mitts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Găng tay che toàn bộ bàn tay nhưng không có các ngón tay riêng biệt (găng tay hở ngón).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore wool mitts to keep her hands warm."
"Cô ấy đeo găng tay len để giữ ấm cho đôi tay."
-
"The boxer put on his mitts before training."
"Võ sĩ đeo găng tay đấm bốc trước khi tập luyện."
-
"Get your mitts off that cake!"
"Bỏ tay ra khỏi cái bánh đó!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mitten | Găng tay hở ngón, thường chỉ che nửa bàn tay và các ngón tay |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ găng tay len hoặc găng tay đấm bốc (boxing mitts) dùng để tập luyện. Khác với 'gloves' là găng tay có ngón.
Collocations (Từ đi kèm)
-
woolen woolen mitts (găng tay hở ngón bằng len)
-
leather leather mitts (găng tay hở ngón bằng da)
-
wear wear mitts (đeo găng tay hở ngón)
-
knit knit mitts (đan găng tay hở ngón)
Idioms
-
get one's mitts on something
chiếm được cái gì, có được cái gì một cách tham lam hoặc không chính đáng
"He finally got his mitts on that rare baseball card."
(Cuối cùng anh ta cũng chiếm được tấm thẻ bóng chày quý hiếm đó.)
-
lay mitts on
động tay động chân, đánh ai đó
"If you lay mitts on my brother, you'll regret it."
(Nếu cậu dám động tay động chân với em trai tôi, cậu sẽ hối hận đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mitts
Danh từGăng tay che toàn bộ bàn tay nhưng không có các ngón tay riêng biệt (găng tay hở ngón).
"She wore wool mitts to keep her hands warm."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baseball player wore mitts, which protected his hands, during the game. |
Cầu thủ bóng chày đã đeo găng tay, thứ đã bảo vệ tay anh ấy, trong suốt trận đấu. |
| Phủ định | The snowboarder, whose mitts were quite old, didn't want to buy new ones. |
Người trượt tuyết, người mà đôi găng tay đã khá cũ, không muốn mua đôi mới. |
| Nghi vấn | Are those the mitts that she knitted herself? |
Đó có phải là đôi găng tay mà cô ấy tự đan không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is wearing mitts to keep her hands warm. |
Cô ấy đang đeo găng tay hở ngón để giữ ấm cho đôi tay. |
| Phủ định | They are not wearing mitts, even though it's cold. |
Họ không đeo găng tay hở ngón, mặc dù trời lạnh. |
| Nghi vấn | Are those mitts you knitted yourself? |
Đó có phải là đôi găng tay hở ngón mà bạn tự đan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mitts".
