boxing gloves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Găng tay đấm bốc, loại găng tay có đệm được dùng để bảo vệ nắm đấm trong các trận đấu quyền anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boxer put on his boxing gloves before entering the ring."
"Võ sĩ đeo găng tay đấm bốc trước khi bước lên sàn đấu."
-
"He hung his boxing gloves up after a long and successful career."
"Anh ấy đã treo găng tay đấm bốc (nghỉ hưu) sau một sự nghiệp dài và thành công."
-
"The boxing gloves were old and worn, but he refused to replace them."
"Đôi găng tay đấm bốc đã cũ và mòn, nhưng anh ấy từ chối thay thế chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Boxing gloves” luôn ở dạng số nhiều vì nó là một cặp găng tay. Chúng được thiết kế để giảm thiểu chấn thương cho cả người đấm và người bị đấm. Khác với các loại găng tay thông thường, boxing gloves có phần đệm dày và thiết kế đặc biệt để bảo vệ khớp tay và cổ tay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear boxing gloves (Mang găng tay đấm bốc)
-
put on put on their boxing gloves (Đeo/xỏ găng tay đấm bốc vào)
-
take off take off the boxing gloves (Cởi găng tay đấm bốc ra)
-
padded padded boxing gloves (Găng tay đấm bốc có đệm)
-
heavy-duty heavy-duty boxing gloves (Găng tay đấm bốc chịu lực cao/loại nặng)
Idioms
-
hang up the boxing gloves
Nghỉ hưu, gác lại sự nghiệp đấu tranh hoặc đấm bốc
"After ten professional fights, the champion decided to hang up the boxing gloves."
(Sau mười trận đấu chuyên nghiệp, nhà vô địch quyết định gác lại sự nghiệp đấm bốc.)
-
take off the boxing gloves (in a conflict context)
Bắt đầu tranh luận/đối đầu nghiêm túc, không còn giữ thái độ hòa nhã nữa
"Once negotiations failed, the CEO decided it was time to take off the boxing gloves and fight the merger."
(Khi cuộc đàm phán thất bại, Giám đốc điều hành quyết định đã đến lúc phải ‘cởi găng’ và chiến đấu chống lại việc sáp nhập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boxing gloves
Danh từGăng tay đấm bốc, loại găng tay có đệm được dùng để bảo vệ nắm đấm trong các trận đấu quyền anh.
"The boxer put on his boxing gloves before entering the ring."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He felt more confident after he put on his new boxing gloves. |
Anh ấy cảm thấy tự tin hơn sau khi đeo đôi găng tay đấm bốc mới của mình. |
| Phủ định | She didn't start training until she had proper boxing gloves because safety is important. |
Cô ấy đã không bắt đầu tập luyện cho đến khi cô ấy có găng tay đấm bốc phù hợp vì sự an toàn là quan trọng. |
| Nghi vấn | Will you be able to spar effectively if you don't have the right boxing gloves? |
Bạn có thể đấu tập hiệu quả nếu bạn không có găng tay đấm bốc phù hợp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boxing gloves".
