(Top Banner Ad)
mistranslation
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Dịch thuật

mistranslation

UK: /ˌmɪs.trænsˈleɪ.ʃən/ • US: /ˌmɪs.trænsˈleɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi dịch sai bản dịch sai sự dịch sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An incorrect or inaccurate translation.

Vietnamese Meaning

Sự dịch sai, bản dịch sai, sự dịch không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historian pointed out a mistranslation in the official document."

    "Nhà sử học đã chỉ ra một lỗi dịch sai trong tài liệu chính thức."

  • "The mistranslation led to a major misunderstanding between the two companies."

    "Lỗi dịch sai đã dẫn đến một sự hiểu lầm lớn giữa hai công ty."

  • "Careful review can help prevent mistranslations from occurring."

    "Việc xem xét cẩn thận có thể giúp ngăn ngừa các lỗi dịch sai xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun translation bản dịch, sự dịch
Verb translate dịch
Adjective translated đã được dịch
Adjective translatable có thể dịch được

Synonyms

incorrect translation (bản dịch không chính xác)inaccurate translation (bản dịch thiếu chính xác)

Antonyms

accurate translation (bản dịch chính xác)correct translation (bản dịch đúng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Dịch thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
translatio
English
translation
English
mistranslation

Nguồn gốc của 'Mistranslation'

Từ 'mistranslation' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'mis-' (có nghĩa là sai, không đúng) vào từ 'translation' (dịch). Như vậy, 'mistranslation' chỉ sự dịch sai lệch, không chính xác so với bản gốc. Lịch sử của từ 'translation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'translatio', có nghĩa là 'chuyển giao'.

Usage Note

Mistranslation chỉ một lỗi trong quá trình dịch, khi ý nghĩa của văn bản gốc bị truyền tải sai lệch trong bản dịch. Nó khác với 'bad translation' (bản dịch tệ) ở chỗ 'mistranslation' tập trung vào sai sót về mặt ý nghĩa, trong khi 'bad translation' có thể bao gồm cả các vấn đề về văn phong, ngữ pháp và sự trôi chảy.

Prepositions

of in

Sử dụng 'mistranslation of' để chỉ sự dịch sai của một văn bản cụ thể (ví dụ: 'a mistranslation of the Bible'). Sử dụng 'mistranslation in' để chỉ sự dịch sai trong một lĩnh vực hoặc loại văn bản nhất định (ví dụ: 'mistranslations in legal documents').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mistranslation
  • egregious mistranslation
    (dịch sai nghiêm trọng)
  • common mistranslation
    (lỗi dịch phổ biến)
  • slight mistranslation
    (lỗi dịch nhỏ)
Verb + mistranslation
  • cause a mistranslation
    (gây ra một lỗi dịch)
  • correct a mistranslation
    (sửa một lỗi dịch)
  • result in a mistranslation
    (dẫn đến một lỗi dịch)

Idioms

  • Lost in translation

    mất đi ý nghĩa trong quá trình dịch, không thể truyền tải hết ý nghĩa ban đầu

    "The nuances of the poem were lost in translation."

    (Những sắc thái tinh tế của bài thơ đã bị mất đi trong quá trình dịch.)

  • A slip of the tongue (can lead to mistranslation)

    Sảy chân còn hơn sảy miệng (một lời nói lỡ có thể dẫn đến dịch sai)

    "A slip of the tongue can lead to mistranslation and cause serious problems."

    (Một lời nói lỡ có thể dẫn đến dịch sai và gây ra những vấn đề nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mistranslation

danh từ
Lật mặt

Sự dịch sai, bản dịch sai, sự dịch không chính xác.

"The historian pointed out a mistranslation in the official document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mistranslation".

Tầm quan trọng của dịch thuật chính xác

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, dịch thuật chính xác đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự hiểu biết và hợp tác giữa các nền văn hóa khác nhau. Một 'mistranslation' có thể dẫn đến hiểu lầm, xung đột, hoặc thậm chí gây hại đến mối quan hệ giữa các quốc gia.

Dịch thuật và tôn giáo

Trong lịch sử, 'mistranslation' các văn bản tôn giáo đã gây ra nhiều tranh cãi và thay đổi trong các giáo lý. Việc dịch kinh thánh, kinh Koran và các văn bản tôn giáo khác đòi hỏi sự cẩn trọng và hiểu biết sâu sắc về cả ngôn ngữ và văn hóa.