(Top Banner Ad)
powerhouses
C1
Danh từ C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Thể thao, Chính trị)

powerhouses

UK: /ˈpaʊəˌhaʊsɪz/ • US: /ˈpaʊərˌhaʊsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thế lực lớn cường quốc ông lớn đầu tàu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Organizations, teams, or individuals that possess a great deal of energy, strength, or influence.

Vietnamese Meaning

Các tổ chức, đội nhóm hoặc cá nhân sở hữu nguồn năng lượng, sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Silicon Valley is known as one of the world's major technological powerhouses."

    "Thung lũng Silicon được biết đến là một trong những thế lực công nghệ lớn của thế giới."

  • "The university has become a research powerhouse in the field of medicine."

    "Trường đại học đã trở thành một thế lực nghiên cứu trong lĩnh vực y học."

  • "The company is a global powerhouse in the automotive industry."

    "Công ty là một thế lực toàn cầu trong ngành công nghiệp ô tô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, quyền lực
Verb power cấp năng lượng, điều khiển
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ
Verb empower trao quyền, tạo sức mạnh
Noun empowerment sự trao quyền, sự tăng cường sức mạnh

Synonyms

giants (những người khổng lồ, thế lực lớn)leaders (những nhà lãnh đạo, người dẫn đầu)dynamos (người/vật tạo động lực, năng lượng)influencers (người có ảnh hưởng)

Antonyms

underdogs (kẻ yếu thế)minnows (tép riu, những kẻ yếu kém)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Thể thao, Chính trị)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*poti-
Latin
potere
Old French
poeir
Middle English
pouer
English
power
Proto-Germanic
*husan
Old English
hus
English
house
Modern English Compound
powerhouse (late 19th century)

Nguồn gốc kép của 'powerhouse'

Từ 'powerhouse' là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19. Ban đầu, nó chỉ một tòa nhà lớn được trang bị máy móc để sản xuất điện hoặc năng lượng khác. Hãy tưởng tượng những nhà máy điện khổng lồ với ống khói cao vút! Nhưng với sự phát triển của công nghiệp và xã hội, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ cá nhân, tổ chức, hay quốc gia nào có sức mạnh, năng lượng, hoặc tầm ảnh hưởng to lớn trong lĩnh vực của họ, giống như một nhà máy sản xuất ra sức mạnh thực sự vậy.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả những thực thể nổi bật và có khả năng tác động lớn đến môi trường xung quanh. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự mạnh mẽ và thành công. So với các từ đồng nghĩa như 'giants' hay 'leaders', 'powerhouse' nhấn mạnh hơn vào nguồn năng lượng và sức mạnh nội tại.

Prepositions

of in within

* **of:** chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'the powerhouses of the industry' (những thế lực lớn của ngành). * **in:** chỉ vị trí hoặc lĩnh vực hoạt động. Ví dụ: 'a powerhouse in research' (một thế lực trong nghiên cứu). * **within:** tương tự như 'in' nhưng có thể ám chỉ một phạm vi hẹp hơn. Ví dụ: 'a powerhouse within the company' (một thế lực trong công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + powerhouses
  • economic economic powerhouses
    (các cường quốc kinh tế)
  • industrial industrial powerhouses
    (các trung tâm công nghiệp lớn)
  • technological technological powerhouses
    (các đế chế công nghệ)
  • cultural cultural powerhouses
    (các trung tâm văn hóa lớn)
  • creative creative powerhouses
    (những nguồn lực sáng tạo mạnh mẽ)
  • athletic athletic powerhouses
    (các quốc gia/đội tuyển mạnh về thể thao)
Verb + powerhouses
  • become become powerhouses
    (trở thành các cường quốc/trung tâm mạnh mẽ)
  • produce produce powerhouses
    (sản sinh ra các nhân tố mạnh mẽ)
  • remain remain powerhouses
    (vẫn duy trì vị thế cường quốc/trung tâm mạnh mẽ)

Idioms

  • Global powerhouses

    Các cường quốc/trung tâm quyền lực toàn cầu

    "The G7 nations are considered global powerhouses in finance."

    (Các quốc gia G7 được xem là những cường quốc toàn cầu về tài chính.)

  • Emerging powerhouses

    Các cường quốc/trung tâm mới nổi

    "Several emerging powerhouses are reshaping the global economy."

    (Một số cường quốc mới nổi đang định hình lại nền kinh tế toàn cầu.)

  • Leading powerhouses

    Các cường quốc/trung tâm hàng đầu

    "Silicon Valley remains one of the world's leading powerhouses for tech innovation."

    (Thung lũng Silicon vẫn là một trong những trung tâm hàng đầu thế giới về đổi mới công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powerhouses

Danh từ
Lật mặt

Các tổ chức, đội nhóm hoặc cá nhân sở hữu nguồn năng lượng, sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn.

"Silicon Valley is known as one of the world's major technological powerhouses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powerhouses".

Sự ngưỡng mộ sức mạnh và thành tựu

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, việc gọi ai đó hoặc một tổ chức là 'powerhouse' mang ý nghĩa tôn vinh và ngưỡng mộ. Nó không chỉ đơn thuần mô tả sức mạnh về thể chất hay quyền lực chính trị, mà còn hàm ý sự xuất sắc vượt trội, năng suất cao, và khả năng tạo ra ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể. Từ này thường được dùng để ca ngợi những người hoặc thực thể đã đạt được thành công vang dội, trở thành hình mẫu hoặc động lực thúc đẩy sự phát triển.