(Top Banner Ad)
boxing gloves
A2
Danh từ A2 Thể thao

boxing gloves

UK: /ˈbɒksɪŋ ɡlʌvz/ • US: /ˈbɑːksɪŋ ɡlʌvz/

Nghĩa tiếng Việt

găng tay đấm bốc găng tay boxing
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Padded mittens worn to protect the fists during boxing matches.

Vietnamese Meaning

Găng tay đấm bốc, loại găng tay có đệm được dùng để bảo vệ nắm đấm trong các trận đấu quyền anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boxer put on his boxing gloves before entering the ring."

    "Võ sĩ đeo găng tay đấm bốc trước khi bước lên sàn đấu."

  • "He hung his boxing gloves up after a long and successful career."

    "Anh ấy đã treo găng tay đấm bốc (nghỉ hưu) sau một sự nghiệp dài và thành công."

  • "The boxing gloves were old and worn, but he refused to replace them."

    "Đôi găng tay đấm bốc đã cũ và mòn, nhưng anh ấy từ chối thay thế chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boxing Môn đấm bốc, quyền anh
Noun boxer Võ sĩ quyền anh
Noun glove Găng tay (nói chung)
Verb box Đấm bốc, đánh nhau bằng nắm đấm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
glōf
Middle English
boxe (verb: strike)
Modern English (19th Century)
boxing gloves

Sự Khởi Đầu của Găng Tay Đệm

Trong lịch sử, các đấu sĩ La Mã cổ đại sử dụng những dải da gọi là 'cestus' quấn quanh nắm đấm, đôi khi có gắn kim loại, nhằm tăng tính sát thương. Tuy nhiên, việc sử dụng găng tay đệm (boxing gloves) như chúng ta biết ngày nay chỉ trở nên bắt buộc sau khi 'Luật Marquess of Queensberry' được ban hành năm 1867, nhằm bảo vệ các võ sĩ và biến quyền anh thành một môn thể thao hợp pháp, ít tàn bạo hơn.

Usage Note

“Boxing gloves” luôn ở dạng số nhiều vì nó là một cặp găng tay. Chúng được thiết kế để giảm thiểu chấn thương cho cả người đấm và người bị đấm. Khác với các loại găng tay thông thường, boxing gloves có phần đệm dày và thiết kế đặc biệt để bảo vệ khớp tay và cổ tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + boxing gloves
  • wear wear boxing gloves
    (Mang găng tay đấm bốc)
  • put on put on their boxing gloves
    (Đeo/xỏ găng tay đấm bốc vào)
  • take off take off the boxing gloves
    (Cởi găng tay đấm bốc ra)
Adjective + boxing gloves
  • padded padded boxing gloves
    (Găng tay đấm bốc có đệm)
  • heavy-duty heavy-duty boxing gloves
    (Găng tay đấm bốc chịu lực cao/loại nặng)

Idioms

  • hang up the boxing gloves

    Nghỉ hưu, gác lại sự nghiệp đấu tranh hoặc đấm bốc

    "After ten professional fights, the champion decided to hang up the boxing gloves."

    (Sau mười trận đấu chuyên nghiệp, nhà vô địch quyết định gác lại sự nghiệp đấm bốc.)

  • take off the boxing gloves (in a conflict context)

    Bắt đầu tranh luận/đối đầu nghiêm túc, không còn giữ thái độ hòa nhã nữa

    "Once negotiations failed, the CEO decided it was time to take off the boxing gloves and fight the merger."

    (Khi cuộc đàm phán thất bại, Giám đốc điều hành quyết định đã đến lúc phải ‘cởi găng’ và chiến đấu chống lại việc sáp nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boxing gloves

Danh từ
Lật mặt

Găng tay đấm bốc, loại găng tay có đệm được dùng để bảo vệ nắm đấm trong các trận đấu quyền anh.

"The boxer put on his boxing gloves before entering the ring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt more confident after he put on his new boxing gloves.
Anh ấy cảm thấy tự tin hơn sau khi đeo đôi găng tay đấm bốc mới của mình.
Phủ định
She didn't start training until she had proper boxing gloves because safety is important.
Cô ấy đã không bắt đầu tập luyện cho đến khi cô ấy có găng tay đấm bốc phù hợp vì sự an toàn là quan trọng.
Nghi vấn
Will you be able to spar effectively if you don't have the right boxing gloves?
Bạn có thể đấu tập hiệu quả nếu bạn không có găng tay đấm bốc phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boxing gloves".

Mục Đích Bảo Vệ Kép

Mặc dù găng tay đấm bốc được sử dụng để bảo vệ tay võ sĩ, vai trò chính của chúng trong quyền anh hiện đại là để bảo vệ đối thủ. Găng tay làm giảm lực tác động tập trung, giúp giảm tỷ lệ chấn thương nghiêm trọng như gãy xương mặt hoặc chấn thương sọ não, cho phép các trận đấu kéo dài hơn.

Biểu Tượng Của Cuộc Chiến

Trong văn hóa phương Tây, găng tay đấm bốc thường là biểu tượng mạnh mẽ của sự đối đầu, sức mạnh thể chất và ý chí chiến đấu. Việc treo găng (hanging up the gloves) được công nhận rộng rãi là một phép ẩn dụ cho việc kết thúc sự nghiệp hoặc một giai đoạn tranh đấu khó khăn.