(Top Banner Ad)
accurate translation
C1
Tính từ + Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Dịch thuật

accurate translation

UK: /ˈækjərət trænzˈleɪʃən/ • US: /ˈækjərət trænsˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bản dịch chính xác dịch thuật chính xác bản dịch chuẩn xác dịch đúng nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A translation that is free from error or distortion; conforming exactly to truth or to a standard.

Vietnamese Meaning

Một bản dịch chính xác, không có lỗi hoặc sai lệch; hoàn toàn phù hợp với sự thật hoặc một tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An accurate translation is crucial for legal documents."

    "Một bản dịch chính xác là rất quan trọng đối với các tài liệu pháp lý."

  • "The company needs an accurate translation of the contract before signing it."

    "Công ty cần một bản dịch chính xác của hợp đồng trước khi ký."

  • "We strive to provide accurate translations that meet the highest standards."

    "Chúng tôi cố gắng cung cấp những bản dịch chính xác đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accurate chính xác
Noun accuracy sự chính xác, độ chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Verb translate dịch, biên dịch, phiên dịch
Noun translator người dịch, biên dịch viên
Adjective untranslatable không thể dịch được (vì khác biệt văn hóa, ngôn ngữ)

Synonyms

precise translation (bản dịch chính xác)exact translation (bản dịch đúng)correct translation (bản dịch chuẩn xác)

Antonyms

inaccurate translation (bản dịch không chính xác)incorrect translation (bản dịch sai)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Dịch thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accuratus ('done with care')
Latin
translatio ('carrying across')
Old French
translacion
English
accurate translation

Gốc gác của 'Accurate'

Từ 'accurate' bắt nguồn từ 'cura' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự chăm sóc'. Nó có cùng gốc với các từ như 'cure' (chữa trị) và 'curator' (người phụ trách bảo tàng). Vì vậy, một bản dịch 'accurate' là một bản dịch được thực hiện một cách cẩn thận và tỉ mỉ.

Gốc gác của 'Translation'

Từ 'translation' đến từ tiếng Latin 'trans' (xuyên qua, ngang qua) và 'latus' (mang đi). Vì vậy, 'translation' theo nghĩa đen là 'mang một thứ gì đó đi qua' một rào cản, chẳng hạn như rào cản ngôn ngữ. Người dịch thuật chính là người bắc cây cầu ngôn ngữ đó.

Usage Note

"Accurate" nhấn mạnh tính đúng đắn và chính xác đến từng chi tiết của bản dịch. Nó không chỉ đơn thuần là truyền tải ý nghĩa mà còn phải thể hiện đúng sắc thái, văn phong và cấu trúc của văn bản gốc. Khác với "faithful translation" (bản dịch trung thành) tập trung vào việc giữ nguyên ý nghĩa và tinh thần, "accurate translation" chú trọng hơn vào sự chính xác tuyệt đối về mặt ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accurate translation
  • provide an accurate translation
    (cung cấp một bản dịch chính xác)
  • ensure an accurate translation
    (đảm bảo một bản dịch chính xác)
  • require an accurate translation
    (yêu cầu một bản dịch chính xác)
  • get an accurate translation
    (nhận được một bản dịch chính xác)
Adverb + accurate translation
  • highly accurate translation
    (bản dịch có độ chính xác cao)
  • perfectly accurate translation
    (bản dịch chính xác một cách hoàn hảo)
  • culturally accurate translation
    (bản dịch chính xác về mặt văn hóa)
  • reasonably accurate translation
    (bản dịch chính xác ở mức độ chấp nhận được)

Idioms

  • lost in translation

    tam sao thất bản, ý nghĩa bị mất đi khi dịch thuật

    "The humor in the original book was completely lost in translation."

    (Sự hài hước trong cuốn sách gốc đã hoàn toàn bị mất đi khi dịch.)

  • translate word for word

    dịch từng chữ, dịch sát chữ (thường mang nghĩa tiêu cực, thiếu tự nhiên)

    "If you translate this idiom word for word, it won't make any sense."

    (Nếu bạn dịch thành ngữ này theo từng chữ, nó sẽ chẳng có ý nghĩa gì cả.)

  • on the same page

    hiểu nhau, đồng tình với nhau (mục tiêu của một bản dịch tốt)

    "Before we proceed, let's make sure we're all on the same page. The accurate translation of the contract is key."

    (Trước khi tiếp tục, hãy chắc chắn rằng tất cả chúng ta đều hiểu ý nhau. Bản dịch chính xác của hợp đồng là chìa khóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurate translation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bản dịch chính xác, không có lỗi hoặc sai lệch; hoàn toàn phù hợp với sự thật hoặc một tiêu chuẩn.

"An accurate translation is crucial for legal documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate translation".

Phiến đá Rosetta: Chìa khóa vàng của dịch thuật

Phiến đá Rosetta, được phát hiện năm 1799, chứa cùng một văn bản được viết bằng ba loại chữ khác nhau. Nó đã trở thành chìa khóa để giải mã chữ tượng hình Ai Cập cổ đại. Đây là ví dụ kinh điển về tầm quan trọng của một 'bản dịch' tham chiếu chính xác để mở khóa toàn bộ một nền văn minh.

Dịch thuật trong ngoại giao: Sai một ly, đi một dặm

Trong các hiệp ước và đàm phán quốc tế, một bản dịch chính xác là cực kỳ quan trọng. Một từ bị dịch sai có thể gây ra hiểu lầm nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến xung đột. Ví dụ, Hiệp ước Waitangi ở New Zealand có sự khác biệt lớn giữa phiên bản tiếng Anh và tiếng Maori, gây ra tranh cãi kéo dài hàng thế kỷ.