(Top Banner Ad)
mismatched partner
B2
Tính từ + Danh từ B2 Các mối quan hệ/Xã hội

mismatched partner

UK: /ˌmɪsˈmætʃt ˈpɑːtnər/ • US: /ˌmɪsˈmætʃt ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

đối tác không phù hợp cặp đôi lệch pha người cộng sự không ăn ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A partner with whom someone is not well suited, often due to differences in personality, goals, values, or skills.

Vietnamese Meaning

Một đối tác không phù hợp với ai đó, thường là do sự khác biệt về tính cách, mục tiêu, giá trị hoặc kỹ năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They realized they were a mismatched partner because their career goals were completely different."

    "Họ nhận ra rằng họ là một cặp đôi không phù hợp vì mục tiêu nghề nghiệp của họ hoàn toàn khác nhau."

  • "The project failed because they chose a mismatched partner who lacked the necessary expertise."

    "Dự án thất bại vì họ đã chọn một đối tác không phù hợp, người thiếu chuyên môn cần thiết."

  • "They are a mismatched partner in terms of communication styles."

    "Họ là một cặp đôi không phù hợp về phong cách giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mismatched không phù hợp, lệch lạc
Noun match sự phù hợp, trận đấu
Verb match phù hợp, tương xứng
Noun partner đối tác, người cộng sự
Verb partner hợp tác

Synonyms

incompatible partner (đối tác không tương thích)ill-suited partner (đối tác không phù hợp)

Antonyms

well-matched partner (đối tác phù hợp)compatible partner (đối tác tương thích)

Related Words

unsuccessful collaboration (sự hợp tác không thành công)relationship discord (sự bất hòa trong mối quan hệ)

Subject Area

Các mối quan hệ/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
mismatched
English
partner
English
mismatched partner

Nguồn Gốc Của 'Mismatched Partner'

Cụm từ 'mismatched partner' kết hợp từ 'mismatched' (không phù hợp, lệch lạc) và 'partner' (đối tác, người cộng sự). Nó xuất hiện khi xã hội nhận thức rõ hơn về sự khác biệt trong các mối quan hệ và sự kết hợp không tương xứng giữa các cá nhân hoặc yếu tố khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ đối tác (trong công việc, tình yêu, hoặc các hoạt động khác) mà ở đó các bên liên quan không hòa hợp hoặc không bổ sung cho nhau một cách hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự thiếu tương thích, có thể dẫn đến mâu thuẫn hoặc kết quả không mong muốn. So với 'incompatible partner', 'mismatched' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ngụ ý sự không phù hợp hơn là xung đột trực tiếp.

Prepositions

with

'mismatched partner with...' thường được sử dụng để chỉ ra những đặc điểm hoặc lý do cụ thể khiến đối tác không phù hợp. Ví dụ: 'a mismatched partner with unrealistic expectations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mismatched partner
  • clearly a clearly mismatched partner
    (một đối tác rõ ràng là không phù hợp)
  • chronically a chronically mismatched partner
    (một đối tác kinh niên không phù hợp)
  • tragically a tragically mismatched partner
    (một đối tác không phù hợp một cách bi thảm)
Verb + mismatched partner
  • end up with end up with a mismatched partner
    (kết thúc bằng việc có một đối tác không phù hợp)
  • be stuck with be stuck with a mismatched partner
    (bị mắc kẹt với một đối tác không phù hợp)
  • realize realize you have a mismatched partner
    (nhận ra bạn có một đối tác không phù hợp)

Idioms

  • A recipe for disaster (when applied to a mismatched partnership)

    Một công thức dẫn đến thảm họa (khi áp dụng cho một mối quan hệ đối tác không phù hợp)

    "Their vastly different working styles made them a mismatched partner, a recipe for disaster."

    (Phong cách làm việc khác nhau một trời một vực khiến họ trở thành một cặp đối tác không phù hợp, một công thức dẫn đến thảm họa.)

  • Like oil and water (describing mismatched partners)

    Như dầu với nước (mô tả các đối tác không phù hợp)

    "They tried to collaborate, but their personalities clashed so much, they were like oil and water - a mismatched partner from the beginning."

    (Họ đã cố gắng hợp tác, nhưng tính cách của họ xung đột quá nhiều, họ như dầu với nước - một đối tác không phù hợp ngay từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mismatched partner

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một đối tác không phù hợp với ai đó, thường là do sự khác biệt về tính cách, mục tiêu, giá trị hoặc kỹ năng.

"They realized they were a mismatched partner because their career goals were completely different."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mismatched partner".

Sự Khác Biệt Trong Quan Điểm Về Hôn Nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hôn nhân dựa trên tình yêu và sự đồng điệu cá nhân được coi trọng. Ngược lại, ở một số nền văn hóa khác, hôn nhân có thể được sắp đặt hoặc dựa trên các yếu tố kinh tế và xã hội, dẫn đến những quan điểm khác nhau về một 'mismatched partner'.

Quan Điểm Về Sự Thành Công Trong Công Việc

Trong môi trường làm việc, quan điểm về 'mismatched partner' có thể khác nhau. Ở một số nền văn hóa, sự hòa hợp và đồng thuận được ưu tiên, trong khi ở những nơi khác, sự đa dạng và các quan điểm khác nhau được coi là nguồn sức mạnh.