hand coverings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Items worn on the hands for protection, warmth, or decoration.
Vietnamese Meaning
Các vật phẩm được đeo trên tay để bảo vệ, giữ ấm hoặc trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Workers in the factory wear hand coverings to protect their hands from injury."
"Công nhân trong nhà máy đeo vật che tay để bảo vệ tay khỏi bị thương."
-
"The museum requires visitors to wear hand coverings when handling delicate artifacts."
"Viện bảo tàng yêu cầu khách tham quan đeo vật che tay khi xử lý các hiện vật dễ vỡ."
-
"She bought a pair of hand coverings made of soft leather."
"Cô ấy đã mua một đôi vật che tay làm bằng da mềm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "hand coverings" là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại vật phẩm khác nhau như găng tay, bao tay, v.v. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ thời trang đến bảo hộ lao động. Sự khác biệt chính với các từ đồng nghĩa nằm ở mức độ cụ thể. Ví dụ, 'gloves' (găng tay) là một loại 'hand coverings' (vật che tay) cụ thể.
Prepositions
* **for**: Thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng vật che tay. Ví dụ: 'hand coverings for warmth' (vật che tay để giữ ấm).
* **against**: Thường được sử dụng để chỉ sự bảo vệ mà vật che tay cung cấp. Ví dụ: 'hand coverings against chemicals' (vật che tay chống hóa chất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm hand coverings (vật che phủ tay ấm áp (găng tay ấm))
-
protective protective hand coverings (vật che phủ tay bảo hộ (găng tay bảo hộ))
-
disposable disposable hand coverings (vật che phủ tay dùng một lần (găng tay dùng một lần))
-
insulated insulated hand coverings (vật che phủ tay cách nhiệt)
-
wear wear hand coverings (mang/đeo vật che phủ tay)
-
put on put on hand coverings (đeo vật che phủ tay vào)
-
take off take off hand coverings (tháo vật che phủ tay ra)
-
provide provide hand coverings (cung cấp vật che phủ tay)
Idioms
-
a pair of hand coverings
một đôi găng tay/vật che phủ tay
"She bought a new pair of hand coverings for the winter to keep her hands warm."
(Cô ấy đã mua một đôi găng tay mới cho mùa đông để giữ ấm tay.)
-
with hand coverings on
với găng tay/vật che phủ tay đang mang
"It's hard to type accurately with thick hand coverings on."
(Thật khó để gõ chính xác khi đang mang những vật che phủ tay dày.)
-
require hand coverings
yêu cầu mang găng tay/vật che phủ tay
"The lab work will require hand coverings for safety."
(Công việc trong phòng thí nghiệm sẽ yêu cầu mang vật che phủ tay vì lý do an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hand coverings
NounCác vật phẩm được đeo trên tay để bảo vệ, giữ ấm hoặc trang trí.
"Workers in the factory wear hand coverings to protect their hands from injury."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has many hand coverings for different occasions. |
Cô ấy có nhiều loại bao tay cho những dịp khác nhau. |
| Phủ định | Do you not need hand coverings in this weather? |
Bạn không cần bao tay trong thời tiết này sao? |
| Nghi vấn | Are those your hand coverings on the table? |
Đó có phải là bao tay của bạn trên bàn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was knitting hand coverings when the phone rang. |
Cô ấy đang đan bao tay khi điện thoại reo. |
| Phủ định | They were not wearing hand coverings despite the freezing temperatures. |
Họ đã không đeo bao tay mặc dù nhiệt độ đóng băng. |
| Nghi vấn | Were you selling hand coverings at the market yesterday? |
Hôm qua bạn có bán bao tay ở chợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand coverings".
