(Top Banner Ad)
printing error
B1
Noun B1 In ấn, Xuất bản

printing error

UK: /ˈprɪntɪŋ ˈerə/ • US: /ˈprɪntɪŋ ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi in ấn sai sót trong in ấn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mistake or fault in the process of printing something.

Vietnamese Meaning

Lỗi xảy ra trong quá trình in ấn, dẫn đến sản phẩm in không chính xác so với bản gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first edition of the book was full of printing errors."

    "Ấn bản đầu tiên của cuốn sách đầy lỗi in ấn."

  • "The editor apologized for the printing errors in the magazine."

    "Biên tập viên xin lỗi vì các lỗi in ấn trong tạp chí."

  • "We need to check the document carefully to avoid any printing errors."

    "Chúng ta cần kiểm tra tài liệu cẩn thận để tránh bất kỳ lỗi in ấn nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb print in, in ấn
Noun print bản in, dấu in, chữ in
Noun printer máy in, thợ in
Noun printing sự in ấn, nghề in
Noun error lỗi, sai sót
Adjective erroneous sai lầm, không chính xác
Verb err mắc lỗi, phạm sai lầm

Synonyms

Related Words

Subject Area

In ấn, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
premere
Old French
preindre / preinte
Middle English
prente
English
print
Latin
error
Old French
errour
English
error
English
printing error

Nguồn gốc 'Lỗi in ấn'

Cụm từ 'printing error' là một từ ghép mô tả một sai sót hoặc nhầm lẫn xảy ra trong quá trình in ấn. Bản thân từ 'print' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'premere' (nghĩa là 'nhấn, ép') qua tiếng Pháp cổ, ám chỉ hành động tạo ra dấu ấn trên bề mặt. Từ 'error' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'error' (nghĩa là 'lạc lối, sai lầm') qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp của hai từ này phản ánh một thực tế không thể tránh khỏi: dù công nghệ in ấn có phát triển đến đâu, từ việc sắp chữ bằng tay đến các hệ thống tự động hiện đại, việc mắc lỗi trong quá trình in ấn vẫn luôn là một phần của lịch sử xuất bản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những lỗi như sai chính tả, lỗi bố cục, lỗi màu sắc, hoặc các vấn đề kỹ thuật khác xảy ra trong quá trình in. Nó khác với 'typo' (lỗi đánh máy) vì 'printing error' ám chỉ lỗi phát sinh trong quá trình in, không nhất thiết phải là lỗi đánh máy ban đầu.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường đi kèm với 'printing error' để chỉ vị trí hoặc tài liệu mà lỗi xảy ra. Ví dụ: 'There is a printing error in this book.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + printing error
  • minor a minor printing error
    (một lỗi in nhỏ)
  • serious a serious printing error
    (một lỗi in nghiêm trọng)
  • obvious an obvious printing error
    (một lỗi in rõ ràng)
  • unavoidable an unavoidable printing error
    (một lỗi in khó tránh khỏi)
Verb + printing error
  • contain The document contains a printing error.
    (Tài liệu chứa một lỗi in.)
  • correct correct a printing error
    (sửa lỗi in)
  • find find a printing error
    (tìm thấy một lỗi in)
  • spot spot a printing error
    (phát hiện một lỗi in)
Printing error + Verb
  • occurs A printing error often occurs.
    (Lỗi in thường xảy ra.)
  • appears A printing error appears on page 10.
    (Một lỗi in xuất hiện ở trang 10.)

Idioms

  • due to a printing error

    Do lỗi in ấn

    "The price listed was incorrect due to a printing error."

    (Giá niêm yết không chính xác là do lỗi in ấn.)

  • a mere printing error

    Chỉ là một lỗi in nhỏ

    "Don't worry, it's just a mere printing error, not a big deal."

    (Đừng lo, đó chỉ là một lỗi in nhỏ, không có gì to tát cả.)

  • blame it on a printing error

    Đổ lỗi cho lỗi in ấn

    "When the figures didn't add up, he tried to blame it on a printing error."

    (Khi các con số không khớp, anh ta cố gắng đổ lỗi cho một lỗi in ấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

printing error

Noun
Lật mặt

Lỗi xảy ra trong quá trình in ấn, dẫn đến sản phẩm in không chính xác so với bản gốc.

"The first edition of the book was full of printing errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "printing error".

Kinh thánh 'Wicked Bible'

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về lỗi in ấn là phiên bản Kinh thánh năm 1631, được gọi là 'Wicked Bible' (Kinh thánh Đồi bại). Trong Mười Điều Răn (Xuất Hành 20:14), từ 'không' đã bị bỏ sót, biến câu 'Ngươi sẽ KHÔNG ngoại tình' thành 'Ngươi sẽ ngoại tình'. Lỗi này đã khiến các nhà in phải chịu phạt nặng và tất cả các bản sao đều bị thu hồi và tiêu hủy. Sự kiện này cho thấy tầm quan trọng của độ chính xác trong in ấn và những hậu quả nghiêm trọng của các lỗi dù là nhỏ nhất.

Tầm quan trọng của việc đọc dò (Proofreading)

Trong ngành xuất bản, 'lỗi in ấn' là một mối lo ngại thường trực. Từ thời Gutenberg với việc sắp chữ bằng tay đến kỷ nguyên kỹ thuật số, công việc đọc dò (proofreading) luôn là một bước quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ chính xác của tài liệu in. Một 'lỗi in ấn' không chỉ có thể làm giảm uy tín mà còn gây ra những hiểu lầm, thiệt hại tài chính hoặc thậm chí là hậu quả pháp lý, nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của con người trong quy trình kiểm soát chất lượng xuất bản.