nền văn hóa

    "The old quarter of the city is a fascinating mishmash of various cultures."

    (Khu phố cổ của thành phố là một sự pha trộn các nền văn hóa khác nhau đầy hấp dẫn.)

  • a mishmash of regulations

    một mớ hỗn độn các quy định

    "They need to streamline this mishmash of outdated regulations."

    (Họ cần phải sắp xếp lại mớ hỗn độn các quy định lỗi thời này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mishmash

Danh từ
Lật mặt

Một mớ hỗn độn, một sự pha trộn lộn xộn của nhiều thứ khác nhau.

"The book is a mishmash of genres, making it difficult to categorize."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This mishmash of ingredients makes a surprisingly delicious soup.
Sự pha trộn hỗn tạp các nguyên liệu này lại tạo ra một món súp ngon đến ngạc nhiên.
Phủ định
That mishmash of documents doesn't contain the information we need.
Mớ hỗn độn tài liệu đó không chứa thông tin chúng ta cần.
Nghi vấn
Is this mishmash of styles what they call modern art?
Sự pha trộn hỗn độn các phong cách này có phải là thứ mà họ gọi là nghệ thuật hiện đại không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew what was in that mishmash, I would probably enjoy the meal more.
Nếu tôi biết có gì trong mớ hỗn độn đó, có lẽ tôi sẽ thích bữa ăn hơn.
Phủ định
If the chef didn't call it a 'mishmash', I wouldn't be so hesitant to try it.
Nếu đầu bếp không gọi nó là một 'mớ hỗn độn', tôi sẽ không ngần ngại thử nó như vậy.
Nghi vấn
Would you eat the stew if you knew it was just a mishmash of leftovers?
Bạn có ăn món hầm không nếu bạn biết đó chỉ là một mớ hỗn độn thức ăn thừa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the festival starts, the stage will have become a mishmash of decorations and equipment.
Trước khi lễ hội bắt đầu, sân khấu sẽ trở thành một mớ hỗn độn gồm đồ trang trí và thiết bị.
Phủ định
By the time she finishes cleaning, her closet won't have become a mishmash of clothes again.
Đến khi cô ấy dọn dẹp xong, tủ quần áo của cô ấy sẽ không trở thành một mớ hỗn độn quần áo nữa.
Nghi vấn
Will the artist have created a mishmash of colors and textures by the end of the exhibition?
Liệu nghệ sĩ có tạo ra một mớ hỗn độn màu sắc và kết cấu vào cuối cuộc triển lãm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mishmash".

Mô Tả Sự Thiếu Hợp Nhất

Từ 'mishmash' thường được dùng để chỉ trích hoặc mô tả một cách tiêu cực về sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau mà không có sự hài hòa, mạch lạc hay một chủ đề rõ ràng. Nó ngụ ý rằng kết quả cuối cùng là lộn xộn, không tổ chức hoặc khó hiểu, trái ngược với một sự pha trộn đa dạng nhưng có chủ đích.

Trong Nghệ Thuật, Thiết Kế và Ẩm Thực

Trong các lĩnh vực như kiến trúc, thời trang, thiết kế hoặc ẩm thực, 'mishmash' có thể mô tả một tác phẩm, bộ sưu tập hoặc món ăn kết hợp quá nhiều phong cách, nguyên liệu hoặc ý tưởng mà không tạo ra một tổng thể thống nhất, thường dẫn đến cảm giác lộn xộn hoặc thiếu tính thẩm mỹ, thay vì một sự sáng tạo độc đáo.