(Top Banner Ad)
missed deadline
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

missed deadline

UK: /mɪst ˈdɛdˌlaɪn/ • US: /mɪst ˈdɛdˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

lỡ thời hạn trễ hạn không kịp thời hạn quá hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deadline that was not met; the point in time after which something should have been completed or submitted but was not.

Vietnamese Meaning

Một thời hạn đã bị bỏ lỡ; thời điểm sau đó một điều gì đó lẽ ra phải được hoàn thành hoặc nộp nhưng đã không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The missed deadline resulted in a penalty fee."

    "Việc trễ hạn đã dẫn đến một khoản phí phạt."

  • "We missed the deadline for submitting the proposal."

    "Chúng tôi đã lỡ thời hạn nộp đề xuất."

  • "Missing deadlines can negatively impact your performance review."

    "Việc trễ hạn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đánh giá hiệu suất làm việc của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb miss bỏ lỡ, trượt, không đạt được, nhớ
Noun miss sự bỏ lỡ, cú trượt, cô gái (tiểu thư)
Adjective missing mất tích, thiếu
Noun mistake lỗi lầm, sự nhầm lẫn

Synonyms

unmet deadline (thời hạn không đáp ứng)overdue deadline (thời hạn quá hạn)

Antonyms

met deadline (thời hạn đã đáp ứng)achieved deadline (thời hạn đã đạt được)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
missan
Proto-Germanic
*missijaną
Old English
dēad
Latin
linea

Nguồn gốc của 'Missed'

Từ 'missed' xuất phát từ động từ 'miss' trong tiếng Anh cổ ('missan'), có nghĩa là 'trượt mục tiêu', 'không trúng' hoặc 'không đạt được'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc bỏ lỡ một cơ hội, một cuộc hẹn, hoặc không hoàn thành một nhiệm vụ được giao.

Câu chuyện nghiệt ngã về 'Deadline'

Thuật ngữ 'deadline' (thời hạn chót) có một lịch sử khá nghiệt ngã. Nó xuất hiện lần đầu tiên trong các nhà tù thời Nội chiến Mỹ, dùng để chỉ một đường kẻ tưởng tượng hoặc thực tế mà nếu tù nhân vượt qua, họ sẽ bị bắn chết ngay lập tức. Sau này, nó được áp dụng vào ngành xuất bản và kinh doanh để chỉ thời điểm cuối cùng phải hoàn thành một công việc hoặc nộp bài.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện một sự kiện tiêu cực, ngụ ý rằng có thể có hậu quả hoặc trách nhiệm liên quan đến việc không đáp ứng thời hạn. 'Missed deadline' thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, học tập hoặc các dự án cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + missed deadline
  • costly costly missed deadline
    (hạn chót bị bỏ lỡ gây tốn kém)
  • consecutive consecutive missed deadlines
    (những hạn chót bị bỏ lỡ liên tiếp)
  • avoidable avoidable missed deadline
    (hạn chót bị bỏ lỡ có thể tránh được)
Verb + missed deadline
  • suffer a suffer a missed deadline
    (gánh chịu việc bỏ lỡ hạn chót)
  • face a face a missed deadline
    (đối mặt với việc bỏ lỡ hạn chót)
  • report a report a missed deadline
    (báo cáo việc bỏ lỡ hạn chót)
Noun + missed deadline
  • consequences of a consequences of a missed deadline
    (hậu quả của việc bỏ lỡ hạn chót)
  • reason for a reason for a missed deadline
    (lý do cho việc bỏ lỡ hạn chót)

Idioms

  • A string of missed deadlines

    Một chuỗi các hạn chót bị bỏ lỡ (thể hiện sự thất bại liên tiếp trong việc hoàn thành đúng hạn)

    "The project manager was fired after a string of missed deadlines."

    (Quản lý dự án đã bị sa thải sau một chuỗi các hạn chót bị bỏ lỡ.)

  • To face the music for a missed deadline

    Đối mặt với hậu quả/chịu trách nhiệm cho việc bỏ lỡ hạn chót

    "The team had to face the music for a missed deadline, explaining their delays to the client."

    (Nhóm phải đối mặt với hậu quả của việc bỏ lỡ hạn chót, giải thích sự chậm trễ của họ cho khách hàng.)

  • The fallout from a missed deadline

    Hậu quả/ảnh hưởng tiêu cực từ việc bỏ lỡ hạn chót

    "The company is still dealing with the fallout from a missed deadline on their major contract."

    (Công ty vẫn đang giải quyết những hậu quả từ việc bỏ lỡ hạn chót trong hợp đồng lớn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

missed deadline

Danh từ
Lật mặt

Một thời hạn đã bị bỏ lỡ; thời điểm sau đó một điều gì đó lẽ ra phải được hoàn thành hoặc nộp nhưng đã không.

"The missed deadline resulted in a penalty fee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't missed the deadline; I would have gotten a bonus.
Tôi ước tôi đã không bỏ lỡ thời hạn; tôi đã nhận được tiền thưởng.
Phủ định
If only I hadn't missed the deadline, I wouldn't be in this mess now.
Giá mà tôi đã không bỏ lỡ thời hạn, tôi đã không ở trong mớ hỗn độn này bây giờ.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't missed the deadline, knowing the consequences?
Bạn có ước bạn đã không bỏ lỡ thời hạn, khi biết hậu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "missed deadline".

Tầm quan trọng của đúng hạn trong công việc

Trong văn hóa công sở phương Tây, việc tuân thủ các hạn chót (deadlines) là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ là yêu cầu công việc mà còn là thước đo sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và khả năng quản lý thời gian của một cá nhân hoặc tổ chức. Việc 'missed deadline' thường được coi là thiếu chuyên nghiệp và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín.

Hậu quả trong môi trường chuyên nghiệp

Việc bỏ lỡ hạn chót có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực trong môi trường làm việc, từ việc bị phạt tiền, mất hợp đồng, mất khách hàng, cho đến việc bị sa thải. Nó cũng có thể gây ra hiệu ứng domino, ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng của các dự án liên quan, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch và thực hiện công việc một cách cẩn trọng để tránh những rủi ro không đáng có.