(Top Banner Ad)
tick
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Sinh học, Tài chính, Công nghệ thông tin

tick

UK: /tɪk/ • US: /tɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dấu kiểm ve tích tắc đánh dấu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small mark (✓) used to indicate that something is correct or has been chosen.

Vietnamese Meaning

Một dấu nhỏ (✓) được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó là đúng hoặc đã được chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Put a tick next to the items you want to order."

    "Hãy đánh dấu vào các mục bạn muốn đặt hàng."

  • "The doctor told me to tick all the symptoms I've experienced."

    "Bác sĩ bảo tôi đánh dấu vào tất cả các triệu chứng tôi đã trải qua."

  • "The price of the shares ticked up slightly."

    "Giá cổ phiếu đã tăng nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tickle chọc lét
Noun ticker người bán vé (ở quầy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Sinh học, Tài chính, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tik- (light, quick touch)
Old English
ticca (a light touch, tap)

Nguồn gốc của 'tick'

Từ 'tick' trong tiếng Anh có một lịch sử thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic, *tik-, có nghĩa là 'chạm nhẹ, nhanh'. Sau đó, nó phát triển thành 'ticca' trong tiếng Anh cổ, vẫn giữ ý nghĩa về một cú chạm nhẹ hoặc gõ.

Usage Note

Dấu tick thường được sử dụng trong danh sách kiểm tra, biểu mẫu, hoặc để đánh dấu các mục đã hoàn thành. Nó mang ý nghĩa khẳng định, đồng ý, hoặc xác nhận.

Prepositions

with on

Tick with: Đánh dấu bằng. Ví dụ: Tick the box with a pen.
Tick on: Tick vào. Ví dụ: Place a tick on the line.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tick
  • quick tick
    (tiếng tích tắc nhanh)
  • small tick
    (một dấu tích nhỏ)
Verb + tick
  • hear the tick
    (nghe thấy tiếng tích tắc)
  • put a tick
    (đánh dấu tích)

Idioms

  • What makes someone tick

    Điều gì khiến ai đó hành động/suy nghĩ như vậy

    "I'm trying to figure out what makes her tick."

    (Tôi đang cố gắng tìm hiểu điều gì khiến cô ấy hành động như vậy.)

  • Tick all the boxes

    Đáp ứng mọi yêu cầu/tiêu chuẩn

    "This candidate ticks all the boxes."

    (Ứng viên này đáp ứng mọi yêu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tick

Danh từ
Lật mặt

Một dấu nhỏ (✓) được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó là đúng hoặc đã được chọn.

"Put a tick next to the items you want to order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tick".

Dấu tích (Tick marks)

Trong văn hóa phương Tây, dấu tích (✓) thường được sử dụng để biểu thị sự đồng ý, hoàn thành hoặc chính xác. Nó tương tự như việc khoanh tròn đáp án đúng trong bài kiểm tra hoặc đánh dấu vào danh sách việc cần làm.