(Top Banner Ad)
powerhouse of the cell
C1
Danh từ C1 Sinh học

powerhouse of the cell

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy năng lượng của tế bào trung tâm năng lượng của tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metaphor for mitochondria, the cell organelles responsible for energy production (ATP) through cellular respiration.

Vietnamese Meaning

Một phép ẩn dụ chỉ ty thể, bào quan trong tế bào chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng (ATP) thông qua hô hấp tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mitochondria is known as the powerhouse of the cell because it generates energy."

    "Ty thể được biết đến là nhà máy năng lượng của tế bào vì nó tạo ra năng lượng."

  • "Scientists refer to the mitochondria as the powerhouse of the cell."

    "Các nhà khoa học gọi ty thể là nhà máy năng lượng của tế bào."

  • "Understanding the function of the powerhouse of the cell is crucial in biology."

    "Hiểu được chức năng của nhà máy năng lượng của tế bào là rất quan trọng trong sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power Sức mạnh, năng lượng, quyền lực
Adjective powerful Mạnh mẽ, có sức mạnh, có ảnh hưởng
Adverb powerfully Một cách mạnh mẽ, đầy sức lực
Noun powerlessness Sự bất lực, tình trạng không có quyền lực
Noun cell Tế bào, phòng giam, pin
Adjective cellular Thuộc về tế bào, có cấu trúc tế bào

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*potis (source of 'power')
Latin
potere (to be able)
Old French
poeir
English
power (c. 13th century)
Proto-Germanic
*husan (source of 'house')
Old English
hus
English
house (c. 9th century)
Modern English
powerhouse (compound noun, early 20th century)
Latin
cella (small room, source of 'cell')
English
cell (biological sense, mid-17th century)
Modern English
powerhouse of the cell (metaphorical phrase, mid-20th century)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'powerhouse of the cell' (nhà máy năng lượng của tế bào) là một ẩn dụ khoa học hiện đại, không có lịch sử lâu đời như một từ đơn lẻ. Nó xuất hiện khi các nhà khoa học khám phá ra vai trò của ti thể (mitochondria) trong việc sản xuất năng lượng (ATP) cho tế bào. Giống như một 'nhà máy điện' cung cấp năng lượng cho cả một thành phố, ti thể cung cấp 'điện' cho tế bào, giúp mọi chức năng sống diễn ra. Vì thế, cụm từ này đã trở thành cách gọi phổ biến và dễ hiểu về chức năng quan trọng của ti thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vai trò quan trọng của ty thể trong việc cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của tế bào. Nó thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học và giáo dục để mô tả chức năng chính của ty thể một cách dễ hiểu. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt khác, nhưng nên hiểu nó như một cách diễn đạt mang tính hình tượng, dễ nhớ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Trong trường hợp này, nó chỉ ra rằng 'powerhouse' là một phần của hoặc thuộc về 'the cell'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + powerhouse of the cell
  • efficient efficient powerhouse of the cell
    (nhà máy năng lượng hiệu quả của tế bào)
  • damaged damaged powerhouse of the cell
    (nhà máy năng lượng bị hư hại của tế bào)
  • healthy healthy powerhouse of the cell
    (nhà máy năng lượng khỏe mạnh của tế bào)
Verb + powerhouse of the cell
  • study study the powerhouse of the cell
    (nghiên cứu nhà máy năng lượng của tế bào)
  • understand understand the powerhouse of the cell
    (hiểu về nhà máy năng lượng của tế bào)
  • support support the powerhouse of the cell
    (hỗ trợ nhà máy năng lượng của tế bào)
Noun + powerhouse of the cell
  • function of the function of the powerhouse of the cell
    (chức năng của nhà máy năng lượng của tế bào)
  • health of the health of the powerhouse of the cell
    (sức khỏe của nhà máy năng lượng của tế bào)

Idioms

  • The powerhouse of the cell

    Cách gọi ẩn dụ phổ biến để chỉ ti thể (mitochondria), bộ phận chính sản xuất năng lượng cho tế bào.

    "Mitochondria are universally known as the powerhouse of the cell due to their critical role in ATP production."

    (Ti thể được biết đến rộng rãi là 'nhà máy năng lượng của tế bào' vì vai trò cực kỳ quan trọng của chúng trong việc sản xuất ATP.)

  • To function as the powerhouse of the cell

    Đóng vai trò hoặc hoạt động như trung tâm sản xuất năng lượng của tế bào (ám chỉ ti thể).

    "These tiny organelles effectively function as the powerhouse of the cell, driving all metabolic processes."

    (Các bào quan nhỏ bé này hoạt động hiệu quả như nhà máy năng lượng của tế bào, thúc đẩy mọi quá trình trao đổi chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powerhouse of the cell

Danh từ
Lật mặt

Một phép ẩn dụ chỉ ty thể, bào quan trong tế bào chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng (ATP) thông qua hô hấp tế bào.

"The mitochondria is known as the powerhouse of the cell because it generates energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powerhouse of the cell".

Sức mạnh của Ẩn dụ Khoa học

Cụm từ 'powerhouse of the cell' là một ví dụ điển hình về cách các ẩn dụ khoa học giúp đơn giản hóa và phổ biến hóa các khái niệm phức tạp. Thay vì chỉ sử dụng thuật ngữ 'mitochondria' khô khan, cách gọi ví von này giúp học sinh và công chúng dễ dàng hình dung và ghi nhớ chức năng quan trọng của ti thể, từ đó khơi gợi sự quan tâm đến sinh học.

Ti thể và Sức khỏe Hiện đại

Trong bối cảnh hiện đại, 'powerhouse of the cell' còn được dùng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe và lão hóa. Với sự gia tăng của các nghiên cứu về vai trò của ti thể trong nhiều bệnh lý như Alzheimer, Parkinson và tiểu đường, cụm từ này thường xuyên xuất hiện trong các bài viết phổ biến khoa học, khuyến khích mọi người quan tâm đến 'sức khỏe ti thể' để duy trì năng lượng và phòng ngừa bệnh tật.