tick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dấu nhỏ (✓) được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó là đúng hoặc đã được chọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Put a tick next to the items you want to order."
"Hãy đánh dấu vào các mục bạn muốn đặt hàng."
-
"The doctor told me to tick all the symptoms I've experienced."
"Bác sĩ bảo tôi đánh dấu vào tất cả các triệu chứng tôi đã trải qua."
-
"The price of the shares ticked up slightly."
"Giá cổ phiếu đã tăng nhẹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tickle | chọc lét |
| Noun | ticker | người bán vé (ở quầy) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dấu tick thường được sử dụng trong danh sách kiểm tra, biểu mẫu, hoặc để đánh dấu các mục đã hoàn thành. Nó mang ý nghĩa khẳng định, đồng ý, hoặc xác nhận.
Prepositions
Tick with: Đánh dấu bằng. Ví dụ: Tick the box with a pen.
Tick on: Tick vào. Ví dụ: Place a tick on the line.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick tick (tiếng tích tắc nhanh)
-
small tick (một dấu tích nhỏ)
-
hear the tick (nghe thấy tiếng tích tắc)
-
put a tick (đánh dấu tích)
Idioms
-
What makes someone tick
Điều gì khiến ai đó hành động/suy nghĩ như vậy
"I'm trying to figure out what makes her tick."
(Tôi đang cố gắng tìm hiểu điều gì khiến cô ấy hành động như vậy.)
-
Tick all the boxes
Đáp ứng mọi yêu cầu/tiêu chuẩn
"This candidate ticks all the boxes."
(Ứng viên này đáp ứng mọi yêu cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tick
Danh từMột dấu nhỏ (✓) được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó là đúng hoặc đã được chọn.
"Put a tick next to the items you want to order."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tick".
