(Top Banner Ad)
oven mitts
A2
danh từ số nhiều A2 Đồ dùng nhà bếp

oven mitts

UK: /ˈʌvən mɪts/ • US: /ˈʌvən mɪts/

Nghĩa tiếng Việt

găng tay lò nướng bao tay lò nướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protective hand coverings, typically made of quilted fabric, used to handle hot cookware and bakeware.

Vietnamese Meaning

Găng tay lò nướng, thường làm bằng vải chần bông, dùng để cầm các dụng cụ nấu nướng nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grabbed the oven mitts to take the hot casserole dish out of the oven."

    "Cô ấy chộp lấy đôi găng tay lò nướng để lấy cái nồi hầm nóng ra khỏi lò."

  • "Always use oven mitts when handling hot pans."

    "Luôn sử dụng găng tay lò nướng khi cầm các chảo nóng."

  • "The oven mitts protected her hands from the heat of the oven."

    "Đôi găng tay lò nướng bảo vệ tay cô ấy khỏi sức nóng của lò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oven Lò nướng
Noun mitt Găng tay bảo hộ (thường không có ngón hoặc có ngón cái riêng)
Noun mitten Găng tay hở ngón (chỉ có ngón cái tách biệt)
Adjective ovenproof Chịu nhiệt trong lò nướng
Noun ovenware Dụng cụ dùng trong lò nướng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*hukwnos
Proto-Germanic
*uhnaz
Old English
ofen
English
oven
Proto-Germanic
*mittō
Old English
mitta
English
mitt

Nguồn gốc 'Oven Mitts'

Cụm từ 'oven mitts' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Oven' (lò nướng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofen', và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) 'hukwnos' liên quan đến việc nấu nướng. 'Mitt' (găng tay) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mitta', chỉ một loại găng tay. 'Oven mitts' đơn giản là loại găng tay chuyên dụng dùng cho lò nướng, xuất hiện khi các thiết bị nấu nướng bằng nhiệt độ cao trở nên phổ biến và cần vật dụng bảo vệ.

Usage Note

''Oven mitts'' luôn ở dạng số nhiều vì chúng được sử dụng theo cặp. Chúng dày hơn và có khả năng cách nhiệt tốt hơn so với ''oven gloves'' (găng tay lò nướng) vì chúng thường có lớp đệm dày hơn. Cần phân biệt với 'pot holders' (miếng lót nồi), thường là những miếng vuông nhỏ hơn dùng để đặt nồi hoặc chảo nóng lên, chứ không dùng để cầm trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oven mitts
  • thick thick oven mitts
    (găng tay lò nướng dày)
  • insulated insulated oven mitts
    (găng tay lò nướng cách nhiệt)
  • clean clean oven mitts
    (găng tay lò nướng sạch)
Verb + oven mitts
  • put on put on oven mitts
    (đeo găng tay lò nướng)
  • take off take off oven mitts
    (tháo găng tay lò nướng)
  • use use oven mitts
    (sử dụng găng tay lò nướng)
  • grab grab the hot pan with oven mitts
    (nhấc cái chảo nóng bằng găng tay lò nướng)
Noun + oven mitts
  • pair of a pair of oven mitts
    (một đôi găng tay lò nướng)

Idioms

  • You'll need oven mitts for that!

    Bạn sẽ cần găng tay lò nướng cho việc đó! (Dùng để nói về việc gì đó rất nóng hoặc rất khó, cần sự cẩn thận đặc biệt)

    "That issue is a real 'hot potato' in the meeting. You'll need oven mitts for that discussion."

    (Vấn đề đó thực sự là một 'củ khoai nóng' trong cuộc họp. Bạn sẽ cần găng tay lò nướng cho cuộc thảo luận đó đấy.)

  • Like working with oven mitts on

    Giống như làm việc khi đang đeo găng tay lò nướng (Ám chỉ sự vụng về, khó khăn khi cố gắng thực hiện một công việc tinh tế)

    "Trying to type with these thick gloves on is like working with oven mitts on."

    (Cố gắng gõ máy tính với đôi găng tay dày này chẳng khác nào làm việc khi đang đeo găng tay lò nướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oven mitts

danh từ số nhiều
Lật mặt

Găng tay lò nướng, thường làm bằng vải chần bông, dùng để cầm các dụng cụ nấu nướng nóng.

"She grabbed the oven mitts to take the hot casserole dish out of the oven."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used oven mitts when she baked cookies yesterday.
Cô ấy đã dùng găng tay lò nướng khi nướng bánh quy hôm qua.
Phủ định
He didn't use oven mitts to take the pizza out of the oven last night.
Anh ấy đã không dùng găng tay lò nướng để lấy pizza ra khỏi lò tối qua.
Nghi vấn
Did you wear oven mitts when you handled the hot pan?
Bạn có đeo găng tay lò nướng khi cầm cái chảo nóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oven mitts".

An toàn trong nhà bếp

Oven mitts là một vật dụng thiết yếu trong bất kỳ nhà bếp nào, nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn cá nhân khi nấu nướng. Chúng là biểu tượng cho việc chuẩn bị và đề phòng bỏng nhiệt, một tai nạn phổ biến trong bếp. Việc sử dụng chúng đúng cách được dạy từ khi còn nhỏ để đảm bảo an toàn.

Phụ kiện trang trí

Ngoài chức năng bảo vệ, oven mitts còn thường được coi là một phụ kiện trang trí trong nhà bếp. Chúng có nhiều màu sắc, họa tiết và thiết kế khác nhau, phù hợp với phong cách trang trí của từng căn bếp. Một cặp oven mitts mới lạ hoặc có họa tiết độc đáo cũng là một món quà tân gia phổ biến và thiết thực.