(Top Banner Ad)
fail to grasp
B2
Cụm động từ B2 Chung

fail to grasp

UK: /feɪl tə ɡrɑːsp/ • US: /feɪl tuː ɡræsp/

Nghĩa tiếng Việt

không nắm bắt được không hiểu không lĩnh hội được không thông suốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not understand something, especially something complex or abstract.

Vietnamese Meaning

Không hiểu điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó phức tạp hoặc trừu tượng; không nắm bắt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students fail to grasp the fundamental principles of quantum physics."

    "Nhiều sinh viên không nắm bắt được những nguyên tắc cơ bản của vật lý lượng tử."

  • "I failed to grasp the speaker's argument."

    "Tôi đã không nắm bắt được lập luận của diễn giả."

  • "She failed to grasp the seriousness of the situation."

    "Cô ấy đã không hiểu được mức độ nghiêm trọng của tình hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail thất bại, không thành công; không làm được
Noun failure sự thất bại, sự hỏng hóc
Noun grasp sự nắm bắt, sự hiểu biết; quyền lực, sự kiểm soát
Adjective graspable có thể nắm bắt được, có thể hiểu được
Adjective ungraspable không thể nắm bắt được, không thể hiểu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʰrebʰ-
Proto-Germanic
*grapōną
Old English
grapian
Middle English
graspen
Modern English
grasp

Nguồn gốc của 'grasp': Từ nắm giữ vật chất đến nắm bắt ý tưởng

Từ 'grasp' ban đầu trong tiếng Anh cổ (grapian) có nghĩa là nắm lấy, túm lấy một vật gì đó bằng tay. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ khả năng 'nắm bắt' hoặc 'hiểu' một khái niệm, một ý tưởng trong tâm trí, giống như cách bạn nắm giữ một vật thể. Sự chuyển đổi này thể hiện cách ngôn ngữ phát triển để mô tả cả hành động vật lý và quá trình nhận thức.

Nguồn gốc của 'fail': Từ sự lừa dối đến sự không thành công

Từ 'fail' đến từ tiếng Latin 'fallere' có nghĩa là lừa dối, làm thất vọng. Sau đó qua tiếng Pháp cổ ('faillir'), nghĩa của nó dần chuyển thành 'không thực hiện được', 'không đạt được' hoặc 'thất bại'. Khi kết hợp với 'to grasp', nó mang ý nghĩa là không thể thực hiện được hành động nắm bắt hoặc hiểu biết.

Cụm từ 'fail to grasp': Không thể thấu hiểu

Cụm từ 'fail to grasp' kết hợp 'fail' (không thể) với 'grasp' (nắm bắt/hiểu) để tạo ra ý nghĩa rõ ràng là 'không thể hiểu' hoặc 'không nắm bắt được'. Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu sót trong việc tiếp thu hoặc xử lý thông tin, thường là do phức tạp của vấn đề hoặc hạn chế về nhận thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thiếu hụt trong khả năng hiểu, thường liên quan đến một khái niệm, ý tưởng, hoặc lý thuyết nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc không thể 'nắm bắt' được bản chất của vấn đề. So với 'not understand', 'fail to grasp' có sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc khi nói về những vấn đề phức tạp.

Prepositions

at the significance of the concept of

'at' thường dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể mà người đó không hiểu, ví dụ: 'fail to grasp at straws' (tuyệt vọng). 'the significance of' dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của điều gì đó mà người đó không hiểu. 'the concept of' dùng để chỉ một khái niệm, một ý tưởng mà người đó không hiểu được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fail to grasp
  • completely completely fail to grasp
    (hoàn toàn không hiểu/nắm bắt được)
  • utterly utterly fail to grasp
    (tuyệt đối không hiểu/nắm bắt được)
  • simply simply fail to grasp
    (đơn giản là không hiểu/nắm bắt được)
  • repeatedly repeatedly fail to grasp
    (liên tục không hiểu/nắm bắt được)
fail to grasp + Noun (object)
  • the concept fail to grasp the concept
    (không nắm bắt được khái niệm)
  • the implications fail to grasp the implications
    (không hiểu được những hàm ý/hậu quả)
  • the importance fail to grasp the importance
    (không nhận ra/hiểu được tầm quan trọng)
  • the reality fail to grasp the reality
    (không hiểu rõ thực tế)
  • the true meaning fail to grasp the true meaning
    (không hiểu được ý nghĩa thực sự)
Noun (subject) + fail to grasp
  • Students Students fail to grasp
    (Học sinh không hiểu được)
  • Many people Many people fail to grasp
    (Nhiều người không hiểu được)
  • The government The government failed to grasp
    (Chính phủ đã không hiểu được)

Idioms

  • fail to grasp the nettle

    Không dám đối mặt hoặc giải quyết một vấn đề khó khăn một cách dũng cảm.

    "He knew the company was in trouble, but he failed to grasp the nettle and make the tough decisions."

    (Anh ấy biết công ty đang gặp rắc rối, nhưng anh ấy không dám đối mặt với vấn đề và đưa ra những quyết định khó khăn.)

  • fail to grasp the bigger picture

    Không nhìn thấy toàn cảnh, không hiểu được tầm quan trọng tổng thể hoặc các yếu tố rộng lớn hơn của một tình huống.

    "Some politicians fail to grasp the bigger picture, focusing only on short-term gains."

    (Một số chính trị gia không nhìn thấy toàn cảnh, chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn.)

  • fail to grasp the essence of something

    Không nắm bắt được bản chất, cốt lõi của một vấn đề, ý tưởng hoặc sự vật.

    "Despite reading the book twice, she still failed to grasp the essence of the philosopher's argument."

    (Mặc dù đã đọc cuốn sách hai lần, cô ấy vẫn không nắm bắt được bản chất lập luận của nhà triết học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fail to grasp

Cụm động từ
Lật mặt

Không hiểu điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó phức tạp hoặc trừu tượng; không nắm bắt được.

"Many students fail to grasp the fundamental principles of quantum physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concept was failed to be grasped by the students despite the teacher's explanation.
Khái niệm đã không được học sinh nắm bắt mặc dù giáo viên đã giải thích.
Phủ định
The subtleties of the argument were not failed to be grasped by the experienced lawyers.
Những sự tinh tế của lập luận đã không thất bại trong việc được nắm bắt bởi các luật sư dày dặn kinh nghiệm.
Nghi vấn
Was the main idea failed to be grasped due to the complex language used in the report?
Liệu ý chính có thất bại trong việc được nắm bắt do ngôn ngữ phức tạp được sử dụng trong báo cáo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to grasp".

Giá trị của tư duy phản biện trong giáo dục phương Tây

Trong giáo dục phương Tây, việc 'nắm bắt' và 'hiểu sâu' các khái niệm, đặc biệt là thông qua tư duy phản biện, được đánh giá rất cao. 'Fail to grasp' thường ám chỉ sự thiếu hụt trong khả năng phân tích, tổng hợp thông tin và đưa ra kết luận độc lập, điều mà hệ thống giáo dục này luôn khuyến khích. Điều này khác biệt với việc học thuộc lòng mà không hiểu bản chất.

Sự đồng cảm và khả năng nhìn nhận từ góc độ người khác

Trong văn hóa phương Tây, 'fail to grasp' cũng có thể được dùng để chỉ việc không hiểu được cảm xúc, quan điểm, hoặc hoàn cảnh của người khác. Sự thất bại trong việc nắm bắt những sắc thái xã hội này có thể dẫn đến hiểu lầm, xung đột hoặc tạo ra khoảng cách trong các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.