(Top Banner Ad)
misogynism
C1
noun C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

misogynism

UK: /mɪˈsɒdʒɪnɪzəm/ • US: /mɪˈsɑːdʒənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa trọng nam khinh nữ tư tưởng coi thường phụ nữ sự kỳ thị phụ nữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hatred of, aversion to, or prejudice against women.

Vietnamese Meaning

Sự căm ghét, ác cảm hoặc định kiến đối với phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article discussed the prevalence of misogynism in online gaming communities."

    "Bài viết thảo luận về sự phổ biến của chủ nghĩa bài nữ trong các cộng đồng game trực tuyến."

  • "Misogynism can manifest in subtle ways, such as interrupting women in meetings or dismissing their ideas."

    "Chủ nghĩa bài nữ có thể biểu hiện một cách tinh vi, chẳng hạn như ngắt lời phụ nữ trong các cuộc họp hoặc bỏ qua ý tưởng của họ."

  • "The film was criticized for its misogynistic portrayal of female characters."

    "Bộ phim bị chỉ trích vì cách xây dựng nhân vật nữ mang tính chất bài nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun misogyny Sự căm ghét phụ nữ
Adjective misogynistic Mang tính chất căm ghét phụ nữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
misos (μῖσος)
Greek
gynē (γυνή)
English
misogyny
English
misogynism

Nguồn Gốc Của 'Misogynism'

Từ 'misogynism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'misos' (sự căm ghét) và 'gynē' (người phụ nữ). Ban đầu là 'misogyny' chỉ sự căm ghét phụ nữ, sau đó thêm hậu tố '-ism' để chỉ hệ tư tưởng hoặc hành vi thể hiện sự căm ghét đó. Nó phản ánh một lịch sử lâu dài của sự phân biệt đối xử và định kiến đối với phụ nữ trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Misogynism là một hình thức phân biệt đối xử dựa trên giới tính, thể hiện qua thái độ, hành vi và lời nói thù địch. Nó có thể tồn tại một cách công khai hoặc tiềm ẩn trong xã hội và các thể chế khác nhau. Cần phân biệt 'misogyny' (chủ nghĩa bài nữ) với 'sexism' (chủ nghĩa phân biệt giới tính). Sexism là niềm tin rằng một giới tính (thường là nam giới) vượt trội hơn giới tính khác, trong khi misogyny là sự căm ghét hoặc ghê tởm cụ thể đối với phụ nữ.

Prepositions

in towards against

* in: misogynism in society, misogynism in the workplace.
* towards: showing misogynism towards women.
* against: fighting against misogynism.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misogynism
  • blatant blatant misogynism
    (Sự căm ghét phụ nữ trắng trợn)
  • subtle subtle misogynism
    (Sự căm ghét phụ nữ tinh vi)
Verb + misogynism
  • express express misogynism
    (Thể hiện sự căm ghét phụ nữ)
  • combat combat misogynism
    (Chống lại sự căm ghét phụ nữ)

Idioms

  • Internalized misogynism

    Sự căm ghét phụ nữ bị nội tâm hóa (khi phụ nữ tự căm ghét bản thân hoặc những người phụ nữ khác do ảnh hưởng của xã hội)

    "She struggles with internalized misogynism because she was raised in a patriarchal environment."

    (Cô ấy đấu tranh với sự căm ghét phụ nữ bị nội tâm hóa vì cô ấy lớn lên trong một môi trường gia trưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misogynism

noun
Lật mặt

Sự căm ghét, ác cảm hoặc định kiến đối với phụ nữ.

"The article discussed the prevalence of misogynism in online gaming communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misogynism".

Chủ Nghĩa Gia Trưởng

Misogynism thường bắt nguồn từ chủ nghĩa gia trưởng (patriarchy), một hệ thống xã hội trong đó nam giới nắm giữ quyền lực và đặc quyền. Chủ nghĩa gia trưởng tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phân biệt đối xử và định kiến đối với phụ nữ.