(Top Banner Ad)
mitigating evidence
C1
Danh từ ghép (Noun phrase) C1 Luật

mitigating evidence

UK: /ˈmɪtɪɡeɪtɪŋ ˈevɪdəns/ • US: /ˈmɪtɪɡeɪtɪŋ ˈevɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

chứng cứ giảm nhẹ tình tiết giảm nhẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evidence or information presented to a court or other decision-making body that may reduce the severity of a sentence or punishment, or lessen the degree of guilt or responsibility.

Vietnamese Meaning

Chứng cứ hoặc thông tin được trình bày trước tòa hoặc một cơ quan ra quyết định khác, có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng của bản án hoặc hình phạt, hoặc giảm bớt mức độ tội lỗi hoặc trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defense lawyer presented mitigating evidence of the defendant's difficult childhood."

    "Luật sư bào chữa đã trình bày bằng chứng giảm nhẹ về tuổi thơ khó khăn của bị cáo."

  • "The judge took the mitigating evidence into account when deciding on the sentence."

    "Thẩm phán đã xem xét chứng cứ giảm nhẹ khi quyết định bản án."

  • "His lawyer argued that there was mitigating evidence that his client was not fully responsible for his actions."

    "Luật sư của anh ta lập luận rằng có bằng chứng giảm nhẹ cho thấy thân chủ của anh ta không hoàn toàn chịu trách nhiệm về hành động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mitigate giảm nhẹ, làm dịu bớt
Adjective mitigable có thể giảm nhẹ, có thể làm dịu bớt
Noun mitigation sự giảm nhẹ, sự làm dịu bớt
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ
Adjective evident rõ ràng, hiển nhiên

Synonyms

extenuating circumstances (tình tiết giảm nhẹ)justifying circumstances (tình tiết chính đáng)

Antonyms

aggravating circumstances (tình tiết tăng nặng)

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mitigare (to soften, alleviate)
English
mitigate
English
evidence

Nguồn gốc của 'Mitigate'

Từ 'mitigate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mitigare', có nghĩa là làm dịu đi hoặc giảm bớt. Hãy tưởng tượng một cơn bão lớn, và 'mitigate' là hành động chúng ta thực hiện để giảm thiểu thiệt hại mà nó gây ra.

Nguồn gốc của 'Evidence'

Từ 'evidence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evidere', có nghĩa là 'làm rõ ràng, làm cho thấy rõ'. Nó đề cập đến những thứ giúp làm sáng tỏ một sự thật hoặc một sự kiện.

Usage Note

Cụm từ 'mitigating evidence' được sử dụng trong bối cảnh pháp lý. Nó chỉ ra những yếu tố hoặc thông tin có thể giải thích hoặc làm giảm mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội. Sự khác biệt với 'exculpatory evidence' là 'exculpatory evidence' chứng minh bị cáo vô tội, trong khi 'mitigating evidence' chỉ làm giảm trách nhiệm hình sự.

Prepositions

of for

'Mitigating evidence of': chỉ ra chứng cứ làm giảm nhẹ cho một khía cạnh cụ thể nào đó. 'Mitigating evidence for': chỉ ra chứng cứ làm giảm nhẹ cho một người hoặc một tình huống nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mitigating evidence
  • strong mitigating evidence
    (bằng chứng giảm nhẹ mạnh mẽ)
  • substantial mitigating evidence
    (bằng chứng giảm nhẹ đáng kể)
  • credible mitigating evidence
    (bằng chứng giảm nhẹ đáng tin cậy)
Verb + mitigating evidence
  • present mitigating evidence
    (trình bày bằng chứng giảm nhẹ)
  • offer mitigating evidence
    (đưa ra bằng chứng giảm nhẹ)
  • consider mitigating evidence
    (xem xét bằng chứng giảm nhẹ)

Idioms

  • In mitigation of...

    Để giảm nhẹ cho...

    "In mitigation of his actions, it should be noted that he was under considerable stress."

    (Để giảm nhẹ cho hành động của anh ấy, cần lưu ý rằng anh ấy đã chịu áp lực đáng kể.)

  • Pleading in mitigation

    Biện hộ để giảm nhẹ tội

    "His lawyer is pleading in mitigation, hoping to reduce his sentence."

    (Luật sư của anh ấy đang biện hộ để giảm nhẹ tội, hy vọng sẽ giảm án cho anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mitigating evidence

Danh từ ghép (Noun phrase)
Lật mặt

Chứng cứ hoặc thông tin được trình bày trước tòa hoặc một cơ quan ra quyết định khác, có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng của bản án hoặc hình phạt, hoặc giảm bớt mức độ tội lỗi hoặc trách nhiệm.

"The defense lawyer presented mitigating evidence of the defendant's difficult childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The defense presented mitigating evidence to the jury.
Bên bào chữa đã trình bày bằng chứng giảm nhẹ cho bồi thẩm đoàn.
Phủ định
The prosecution argued there was no mitigating evidence to lessen the defendant's sentence.
Bên công tố lập luận rằng không có bằng chứng giảm nhẹ nào để giảm án cho bị cáo.
Nghi vấn
Does the mitigating evidence presented by the accused warrant a lighter sentence?
Liệu bằng chứng giảm nhẹ do bị cáo trình bày có đảm bảo một bản án nhẹ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mitigating evidence".

Vai trò của Bằng chứng Giảm nhẹ trong Luật pháp Phương Tây

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, bằng chứng giảm nhẹ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ nghiêm trọng của hình phạt. Nó cho phép tòa án xem xét các yếu tố cá nhân và hoàn cảnh có thể giải thích hoặc giảm nhẹ trách nhiệm của bị cáo.

Khái niệm về 'Công lý' (Justice)

Khái niệm về công lý không chỉ đơn thuần là trừng phạt người phạm tội, mà còn bao gồm việc xem xét mọi khía cạnh của vụ việc để đảm bảo sự công bằng. Bằng chứng giảm nhẹ giúp hệ thống tư pháp đạt được sự cân bằng này.