(Top Banner Ad)
mitochondria
C1
danh từ C1 Sinh học

mitochondria

UK: /ˌmaɪ.təˈkɒn.dri.ə/ • US: /ˌmaɪ.təˈkɑːn.dri.ə/

Nghĩa tiếng Việt

ti thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The powerhouses of the cell, organelles that generate most of the chemical energy needed to power the cell's biochemical reactions.

Vietnamese Meaning

Bào quan sản xuất năng lượng của tế bào, tạo ra phần lớn năng lượng hóa học cần thiết để cung cấp năng lượng cho các phản ứng sinh hóa của tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mitochondria are essential for cellular respiration."

    "Ti thể rất cần thiết cho quá trình hô hấp tế bào."

  • "The number of mitochondria varies depending on the cell's energy needs."

    "Số lượng ti thể khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu năng lượng của tế bào."

  • "Mitochondrial dysfunction is linked to several diseases."

    "Rối loạn chức năng ti thể có liên quan đến một số bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mitochondrion Thể ty lạp (số ít), là một bào quan trong tế bào thực vật và động vật sản xuất năng lượng.
Adjective mitochondrial Thuộc về hoặc liên quan đến ty thể.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μίτος (mítos)
Ancient Greek
χονδρίον (khondríon)
Modern Scientific Latin
mitochondrion
English
mitochondria

Nguồn gốc từ Hy Lạp và vai trò khoa học

Từ 'mitochondria' có nguồn gốc từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'mítos' (nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'sợi') và 'khondríon' (nghĩa là 'hạt' hoặc 'hạt nhỏ'). Nhà giải phẫu học người Đức Carl Benda đã ghép hai từ này vào năm 1898 để mô tả các cấu trúc hình sợi và hạt mà ông quan sát thấy trong tế bào. Ban đầu, ông gọi chúng là 'Bioblasten' nhưng sau đó đổi thành 'mitochondria' để phản ánh hình dạng đặc trưng của chúng, nhấn mạnh sự kết hợp giữa các cấu trúc giống sợi và hạt.

Usage Note

Mitochondria là những bào quan quan trọng trong tế bào eukaryote, chịu trách nhiệm cho quá trình hô hấp tế bào và sản xuất ATP (adenosine triphosphate), nguồn năng lượng chính của tế bào. Chúng có cấu trúc màng kép, với màng trong gấp nếp tạo thành các cristae, nơi diễn ra chuỗi vận chuyển electron.

Prepositions

in within

"in" được sử dụng để chỉ vị trí chung chung (ví dụ: Mitochondria are found in most eukaryotic cells.). "within" được sử dụng để nhấn mạnh sự nằm bên trong một cấu trúc khác (ví dụ: Processes occur within the mitochondria.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mitochondria
  • healthy healthy mitochondria
    (ty thể khỏe mạnh)
  • damaged damaged mitochondria
    (ty thể bị tổn thương)
  • cellular cellular mitochondria
    (ty thể của tế bào)
  • human human mitochondria
    (ty thể của người)
Verb + mitochondria
  • contain cells contain mitochondria
    (các tế bào chứa ty thể)
  • produce mitochondria produce energy
    (ty thể sản xuất năng lượng)
  • study study mitochondria
    (nghiên cứu ty thể)
  • protect protect mitochondria
    (bảo vệ ty thể)

Idioms

  • powerhouse of the cell

    nhà máy năng lượng của tế bào (tức là ty thể)

    "Mitochondria are often called the powerhouse of the cell because they generate most of the chemical energy."

    (Ty thể thường được gọi là nhà máy năng lượng của tế bào vì chúng tạo ra phần lớn năng lượng hóa học.)

  • mitochondrial DNA (mtDNA)

    DNA ty thể (DNA trong ty thể, di truyền từ mẹ)

    "Mitochondrial DNA is unique because it is inherited solely from the mother."

    (DNA ty thể là độc nhất vì nó chỉ được thừa hưởng từ mẹ.)

  • mitochondrial disease

    bệnh ty thể (một nhóm bệnh gây ra bởi rối loạn chức năng ty thể)

    "Mitochondrial disease can affect any organ of the body, particularly those with high energy demands."

    (Bệnh ty thể có thể ảnh hưởng đến bất kỳ cơ quan nào trong cơ thể, đặc biệt là những cơ quan đòi hỏi nhiều năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mitochondria

danh từ
Lật mặt

Bào quan sản xuất năng lượng của tế bào, tạo ra phần lớn năng lượng hóa học cần thiết để cung cấp năng lượng cho các phản ứng sinh hóa của tế bào.

"Mitochondria are essential for cellular respiration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have identified mitochondrial DNA mutations in several generations of this family.
Các nhà khoa học đã xác định đột biến DNA ty thể ở nhiều thế hệ của gia đình này.
Phủ định
The researchers have not yet determined the exact role the mitochondria have played in the development of the disease.
Các nhà nghiên cứu vẫn chưa xác định được vai trò chính xác của ty thể trong sự phát triển của bệnh.
Nghi vấn
Has the patient's mitochondrial function improved since starting the new medication?
Chức năng ty thể của bệnh nhân có cải thiện kể từ khi bắt đầu dùng thuốc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mitochondria".

Ty thể Eve (Mitochondrial Eve)

Khái niệm 'Ty thể Eve' (Mitochondrial Eve) dùng để chỉ người phụ nữ tổ tiên chung gần đây nhất của tất cả loài người còn sống ngày nay, được xác định thông qua việc phân tích DNA ty thể (mtDNA). Bởi vì mtDNA chỉ được di truyền từ mẹ sang con, nó cung cấp một 'dòng dõi' di truyền trực tiếp về phía mẹ, giúp các nhà khoa học theo dõi lịch sử di truyền của loài người về một điểm chung duy nhất khoảng 150.000 đến 200.000 năm trước ở Châu Phi.

Ty thể và Sức khỏe

Trong nhận thức về sức khỏe hiện đại, ty thể thường được nhấn mạnh là yếu tố cốt lõi cho năng lượng và sức sống. Nhiều nghiên cứu và khuyến nghị về lối sống lành mạnh, dinh dưỡng, và tập thể dục đều hướng tới việc tối ưu hóa chức năng ty thể để ngăn ngừa lão hóa, bệnh tật và cải thiện sức khỏe tổng thể. Điều này đã làm cho ty thể trở thành một chủ đề quan trọng trong các cuộc thảo luận về y học phòng ngừa và chống lão hóa.