(Top Banner Ad)
miss the point
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

miss the point

UK: /mɪs ðə pɔɪnt/ • US: /mɪs ðə pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đề không hiểu vấn đề hiểu sai ý không nắm được ý chính không hiểu cốt lõi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to understand the important part of something.

Vietnamese Meaning

Không hiểu hoặc không nhận ra điều quan trọng nhất, cốt lõi của vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think you're missing the point - we don't have enough money to do that."

    "Tôi nghĩ bạn đang không hiểu vấn đề - chúng ta không có đủ tiền để làm điều đó."

  • "He completely missed the point of my argument."

    "Anh ta hoàn toàn không hiểu luận điểm của tôi."

  • "You've missed the whole point of the movie."

    "Bạn đã không hiểu ý nghĩa của bộ phim rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb miss bỏ lỡ, trượt; nhớ, thiếu
Noun miss cô gái, quý cô (thường dùng trước tên hoặc xưng hô)
Adjective missing mất tích, thất lạc, thiếu
Verb point chỉ, trỏ; hướng; chỉ ra
Noun point điểm, ý chính, vấn đề; mũi nhọn
Adjective pointed có đầu nhọn; châm biếm, có ý nghĩa sâu sắc
Noun pointer que chỉ; con trỏ (máy tính); lời khuyên hữu ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*missijaną
Old English
missan
Latin
punctum
Old French
point
Middle English
point

Nguồn gốc của 'miss the point'

Cụm từ 'miss the point' được hình thành từ hai từ cơ bản: 'miss' có nghĩa là 'trượt, bỏ lỡ' (từ tiếng Anh cổ 'missan') và 'point' có nghĩa là 'điểm, ý chính' (từ tiếng Latinh 'punctum' qua tiếng Pháp cổ 'point'). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'bỏ lỡ cái điểm' hay 'trượt mục tiêu'. Về mặt nghĩa bóng, 'the point' được hiểu là 'ý chính, vấn đề cốt lõi' của một câu chuyện, cuộc tranh luận hay lời giải thích. Vì vậy, 'miss the point' mang ý nghĩa không nắm bắt được hoặc hiểu sai điều quan trọng nhất, thường xuất hiện phổ biến từ thế kỷ 19.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng khi ai đó không hiểu được ý chính của một cuộc tranh luận, câu chuyện, hoặc một lời giải thích. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong khả năng nắm bắt thông tin quan trọng. Khác với "not understand" (không hiểu) đơn thuần, "miss the point" chỉ ra rằng người đó đã bỏ qua hoặc không nhận thấy điều then chốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + miss the point
  • completely completely miss the point
    (hoàn toàn không hiểu ý chính)
  • totally totally miss the point
    (hoàn toàn không nắm được ý chính)
  • entirely entirely miss the point
    (hoàn toàn bỏ lỡ điểm mấu chốt)
  • always always miss the point
    (luôn luôn không hiểu ý chính)
Verb + miss the point
  • tend to tend to miss the point
    (có xu hướng không hiểu ý chính)
  • manage to manage to miss the point
    (xoay sở để không hiểu ý chính (thường với hàm ý mỉa mai))
Common Phrase + miss the point
  • you're you're missing the point
    (bạn đang không hiểu ý chính rồi)

Idioms

  • You're missing the point!

    Bạn đang không hiểu ý chính/vấn đề mấu chốt rồi!

    "I'm not saying it's bad, I'm saying it's irrelevant. You're missing the point!"

    (Tôi không nói nó tệ, tôi đang nói nó không liên quan. Bạn đang không hiểu ý chính rồi!)

  • To completely miss the point

    Hoàn toàn không hiểu ý chính/vấn đề

    "He completely missed the point of the lecture and wrote about something else."

    (Anh ấy hoàn toàn không hiểu ý chính của bài giảng và viết về một thứ khác.)

  • To miss the whole point

    Bỏ lỡ toàn bộ ý nghĩa/mục đích chính

    "If you think this project is just about making money, you're missing the whole point."

    (Nếu bạn nghĩ dự án này chỉ là để kiếm tiền, bạn đang bỏ lỡ toàn bộ ý nghĩa của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miss the point

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Không hiểu hoặc không nhận ra điều quan trọng nhất, cốt lõi của vấn đề.

"I think you're missing the point - we don't have enough money to do that."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted missing the point of the lecture.
Anh ấy thừa nhận đã không hiểu ý chính của bài giảng.
Phủ định
She avoided missing the point by asking clarifying questions.
Cô ấy tránh việc không hiểu ý chính bằng cách hỏi những câu hỏi làm rõ.
Nghi vấn
Do you recall missing the point during the debate?
Bạn có nhớ đã không hiểu ý chính trong cuộc tranh luận không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He missed the point of the lecture.
Anh ấy đã không hiểu ý chính của bài giảng.
Phủ định
Didn't you miss the point of my argument?
Bạn không hiểu ý chính trong lập luận của tôi sao?
Nghi vấn
Did she miss the point when I explained the rules?
Cô ấy có bỏ lỡ ý chính khi tôi giải thích các quy tắc không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to miss the point of the lectures frequently when she was a student.
Cô ấy thường xuyên không hiểu ý chính của các bài giảng khi còn là sinh viên.
Phủ định
He didn't use to miss the point during the meetings; he was always very attentive.
Anh ấy đã không bỏ lỡ điểm chính trong các cuộc họp; anh ấy luôn rất chú ý.
Nghi vấn
Did you use to miss the point of the jokes when you first moved here?
Có phải bạn thường không hiểu ý của những câu chuyện cười khi bạn mới chuyển đến đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miss the point".

Tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng

Trong văn hóa phương Tây, 'miss the point' thường được dùng để nhấn mạnh sự thất bại trong việc giao tiếp hiệu quả hoặc lắng nghe chủ động. Cụm từ này cho thấy việc nắm bắt được 'ý chính' (the point) là rất quan trọng trong các cuộc tranh luận, thảo luận hay hướng dẫn, phản ánh giá trị của sự rõ ràng và súc tích trong trao đổi thông tin.

Kỹ năng tư duy phản biện

Việc 'miss the point' thường liên quan đến khả năng tư duy phản biện (critical thinking) và phân tích thông tin để tìm ra điều cốt lõi. Trong môi trường học thuật và công việc, khả năng 'get the point' (nắm bắt được ý chính) là một kỹ năng được đánh giá cao, giúp tránh hiểu lầm, đưa ra quyết định đúng đắn và phát triển ý tưởng một cách hiệu quả.