mismatched partner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A partner with whom someone is not well suited, often due to differences in personality, goals, values, or skills.
Vietnamese Meaning
Một đối tác không phù hợp với ai đó, thường là do sự khác biệt về tính cách, mục tiêu, giá trị hoặc kỹ năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They realized they were a mismatched partner because their career goals were completely different."
"Họ nhận ra rằng họ là một cặp đôi không phù hợp vì mục tiêu nghề nghiệp của họ hoàn toàn khác nhau."
-
"The project failed because they chose a mismatched partner who lacked the necessary expertise."
"Dự án thất bại vì họ đã chọn một đối tác không phù hợp, người thiếu chuyên môn cần thiết."
-
"They are a mismatched partner in terms of communication styles."
"Họ là một cặp đôi không phù hợp về phong cách giao tiếp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | mismatched | không phù hợp, lệch lạc |
| Noun | match | sự phù hợp, trận đấu |
| Verb | match | phù hợp, tương xứng |
| Noun | partner | đối tác, người cộng sự |
| Verb | partner | hợp tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ đối tác (trong công việc, tình yêu, hoặc các hoạt động khác) mà ở đó các bên liên quan không hòa hợp hoặc không bổ sung cho nhau một cách hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự thiếu tương thích, có thể dẫn đến mâu thuẫn hoặc kết quả không mong muốn. So với 'incompatible partner', 'mismatched' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ngụ ý sự không phù hợp hơn là xung đột trực tiếp.
Prepositions
'mismatched partner with...' thường được sử dụng để chỉ ra những đặc điểm hoặc lý do cụ thể khiến đối tác không phù hợp. Ví dụ: 'a mismatched partner with unrealistic expectations'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly a clearly mismatched partner (một đối tác rõ ràng là không phù hợp)
-
chronically a chronically mismatched partner (một đối tác kinh niên không phù hợp)
-
tragically a tragically mismatched partner (một đối tác không phù hợp một cách bi thảm)
-
end up with end up with a mismatched partner (kết thúc bằng việc có một đối tác không phù hợp)
-
be stuck with be stuck with a mismatched partner (bị mắc kẹt với một đối tác không phù hợp)
-
realize realize you have a mismatched partner (nhận ra bạn có một đối tác không phù hợp)
Idioms
-
A recipe for disaster (when applied to a mismatched partnership)
Một công thức dẫn đến thảm họa (khi áp dụng cho một mối quan hệ đối tác không phù hợp)
"Their vastly different working styles made them a mismatched partner, a recipe for disaster."
(Phong cách làm việc khác nhau một trời một vực khiến họ trở thành một cặp đối tác không phù hợp, một công thức dẫn đến thảm họa.)
-
Like oil and water (describing mismatched partners)
Như dầu với nước (mô tả các đối tác không phù hợp)
"They tried to collaborate, but their personalities clashed so much, they were like oil and water - a mismatched partner from the beginning."
(Họ đã cố gắng hợp tác, nhưng tính cách của họ xung đột quá nhiều, họ như dầu với nước - một đối tác không phù hợp ngay từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mismatched partner
Tính từ + Danh từMột đối tác không phù hợp với ai đó, thường là do sự khác biệt về tính cách, mục tiêu, giá trị hoặc kỹ năng.
"They realized they were a mismatched partner because their career goals were completely different."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mismatched partner".
