(Top Banner Ad)
submitted
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

submitted

UK: /səbˈmɪtɪd/ • US: /səbˈmɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã nộp đã trình đã đệ trình đã gửi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'submit': Presented or referred (a proposal or application) to a person or body for consideration or judgment.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'submit': Đã trình bày hoặc đệ trình (một đề xuất hoặc ứng dụng) cho một người hoặc tổ chức để xem xét hoặc phán xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documents were submitted to the court yesterday."

    "Hồ sơ đã được nộp lên tòa án ngày hôm qua."

  • "All applications must be submitted by January 31st."

    "Tất cả các đơn xin phải được nộp trước ngày 31 tháng 1."

  • "The research paper was submitted to a scientific journal."

    "Bài nghiên cứu khoa học đã được gửi đến một tạp chí khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb submit Nộp, đệ trình, trình bày (tài liệu, ý kiến); tuân thủ, khuất phục
Noun submission Sự đệ trình, tài liệu/hồ sơ đệ trình; sự khuất phục, sự tuân thủ
Adjective submissive Phục tùng, dễ bảo, ngoan ngoãn
Adverb submissively Một cách phục tùng, một cách dễ bảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
submittere
Old French
soubmetre
English
submit

Gốc rễ Latin: Đặt mình dưới sự điều khiển

Từ 'submit' có gốc từ tiếng Latin 'submittere', nghĩa đen là 'đặt dưới, hạ xuống' (ghép từ 'sub-' nghĩa là 'dưới' và 'mittere' nghĩa là 'gửi, đặt'). Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'soubmetre'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đen là đặt vật gì đó xuống thấp hơn, sau này phát triển thêm nghĩa bóng là 'khuất phục', 'tuân theo một quyền lực hay quy tắc nào đó', hoặc 'đệ trình tài liệu' cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Thường được sử dụng trong thì quá khứ hoàn thành hoặc bị động. 'Submitted' nhấn mạnh hành động nộp/trình bày đã hoàn thành. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'handed in', 'presented', 'filed' ở sắc thái trang trọng và tính chính thức của việc đệ trình.

Prepositions

to for

'Submitted to': nhấn mạnh đối tượng nhận sự đệ trình (ví dụ: 'The report was submitted to the manager'). 'Submitted for': nhấn mạnh mục đích của việc đệ trình (ví dụ: 'The application was submitted for review').

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + submitted (đã được đệ trình)
  • report report submitted
    (báo cáo đã được nộp/đệ trình)
  • application application submitted
    (đơn đăng ký đã được nộp)
  • proposal proposal submitted
    (đề xuất đã được đệ trình)
  • papers papers submitted
    (bài báo/tài liệu đã được nộp)
submitted + Giới từ
  • to submitted to the committee
    (đã được đệ trình lên ủy ban)
  • by submitted by the deadline
    (đã được nộp trước hạn chót)
  • for submitted for approval
    (đã được đệ trình để phê duyệt)
Trạng từ + submitted
  • duly duly submitted
    (đã được nộp đúng cách/đúng thủ tục)
  • properly properly submitted
    (đã được nộp một cách chính xác/đúng quy định)
  • electronically electronically submitted
    (đã được nộp điện tử)

Idioms

  • Submitted for your approval

    Được đệ trình để bạn xem xét và phê duyệt (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc hài hước)

    "The revised budget has been submitted for your approval."

    (Ngân sách sửa đổi đã được đệ trình để ngài/ông/bà phê duyệt.)

  • Submitted to a vote

    Được đưa ra bỏ phiếu

    "The new policy proposal will be submitted to a vote next week."

    (Đề xuất chính sách mới sẽ được đưa ra bỏ phiếu vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

submitted

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'submit': Đã trình bày hoặc đệ trình (một đề xuất hoặc ứng dụng) cho một người hoặc tổ chức để xem xét hoặc phán xét.

"The documents were submitted to the court yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submitted".

Văn hóa nộp tài liệu trong học thuật và công việc

Trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp phương Tây, việc nộp tài liệu (bài luận, báo cáo, đề xuất) có những quy tắc rất nghiêm ngặt. 'Submitted' ở đây không chỉ là hành động gửi đi mà còn bao hàm trách nhiệm về tính nguyên gốc, đúng thời hạn và định dạng chuẩn. Việc nộp trễ hạn hoặc vi phạm quy tắc đạo đức (như đạo văn) có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng và bị xử phạt nặng.

Sự tuân thủ luật lệ và quy tắc

Từ 'submitted' cũng mang ý nghĩa 'tuân thủ' hoặc 'khuất phục'. Trong bối cảnh xã hội, việc 'submit to authority' (tuân thủ luật pháp, quy tắc) thường được coi là cần thiết để duy trì trật tự và sự công bằng. Ở các nền văn hóa phương Tây, sự cân bằng giữa tuân thủ các quy định vì lợi ích chung và quyền tự do cá nhân là một chủ đề được coi trọng và thảo luận thường xuyên.