(Top Banner Ad)
mitts
B1
Danh từ B1 Quần áo, Thể thao (Đấm bốc)

mitts

UK: /mɪts/ • US: /mɪts/

Nghĩa tiếng Việt

găng tay hở ngón bàn tay (tiếng lóng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gloves that cover the whole hand but do not have separate fingers.

Vietnamese Meaning

Găng tay che toàn bộ bàn tay nhưng không có các ngón tay riêng biệt (găng tay hở ngón).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore wool mitts to keep her hands warm."

    "Cô ấy đeo găng tay len để giữ ấm cho đôi tay."

  • "The boxer put on his mitts before training."

    "Võ sĩ đeo găng tay đấm bốc trước khi tập luyện."

  • "Get your mitts off that cake!"

    "Bỏ tay ra khỏi cái bánh đó!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mitten Găng tay hở ngón, thường chỉ che nửa bàn tay và các ngón tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quần áo, Thể thao (Đấm bốc)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
miteyn
Old French
mitaine

Găng tay hở ngón thời Trung Cổ

Từ 'mitts' bắt nguồn từ 'mitaine' trong tiếng Pháp cổ, chỉ loại găng tay hở ngón phổ biến vào thời Trung Cổ. Chúng được sử dụng để giữ ấm nhưng vẫn cho phép người dùng cầm nắm và thao tác dễ dàng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ găng tay len hoặc găng tay đấm bốc (boxing mitts) dùng để tập luyện. Khác với 'gloves' là găng tay có ngón.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mitts
  • woolen woolen mitts
    (găng tay hở ngón bằng len)
  • leather leather mitts
    (găng tay hở ngón bằng da)
Verb + mitts
  • wear wear mitts
    (đeo găng tay hở ngón)
  • knit knit mitts
    (đan găng tay hở ngón)

Idioms

  • get one's mitts on something

    chiếm được cái gì, có được cái gì một cách tham lam hoặc không chính đáng

    "He finally got his mitts on that rare baseball card."

    (Cuối cùng anh ta cũng chiếm được tấm thẻ bóng chày quý hiếm đó.)

  • lay mitts on

    động tay động chân, đánh ai đó

    "If you lay mitts on my brother, you'll regret it."

    (Nếu cậu dám động tay động chân với em trai tôi, cậu sẽ hối hận đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mitts

Danh từ
Lật mặt

Găng tay che toàn bộ bàn tay nhưng không có các ngón tay riêng biệt (găng tay hở ngón).

"She wore wool mitts to keep her hands warm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baseball player wore mitts, which protected his hands, during the game.
Cầu thủ bóng chày đã đeo găng tay, thứ đã bảo vệ tay anh ấy, trong suốt trận đấu.
Phủ định
The snowboarder, whose mitts were quite old, didn't want to buy new ones.
Người trượt tuyết, người mà đôi găng tay đã khá cũ, không muốn mua đôi mới.
Nghi vấn
Are those the mitts that she knitted herself?
Đó có phải là đôi găng tay mà cô ấy tự đan không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing mitts to keep her hands warm.
Cô ấy đang đeo găng tay hở ngón để giữ ấm cho đôi tay.
Phủ định
They are not wearing mitts, even though it's cold.
Họ không đeo găng tay hở ngón, mặc dù trời lạnh.
Nghi vấn
Are those mitts you knitted yourself?
Đó có phải là đôi găng tay hở ngón mà bạn tự đan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mitts".

Sử dụng trong thể thao

Trong một số môn thể thao như bóng chày, 'mitts' được dùng để chỉ găng tay đặc biệt mà người bắt bóng (catcher) đeo để bắt bóng với tốc độ cao.