powerhouses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Organizations, teams, or individuals that possess a great deal of energy, strength, or influence.
Vietnamese Meaning
Các tổ chức, đội nhóm hoặc cá nhân sở hữu nguồn năng lượng, sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Silicon Valley is known as one of the world's major technological powerhouses."
"Thung lũng Silicon được biết đến là một trong những thế lực công nghệ lớn của thế giới."
-
"The university has become a research powerhouse in the field of medicine."
"Trường đại học đã trở thành một thế lực nghiên cứu trong lĩnh vực y học."
-
"The company is a global powerhouse in the automotive industry."
"Công ty là một thế lực toàn cầu trong ngành công nghiệp ô tô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | sức mạnh, quyền lực |
| Verb | power | cấp năng lượng, điều khiển |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, có quyền lực |
| Adverb | powerfully | một cách mạnh mẽ |
| Verb | empower | trao quyền, tạo sức mạnh |
| Noun | empowerment | sự trao quyền, sự tăng cường sức mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả những thực thể nổi bật và có khả năng tác động lớn đến môi trường xung quanh. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự mạnh mẽ và thành công. So với các từ đồng nghĩa như 'giants' hay 'leaders', 'powerhouse' nhấn mạnh hơn vào nguồn năng lượng và sức mạnh nội tại.
Prepositions
* **of:** chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'the powerhouses of the industry' (những thế lực lớn của ngành). * **in:** chỉ vị trí hoặc lĩnh vực hoạt động. Ví dụ: 'a powerhouse in research' (một thế lực trong nghiên cứu). * **within:** tương tự như 'in' nhưng có thể ám chỉ một phạm vi hẹp hơn. Ví dụ: 'a powerhouse within the company' (một thế lực trong công ty).
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic powerhouses (các cường quốc kinh tế)
-
industrial industrial powerhouses (các trung tâm công nghiệp lớn)
-
technological technological powerhouses (các đế chế công nghệ)
-
cultural cultural powerhouses (các trung tâm văn hóa lớn)
-
creative creative powerhouses (những nguồn lực sáng tạo mạnh mẽ)
-
athletic athletic powerhouses (các quốc gia/đội tuyển mạnh về thể thao)
-
become become powerhouses (trở thành các cường quốc/trung tâm mạnh mẽ)
-
produce produce powerhouses (sản sinh ra các nhân tố mạnh mẽ)
-
remain remain powerhouses (vẫn duy trì vị thế cường quốc/trung tâm mạnh mẽ)
Idioms
-
Global powerhouses
Các cường quốc/trung tâm quyền lực toàn cầu
"The G7 nations are considered global powerhouses in finance."
(Các quốc gia G7 được xem là những cường quốc toàn cầu về tài chính.)
-
Emerging powerhouses
Các cường quốc/trung tâm mới nổi
"Several emerging powerhouses are reshaping the global economy."
(Một số cường quốc mới nổi đang định hình lại nền kinh tế toàn cầu.)
-
Leading powerhouses
Các cường quốc/trung tâm hàng đầu
"Silicon Valley remains one of the world's leading powerhouses for tech innovation."
(Thung lũng Silicon vẫn là một trong những trung tâm hàng đầu thế giới về đổi mới công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
powerhouses
Danh từCác tổ chức, đội nhóm hoặc cá nhân sở hữu nguồn năng lượng, sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn.
"Silicon Valley is known as one of the world's major technological powerhouses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powerhouses".
