Miss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một danh xưng được sử dụng để gọi hoặc đề cập đến một người phụ nữ hoặc cô gái chưa kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher called on Miss Johnson to answer the question."
"Cô giáo gọi cô Johnson để trả lời câu hỏi."
-
"She is known as Miss Smith around the school."
"Cô ấy được biết đến với tên Cô Smith ở trường."
-
"Don't miss the opportunity to travel."
"Đừng bỏ lỡ cơ hội đi du lịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Miss" thường được dùng để gọi các cô gái trẻ hoặc phụ nữ chưa kết hôn. Nó mang tính trang trọng hơn "girl" và ít trang trọng hơn "Ms." (phát âm là /mɪz/) được dùng cho phụ nữ nói chung mà không cần biết tình trạng hôn nhân. Trong một số trường hợp, "Miss" có thể được dùng để gọi giáo viên nữ (ví dụ: Miss Smith).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Dear Dear Miss, I hope you are well. (Kính thưa cô, tôi hy vọng cô khỏe.)
-
To To miss someone. (Nhớ ai đó.)
-
Don't Don't miss the opportunity. (Đừng bỏ lỡ cơ hội.)
-
Good Good morning, Miss! (Chào buổi sáng, cô!)
Idioms
-
Miss the boat
Lỡ cơ hội
"He missed the boat on the job opportunity because he applied too late."
(Anh ấy đã lỡ cơ hội việc làm vì nộp đơn quá muộn.)
-
Miss the point
Không hiểu vấn đề, lạc đề
"I think you're missing the point. The real issue is not the money, but the principle."
(Tôi nghĩ bạn đang lạc đề. Vấn đề thực sự không phải là tiền bạc, mà là nguyên tắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Miss
Danh từMột danh xưng được sử dụng để gọi hoặc đề cập đến một người phụ nữ hoặc cô gái chưa kết hôn.
"The teacher called on Miss Johnson to answer the question."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you miss the train, you are late for work. |
Nếu bạn lỡ chuyến tàu, bạn sẽ trễ làm. |
| Phủ định | When you miss your family, you don't feel happy. |
Khi bạn nhớ gia đình, bạn không cảm thấy hạnh phúc. |
| Nghi vấn | If she misses the deadline, does she get penalized? |
Nếu cô ấy lỡ hạn chót, cô ấy có bị phạt không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I miss my family. |
Tôi nhớ gia đình của tôi. |
| Phủ định | Do you not miss the old days? |
Bạn không nhớ những ngày xưa sao? |
| Nghi vấn | Will she miss the opportunity? |
Cô ấy sẽ bỏ lỡ cơ hội sao? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My sister's miss was due to a prior engagement. |
Việc em gái tôi lỡ hẹn là do một cuộc hẹn trước. |
| Phủ định | The team's miss of the target wasn't due to lack of practice. |
Việc đội bỏ lỡ mục tiêu không phải do thiếu luyện tập. |
| Nghi vấn | Was it Sarah's miss that caused the problem? |
Có phải việc Sarah bỏ lỡ đã gây ra vấn đề? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Miss".
