(Top Banner Ad)
Miss
A1
Danh từ A1 Xã hội

Miss

UK: /mɪs/ • US: /mɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nhớ bỏ lỡ trượt
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A title used to address or refer to an unmarried woman or girl.

Vietnamese Meaning

Một danh xưng được sử dụng để gọi hoặc đề cập đến một người phụ nữ hoặc cô gái chưa kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher called on Miss Johnson to answer the question."

    "Cô giáo gọi cô Johnson để trả lời câu hỏi."

  • "She is known as Miss Smith around the school."

    "Cô ấy được biết đến với tên Cô Smith ở trường."

  • "Don't miss the opportunity to travel."

    "Đừng bỏ lỡ cơ hội đi du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Miss Nhớ, bỏ lỡ (một điều gì đó)
Noun Missing Sự mất tích, thiếu
Noun Missile Tên lửa (có liên quan đến việc 'bắn trượt' mục tiêu ban đầu)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*missijanan
Old English
missan
English
Miss

Nguồn gốc của 'Miss'

Từ 'Miss' bắt nguồn từ tiếng German cổ, có nghĩa là 'trượt, lỡ'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'không trúng đích' hoặc 'không đạt được'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra, bao gồm cả việc nhớ nhung một ai đó hoặc một điều gì đó. Nó cũng trở thành một tước hiệu lịch sự dành cho phụ nữ chưa kết hôn.

Usage Note

"Miss" thường được dùng để gọi các cô gái trẻ hoặc phụ nữ chưa kết hôn. Nó mang tính trang trọng hơn "girl" và ít trang trọng hơn "Ms." (phát âm là /mɪz/) được dùng cho phụ nữ nói chung mà không cần biết tình trạng hôn nhân. Trong một số trường hợp, "Miss" có thể được dùng để gọi giáo viên nữ (ví dụ: Miss Smith).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Miss
  • Dear Dear Miss, I hope you are well.
    (Kính thưa cô, tôi hy vọng cô khỏe.)
Verb + Miss
  • To To miss someone.
    (Nhớ ai đó.)
  • Don't Don't miss the opportunity.
    (Đừng bỏ lỡ cơ hội.)
Greetings
  • Good Good morning, Miss!
    (Chào buổi sáng, cô!)

Idioms

  • Miss the boat

    Lỡ cơ hội

    "He missed the boat on the job opportunity because he applied too late."

    (Anh ấy đã lỡ cơ hội việc làm vì nộp đơn quá muộn.)

  • Miss the point

    Không hiểu vấn đề, lạc đề

    "I think you're missing the point. The real issue is not the money, but the principle."

    (Tôi nghĩ bạn đang lạc đề. Vấn đề thực sự không phải là tiền bạc, mà là nguyên tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Miss

Danh từ
Lật mặt

Một danh xưng được sử dụng để gọi hoặc đề cập đến một người phụ nữ hoặc cô gái chưa kết hôn.

"The teacher called on Miss Johnson to answer the question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you miss the train, you are late for work.
Nếu bạn lỡ chuyến tàu, bạn sẽ trễ làm.
Phủ định
When you miss your family, you don't feel happy.
Khi bạn nhớ gia đình, bạn không cảm thấy hạnh phúc.
Nghi vấn
If she misses the deadline, does she get penalized?
Nếu cô ấy lỡ hạn chót, cô ấy có bị phạt không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I miss my family.
Tôi nhớ gia đình của tôi.
Phủ định
Do you not miss the old days?
Bạn không nhớ những ngày xưa sao?
Nghi vấn
Will she miss the opportunity?
Cô ấy sẽ bỏ lỡ cơ hội sao?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's miss was due to a prior engagement.
Việc em gái tôi lỡ hẹn là do một cuộc hẹn trước.
Phủ định
The team's miss of the target wasn't due to lack of practice.
Việc đội bỏ lỡ mục tiêu không phải do thiếu luyện tập.
Nghi vấn
Was it Sarah's miss that caused the problem?
Có phải việc Sarah bỏ lỡ đã gây ra vấn đề?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Miss".

Cách sử dụng 'Miss'

Ở các nước phương Tây, 'Miss' là một tước hiệu lịch sự được sử dụng để gọi một người phụ nữ chưa kết hôn. Nó thường được sử dụng với tên họ của người đó, ví dụ: 'Miss Smith'. Tuy nhiên, việc sử dụng 'Ms.' (phát âm là 'Miz') đang ngày càng phổ biến, đặc biệt là khi tình trạng hôn nhân của một người phụ nữ không được biết đến hoặc không liên quan.