(Top Banner Ad)
potpourri
C1
danh từ C1 Văn hóa, Gia đình, Nghệ thuật

potpourri

UK: /ˌpɒt.pʊˈri/ • US: /ˌpoʊ.pəˈriː/

Nghĩa tiếng Việt

hỗn hợp tuyển tập tập hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mixture of dried petals and spices placed in a bowl or small bag to perfume a room.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp các cánh hoa khô và gia vị được đặt trong bát hoặc túi nhỏ để tạo hương thơm cho phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed a bowl of potpourri in the living room to freshen the air."

    "Cô ấy đặt một bát potpourri trong phòng khách để làm thơm không khí."

  • "The restaurant offered a potpourri of international cuisines."

    "Nhà hàng cung cấp một sự pha trộn các món ăn quốc tế."

  • "Her writing style is a potpourri of different genres."

    "Phong cách viết của cô ấy là một sự pha trộn của các thể loại khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potpourri 1. Hỗn hợp hoa khô, lá, vỏ cây và gia vị dùng để làm thơm phòng. 2. Một tập hợp các vật phẩm, ý tưởng, bài hát, v.v., đa dạng và không theo thứ tự cụ thể.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Gia đình, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*putrīre
Old French
pot, pourri (from pourrir)
French
pot-pourri
English
potpourri

Từ 'Món hầm thối' đến hương thơm quyến rũ

Từ 'potpourri' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'pot-pourri', nghĩa đen là 'cái nồi thối' hoặc 'món hầm thối'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một món hầm thập cẩm với nhiều loại nguyên liệu khác nhau. Sau này, từ này được dùng để mô tả hỗn hợp hoa khô, lá cây và gia vị tạo mùi thơm dễ chịu, như cách chúng ta biết ngày nay. Phần 'thối' không có nghĩa tiêu cực mà ám chỉ quá trình ủ hương của các loại thực vật khô, phát ra mùi thơm đặc trưng, và sau đó mở rộng nghĩa thành bất kỳ bộ sưu tập đa dạng nào.

Usage Note

Potpourri thường mang sắc thái nghĩa về sự pha trộn hài hòa, tạo cảm giác dễ chịu, thư thái thông qua khứu giác. Nó khác với 'air freshener' (chất làm thơm phòng) ở chỗ potpourri thường tự nhiên và tinh tế hơn, trong khi air freshener có thể mang tính công nghiệp và mùi hương mạnh hơn.

Prepositions

of in

'Potpourri of' được dùng để chỉ hỗn hợp bao gồm nhiều thành phần khác nhau. Ví dụ: 'a potpourri of dried flowers'. 'Potpourri in' thường dùng để chỉ việc đặt hỗn hợp vào đâu đó, ví dụ: 'potpourri in a bowl'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potpourri
  • fragrant fragrant potpourri
    (hỗn hợp hoa khô thơm ngát)
  • aromatic aromatic potpourri
    (potpourri tỏa hương thơm)
  • eclectic an eclectic potpourri
    (một tập hợp đa dạng, chiết trung)
  • musical a musical potpourri
    (một liên khúc âm nhạc)
Verb + potpourri
  • make make a potpourri
    (tạo một hỗn hợp hoa khô/một potpourri)
  • create create a potpourri
    (sáng tạo một potpourri)
  • offer offer a potpourri
    (cung cấp/trình bày một tập hợp đa dạng)
Noun + of + potpourri
  • a potpourri of a potpourri of ideas
    (một tập hợp các ý tưởng đa dạng)
  • a potpourri of a potpourri of songs
    (một liên khúc các bài hát)
  • a potpourri of a potpourri of scents
    (một hỗn hợp các mùi hương)
  • a potpourri of a potpourri of events
    (một chuỗi các sự kiện đa dạng)

Idioms

  • a potpourri of something

    Một tập hợp đa dạng, một hỗn hợp nhiều thứ khác nhau.

    "The exhibition featured a potpourri of art styles from different periods."

    (Triển lãm trưng bày một tập hợp đa dạng các phong cách nghệ thuật từ nhiều thời kỳ khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potpourri

danh từ
Lật mặt

Một hỗn hợp các cánh hoa khô và gia vị được đặt trong bát hoặc túi nhỏ để tạo hương thơm cho phòng.

"She placed a bowl of potpourri in the living room to freshen the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the artist used a potpourri of materials made the sculpture unique.
Việc nghệ sĩ sử dụng một hỗn hợp các vật liệu đã làm cho tác phẩm điêu khắc trở nên độc đáo.
Phủ định
Whether the potpourri scent is appealing is not what matters to me.
Việc hương thơm của hỗn hợp hương liệu có hấp dẫn hay không không phải là điều quan trọng đối với tôi.
Nghi vấn
What the potpourri contains is a secret recipe.
Hỗn hợp hương liệu này chứa những gì là một công thức bí mật.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you appreciate the potpourri of cultures in this city, you will find endless opportunities for exploration.
Nếu bạn đánh giá cao sự pha trộn văn hóa trong thành phố này, bạn sẽ tìm thấy vô số cơ hội để khám phá.
Phủ định
If you don't enjoy a potpourri of musical styles, you will not appreciate this festival.
Nếu bạn không thích sự pha trộn của các phong cách âm nhạc, bạn sẽ không đánh giá cao lễ hội này.
Nghi vấn
Will you feel overwhelmed if the project becomes a potpourri of conflicting ideas?
Bạn sẽ cảm thấy choáng ngợp nếu dự án trở thành một mớ hỗn độn các ý tưởng mâu thuẫn chứ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She collected a potpourri of dried flowers for her room.
Cô ấy sưu tầm một hỗn hợp hoa khô cho phòng của mình.
Phủ định
Rarely had I encountered such a diverse potpourri of opinions on a single topic.
Hiếm khi tôi gặp phải một tập hợp hỗn tạp các ý kiến khác nhau về một chủ đề duy nhất như vậy.
Nghi vấn
Should you desire a more fragrant atmosphere, consider adding a potpourri.
Nếu bạn muốn một bầu không khí thơm hơn, hãy cân nhắc thêm một hỗn hợp hoa khô.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique shop was a potpourri of fascinating objects from different eras.
Cửa hàng đồ cổ là một mớ hỗn độn của những đồ vật hấp dẫn từ các thời đại khác nhau.
Phủ định
This museum's collection isn't a potpourri; it focuses solely on modern art.
Bộ sưu tập của bảo tàng này không phải là một mớ hỗn độn; nó chỉ tập trung vào nghệ thuật hiện đại.
Nghi vấn
What kind of potpourri do you put in your closet to keep the clothes smelling fresh?
Bạn bỏ loại potpourri nào vào tủ quần áo để giữ cho quần áo có mùi thơm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potpourri".

Hương thơm truyền thống và trang trí nhà cửa

Potpourri là một phương pháp làm thơm nhà truyền thống, đặc biệt phổ biến ở phương Tây. Trước khi có hệ thống vệ sinh và chất làm mát không khí hiện đại, potpourri được sử dụng rộng rãi để che giấu mùi khó chịu và tạo không gian dễ chịu hơn. Nó thường được làm từ các loại hoa khô như hoa hồng, oải hương, lá, vỏ cam quýt, gia vị và tinh dầu, đặt trong các bát trang trí hoặc túi vải nhỏ. Ngoài công dụng tạo mùi hương, potpourri còn là một yếu tố trang trí đẹp mắt, mang lại vẻ đẹp tự nhiên và ấm cúng cho không gian sống.