(Top Banner Ad)
hand coverings
B1
Noun B1 Thời trang/Bảo hộ lao động

hand coverings

Nghĩa tiếng Việt

vật che tay đồ che tay găng tay bao tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items worn on the hands for protection, warmth, or decoration.

Vietnamese Meaning

Các vật phẩm được đeo trên tay để bảo vệ, giữ ấm hoặc trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Workers in the factory wear hand coverings to protect their hands from injury."

    "Công nhân trong nhà máy đeo vật che tay để bảo vệ tay khỏi bị thương."

  • "The museum requires visitors to wear hand coverings when handling delicate artifacts."

    "Viện bảo tàng yêu cầu khách tham quan đeo vật che tay khi xử lý các hiện vật dễ vỡ."

  • "She bought a pair of hand coverings made of soft leather."

    "Cô ấy đã mua một đôi vật che tay làm bằng da mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand bàn tay
Verb hand trao, đưa (bằng tay)
Adjective handy tiện dụng, khéo tay
Noun handle tay cầm
Verb handle xử lý, điều khiển
Verb cover che phủ, bao phủ
Noun covering lớp phủ, vật che phủ
Verb uncover khám phá, mở ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang/Bảo hộ lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kh₂énts (to grasp)
Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
English
hand

Gốc rễ của 'hand coverings'

Cụm từ 'hand coverings' là một từ ghép mô tả, kết hợp từ 'hand' (tay) và 'coverings' (những vật che phủ). 'Hand' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *handuz, có nghĩa là 'bàn tay', và xa hơn là từ gốc Proto-Indo-European *kh₂énts (nắm lấy). 'Coverings' xuất phát từ động từ 'cover' (che phủ), vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cooperire' (che kín hoàn toàn). Vì vậy, 'hand coverings' đơn giản có nghĩa là 'những vật dùng để che phủ bàn tay', ám chỉ các loại găng tay, bao tay.

Usage Note

Cụm từ "hand coverings" là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại vật phẩm khác nhau như găng tay, bao tay, v.v. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ thời trang đến bảo hộ lao động. Sự khác biệt chính với các từ đồng nghĩa nằm ở mức độ cụ thể. Ví dụ, 'gloves' (găng tay) là một loại 'hand coverings' (vật che tay) cụ thể.

Prepositions

for against

* **for**: Thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng vật che tay. Ví dụ: 'hand coverings for warmth' (vật che tay để giữ ấm).
* **against**: Thường được sử dụng để chỉ sự bảo vệ mà vật che tay cung cấp. Ví dụ: 'hand coverings against chemicals' (vật che tay chống hóa chất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hand coverings
  • warm warm hand coverings
    (vật che phủ tay ấm áp (găng tay ấm))
  • protective protective hand coverings
    (vật che phủ tay bảo hộ (găng tay bảo hộ))
  • disposable disposable hand coverings
    (vật che phủ tay dùng một lần (găng tay dùng một lần))
  • insulated insulated hand coverings
    (vật che phủ tay cách nhiệt)
Verb + hand coverings
  • wear wear hand coverings
    (mang/đeo vật che phủ tay)
  • put on put on hand coverings
    (đeo vật che phủ tay vào)
  • take off take off hand coverings
    (tháo vật che phủ tay ra)
  • provide provide hand coverings
    (cung cấp vật che phủ tay)

Idioms

  • a pair of hand coverings

    một đôi găng tay/vật che phủ tay

    "She bought a new pair of hand coverings for the winter to keep her hands warm."

    (Cô ấy đã mua một đôi găng tay mới cho mùa đông để giữ ấm tay.)

  • with hand coverings on

    với găng tay/vật che phủ tay đang mang

    "It's hard to type accurately with thick hand coverings on."

    (Thật khó để gõ chính xác khi đang mang những vật che phủ tay dày.)

  • require hand coverings

    yêu cầu mang găng tay/vật che phủ tay

    "The lab work will require hand coverings for safety."

    (Công việc trong phòng thí nghiệm sẽ yêu cầu mang vật che phủ tay vì lý do an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand coverings

Noun
Lật mặt

Các vật phẩm được đeo trên tay để bảo vệ, giữ ấm hoặc trang trí.

"Workers in the factory wear hand coverings to protect their hands from injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has many hand coverings for different occasions.
Cô ấy có nhiều loại bao tay cho những dịp khác nhau.
Phủ định
Do you not need hand coverings in this weather?
Bạn không cần bao tay trong thời tiết này sao?
Nghi vấn
Are those your hand coverings on the table?
Đó có phải là bao tay của bạn trên bàn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was knitting hand coverings when the phone rang.
Cô ấy đang đan bao tay khi điện thoại reo.
Phủ định
They were not wearing hand coverings despite the freezing temperatures.
Họ đã không đeo bao tay mặc dù nhiệt độ đóng băng.
Nghi vấn
Were you selling hand coverings at the market yesterday?
Hôm qua bạn có bán bao tay ở chợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand coverings".

Biểu tượng của Găng tay trong lịch sử phương Tây

Trong lịch sử phương Tây, găng tay (một loại 'hand covering') thường là biểu tượng của địa vị xã hội, quyền lực, sự lịch thiệp và danh dự. Ví dụ, vứt một chiếc găng tay xuống đất từng là một lời thách đấu. Việc đeo găng tay trắng thường gắn liền với sự trang trọng, nghi lễ hoặc nghề nghiệp chuyên môn (như trong quân đội hay dịch vụ).

Vai trò thiết yếu trong y tế và công nghiệp

Trong y tế và nhiều ngành công nghiệp (như xây dựng, hóa chất, sản xuất), 'hand coverings' (như găng tay y tế hoặc găng tay bảo hộ) đóng vai trò thiết yếu. Chúng bảo vệ người lao động khỏi các chất độc hại, vi khuẩn, nhiệt độ cực đoan hoặc chấn thương vật lý. Đây là một phần quan trọng của an toàn lao động và vệ sinh cá nhân.