(Top Banner Ad)
misspending
B2
Noun B2 Kinh tế, Tài chính cá nhân

misspending

UK: /ˌmɪsˈspɛndɪŋ/ • US: /ˌmɪsˈspɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiêu xài lãng phí sự phung phí tiền bạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or practice of spending money unwisely or wastefully.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thói quen tiêu tiền một cách không khôn ngoan hoặc lãng phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report highlighted the misspending of taxpayer money on unnecessary projects."

    "Bản báo cáo nhấn mạnh việc lãng phí tiền thuế của người dân vào những dự án không cần thiết."

  • "His misspending led to serious financial problems."

    "Việc tiêu xài lãng phí của anh ấy đã dẫn đến những vấn đề tài chính nghiêm trọng."

  • "The government was accused of misspending on defense."

    "Chính phủ bị cáo buộc lãng phí tiền vào quốc phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spend tiêu tiền, chi tiêu
Noun spender người tiêu tiền
Noun spending sự chi tiêu, khoản chi
Verb misspend tiêu sai, sử dụng lãng phí (tiền bạc, thời gian)
Adjective misspent bị tiêu sai, lãng phí (thường dùng cho thời gian, nỗ lực)
Noun misspending sự tiêu sai, việc sử dụng sai mục đích/lãng phí (tiền bạc, tài nguyên)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*missa-
Old English
mis-
Latin
expendere
Old English
spendan
Modern English
misspending

Gốc rễ của 'tiêu sai'

Từ 'misspending' được ghép từ tiền tố 'mis-' (có nghĩa là 'sai, không đúng') bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic, và động từ 'spend' (có nghĩa là 'chi tiêu, tiêu thụ') từ tiếng Latin 'expendere' qua tiếng Old English 'spendan'. Khi kết hợp lại, nó tạo ra ý nghĩa 'tiêu dùng một cách sai lầm hoặc lãng phí' – một hành động mà ít người muốn thừa nhận!

Usage Note

Từ 'misspending' nhấn mạnh vào sự sai lầm trong việc quản lý và sử dụng tiền bạc. Nó thường liên quan đến việc chi tiêu vào những thứ không cần thiết, kém giá trị, hoặc không mang lại lợi ích lâu dài. Cần phân biệt với 'overspending' (tiêu quá mức) chỉ đơn thuần nói về số lượng tiền tiêu vượt quá khả năng, không nhất thiết là lãng phí. 'Underspending' (tiêu dưới mức cần thiết) ngược lại với 'overspending' và không liên quan đến 'misspending'.

Prepositions

of on

‘Misspending of’ được sử dụng để chỉ sự lãng phí một nguồn lực cụ thể (ví dụ: 'misspending of public funds' - lãng phí quỹ công). ‘Misspending on’ được sử dụng để chỉ sự lãng phí tiền vào một mục tiêu cụ thể (ví dụ: 'misspending on frivolous items' - lãng phí tiền vào những thứ phù phiếm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misspending
  • wasteful wasteful misspending
    (sự tiêu sai lãng phí)
  • reckless reckless misspending
    (sự tiêu sai liều lĩnh/thiếu suy nghĩ)
  • gross gross misspending
    (sự tiêu sai trầm trọng/nghiêm trọng)
Verb + misspending
  • prevent prevent misspending
    (ngăn chặn sự tiêu sai)
  • accuse of accuse of misspending
    (buộc tội tiêu sai/sử dụng sai mục đích)
  • curb curb misspending
    (kiềm chế/hạn chế sự tiêu sai)
Noun + misspending
  • allegations of allegations of misspending
    (những cáo buộc về việc tiêu sai)
  • instances of instances of misspending
    (những trường hợp tiêu sai)
  • problem of problem of misspending
    (vấn đề tiêu sai)

Idioms

  • Misspending of public funds

    Việc sử dụng sai/lãng phí quỹ công

    "The audit revealed widespread misspending of public funds."

    (Cuộc kiểm toán đã hé lộ việc sử dụng sai quỹ công một cách tràn lan.)

  • To combat misspending

    Chống lại/ngăn chặn sự tiêu sai

    "The new policies aim to combat misspending within government departments."

    (Các chính sách mới nhằm mục đích chống lại sự tiêu sai trong các bộ ngành chính phủ.)

  • Accusations of misspending

    Những cáo buộc về việc tiêu sai

    "The minister faced serious accusations of misspending during his tenure."

    (Vị bộ trưởng đã phải đối mặt với những cáo buộc nghiêm trọng về việc tiêu sai trong nhiệm kỳ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misspending

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc thói quen tiêu tiền một cách không khôn ngoan hoặc lãng phí.

"The report highlighted the misspending of taxpayer money on unnecessary projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Misspending money on unnecessary items is a common problem.
Việc tiêu xài tiền vào những món đồ không cần thiết là một vấn đề phổ biến.
Phủ định
There's no excuse for misspending public funds.
Không có lý do gì cho việc tiêu xài sai mục đích quỹ công.
Nghi vấn
Is misspending your time on social media affecting your studies?
Việc lãng phí thời gian vào mạng xã hội có đang ảnh hưởng đến việc học của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misspending".

Trách nhiệm giải trình tài chính công

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào trách nhiệm giải trình trong việc chi tiêu công. Các cơ quan chính phủ và các tổ chức nhận tài trợ công thường xuyên phải đối mặt với các cuộc kiểm toán và giám sát chặt chẽ để đảm bảo rằng không có 'misspending' (tiêu sai) hoặc lãng phí tiền của người dân.

Giáo dục tài chính cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc quản lý tài chính cá nhân hiệu quả được coi là một kỹ năng sống quan trọng. Các chương trình giáo dục tài chính thường dạy về cách lập ngân sách, tiết kiệm và tránh 'misspending' (tiêu sai) vào những thứ không cần thiết để xây dựng một tương lai tài chính vững chắc.