missed deadline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A deadline that was not met; the point in time after which something should have been completed or submitted but was not.
Vietnamese Meaning
Một thời hạn đã bị bỏ lỡ; thời điểm sau đó một điều gì đó lẽ ra phải được hoàn thành hoặc nộp nhưng đã không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The missed deadline resulted in a penalty fee."
"Việc trễ hạn đã dẫn đến một khoản phí phạt."
-
"We missed the deadline for submitting the proposal."
"Chúng tôi đã lỡ thời hạn nộp đề xuất."
-
"Missing deadlines can negatively impact your performance review."
"Việc trễ hạn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đánh giá hiệu suất làm việc của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện một sự kiện tiêu cực, ngụ ý rằng có thể có hậu quả hoặc trách nhiệm liên quan đến việc không đáp ứng thời hạn. 'Missed deadline' thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, học tập hoặc các dự án cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
costly costly missed deadline (hạn chót bị bỏ lỡ gây tốn kém)
-
consecutive consecutive missed deadlines (những hạn chót bị bỏ lỡ liên tiếp)
-
avoidable avoidable missed deadline (hạn chót bị bỏ lỡ có thể tránh được)
-
suffer a suffer a missed deadline (gánh chịu việc bỏ lỡ hạn chót)
-
face a face a missed deadline (đối mặt với việc bỏ lỡ hạn chót)
-
report a report a missed deadline (báo cáo việc bỏ lỡ hạn chót)
-
consequences of a consequences of a missed deadline (hậu quả của việc bỏ lỡ hạn chót)
-
reason for a reason for a missed deadline (lý do cho việc bỏ lỡ hạn chót)
Idioms
-
A string of missed deadlines
Một chuỗi các hạn chót bị bỏ lỡ (thể hiện sự thất bại liên tiếp trong việc hoàn thành đúng hạn)
"The project manager was fired after a string of missed deadlines."
(Quản lý dự án đã bị sa thải sau một chuỗi các hạn chót bị bỏ lỡ.)
-
To face the music for a missed deadline
Đối mặt với hậu quả/chịu trách nhiệm cho việc bỏ lỡ hạn chót
"The team had to face the music for a missed deadline, explaining their delays to the client."
(Nhóm phải đối mặt với hậu quả của việc bỏ lỡ hạn chót, giải thích sự chậm trễ của họ cho khách hàng.)
-
The fallout from a missed deadline
Hậu quả/ảnh hưởng tiêu cực từ việc bỏ lỡ hạn chót
"The company is still dealing with the fallout from a missed deadline on their major contract."
(Công ty vẫn đang giải quyết những hậu quả từ việc bỏ lỡ hạn chót trong hợp đồng lớn của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
missed deadline
Danh từMột thời hạn đã bị bỏ lỡ; thời điểm sau đó một điều gì đó lẽ ra phải được hoàn thành hoặc nộp nhưng đã không.
"The missed deadline resulted in a penalty fee."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't missed the deadline; I would have gotten a bonus. |
Tôi ước tôi đã không bỏ lỡ thời hạn; tôi đã nhận được tiền thưởng. |
| Phủ định | If only I hadn't missed the deadline, I wouldn't be in this mess now. |
Giá mà tôi đã không bỏ lỡ thời hạn, tôi đã không ở trong mớ hỗn độn này bây giờ. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't missed the deadline, knowing the consequences? |
Bạn có ước bạn đã không bỏ lỡ thời hạn, khi biết hậu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "missed deadline".
