(Top Banner Ad)
grasp the point
B2
idiom B2 Chung

grasp the point

Nghĩa tiếng Việt

hiểu thấu vấn đề nắm bắt được ý chính hiểu rõ vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand something, especially something that is difficult.

Vietnamese Meaning

Hiểu điều gì đó, đặc biệt là một điều gì đó khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I finally grasped the point of his argument."

    "Cuối cùng tôi cũng hiểu được luận điểm của anh ấy."

  • "It took me a while to grasp the point of her lecture."

    "Tôi mất một lúc mới hiểu được ý chính của bài giảng của cô ấy."

  • "He quickly grasped the point and offered a solution."

    "Anh ấy nhanh chóng nắm bắt được vấn đề và đưa ra giải pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grasp Nắm chặt, túm lấy; hiểu thấu
Noun grasp Sự nắm chặt, quyền kiểm soát; sự hiểu biết
Adjective grasping Ham tiền, tham lam (thường mang nghĩa tiêu cực); có khả năng nắm bắt
Noun point Điểm, ý chính, quan điểm, mũi nhọn
Verb point Chỉ, trỏ; chỉ ra
Adjective pointed Nhọn; sắc sảo, có ý nghĩa sâu xa
Adjective pointless Vô nghĩa, không mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghrebh-
Proto-Germanic
*grapianan
Old English
grapian
Modern English
grasp
Proto-Indo-European
*peuk-
Latin
pungere
Old French
point
Middle English
point
Modern English
point

Nguồn gốc của 'Grasp the Point'

Cụm từ 'grasp the point' kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Grasp' (nắm bắt) ban đầu có nghĩa là nắm chặt vật gì đó bằng tay, như khi bạn túm lấy một vật. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ việc nắm bắt, hiểu rõ một khái niệm hoặc ý tưởng, giống như bạn 'nắm' được một điều gì đó trong tâm trí. Từ 'point' (điểm, ý chính) xuất phát từ tiếng Latin 'pungere' (chọc, đâm), sau đó phát triển nghĩa là 'điều cốt yếu' hay 'ý chính'. Khi kết hợp lại, 'grasp the point' miêu tả hành động tinh thần 'nắm bắt' hoặc 'hiểu rõ' ý nghĩa cốt lõi của một vấn đề hay cuộc thảo luận, xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 18-19.

Usage Note

Cụm "grasp the point" thường được sử dụng khi ai đó cuối cùng cũng hiểu được một ý tưởng, lập luận hoặc lời giải thích phức tạp, hoặc khi ai đó nhận ra tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của điều gì đó. Nó ngụ ý một sự hiểu biết sâu sắc hơn là chỉ đơn thuần nghe thấy hoặc đọc thấy. So sánh với "see the point", "get the point" - chúng tương tự nhưng "grasp" mang sắc thái hiểu một cách thấu đáo và đôi khi khó khăn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + grasp the point
  • quickly quickly grasp the point
    (nhanh chóng nắm bắt được ý chính)
  • fully fully grasp the point
    (hiểu thấu đáo ý chính)
  • immediately immediately grasp the point
    (hiểu ngay lập tức ý chính)
  • hardly hardly grasp the point
    (khó mà hiểu được ý chính)
Verb + grasp the point
  • fail to fail to grasp the point
    (không nắm bắt được ý chính)
  • struggle to struggle to grasp the point
    (vật lộn để hiểu ý chính)
  • help someone help someone grasp the point
    (giúp ai đó hiểu ý chính)
Noun + grasp the point
  • ability to ability to grasp the point
    (khả năng nắm bắt ý chính)
  • difficulty in difficulty in grasping the point
    (khó khăn trong việc nắm bắt ý chính)

Idioms

  • grasp the point

    Nắm bắt được ý chính, hiểu rõ vấn đề

    "It took him a while, but he eventually grasped the point of my argument."

    (Anh ấy mất một lúc, nhưng cuối cùng anh ấy cũng nắm bắt được ý chính trong lập luận của tôi.)

  • fail to grasp the point

    Không nắm bắt được ý chính, không hiểu vấn đề

    "Many students fail to grasp the point of this complex theory."

    (Nhiều sinh viên không nắm bắt được ý chính của lý thuyết phức tạp này.)

  • struggle to grasp the point

    Vật lộn để hiểu được ý chính, khó khăn trong việc nắm bắt vấn đề

    "Despite my clear explanation, she continued to struggle to grasp the point."

    (Mặc dù tôi đã giải thích rõ ràng, cô ấy vẫn tiếp tục vật lộn để hiểu được ý chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grasp the point

idiom
Lật mặt

Hiểu điều gì đó, đặc biệt là một điều gì đó khó khăn.

"I finally grasped the point of his argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She grasps the point quickly during meetings.
Cô ấy nắm bắt vấn đề rất nhanh trong các cuộc họp.
Phủ định
He doesn't grasp the point even after multiple explanations.
Anh ấy không nắm bắt được vấn đề ngay cả sau nhiều lần giải thích.
Nghi vấn
Do you grasp the point I'm trying to make?
Bạn có nắm bắt được ý tôi đang muốn nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grasp the point".

Giá trị của sự rõ ràng và hiệu quả trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, khả năng 'grasp the point' (nắm bắt ý chính) rất được coi trọng. Điều này phản ánh giá trị của sự rõ ràng, hiệu quả và trực tiếp trong giao tiếp. Người ta kỳ vọng rằng các cuộc thảo luận sẽ đi thẳng vào vấn đề, và người nghe có thể nhanh chóng hiểu được thông điệp cốt lõi mà không cần giải thích dài dòng.

Phản hồi và sự hiểu biết

Việc một người có 'grasp the point' hay không thường được dùng làm thước đo sự hiểu biết và mức độ tham gia của họ vào một cuộc trò chuyện hoặc bài học. Khi ai đó 'fails to grasp the point', điều đó có thể ám chỉ rằng họ chưa thực sự chú ý, chưa phân tích đủ sâu, hoặc cần được giải thích thêm. Ngược lại, việc 'quickly grasping the point' thường được xem là dấu hiệu của trí thông minh và sự nhạy bén.