mixed language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A language that arises from the mixture of two or more languages, typically when speakers of different languages need to communicate.
Vietnamese Meaning
Một ngôn ngữ phát sinh từ sự pha trộn của hai hoặc nhiều ngôn ngữ khác nhau, thường là khi những người nói các ngôn ngữ khác nhau cần giao tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Michif is a well-known example of a mixed language, combining Cree and French."
"Michif là một ví dụ nổi tiếng về ngôn ngữ hỗn hợp, kết hợp tiếng Cree và tiếng Pháp."
-
"Some linguists consider Media Lengua to be a mixed language of Spanish and Quechua."
"Một số nhà ngôn ngữ học coi Media Lengua là một ngôn ngữ hỗn hợp của tiếng Tây Ban Nha và Quechua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Ngôn ngữ hỗn hợp (mixed language) thường xuất hiện trong các tình huống mà có sự tiếp xúc ngôn ngữ mạnh mẽ và kéo dài, dẫn đến sự kết hợp các yếu tố từ các ngôn ngữ khác nhau vào một hệ thống mới. Nó khác với pidgin và creole ở chỗ pidgin là ngôn ngữ đơn giản hóa được sử dụng để giao tiếp tạm thời, còn creole là pidgin đã phát triển thành ngôn ngữ mẹ đẻ của một cộng đồng. Ngôn ngữ hỗn hợp có cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn pidgin nhưng có thể vay mượn từ vựng và cấu trúc từ nhiều nguồn.
Prepositions
`mixed language of` được sử dụng để chỉ ngôn ngữ nào đã trộn lẫn với ngôn ngữ khác. Ví dụ: 'Michif is a mixed language of Cree and French.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherently mixed language (ngôn ngữ hỗn hợp vốn có)
-
artificially mixed language (ngôn ngữ hỗn hợp nhân tạo)
-
naturally mixed language (ngôn ngữ hỗn hợp tự nhiên)
-
study mixed language (nghiên cứu ngôn ngữ hỗn hợp)
-
analyze mixed language (phân tích ngôn ngữ hỗn hợp)
-
create mixed language (tạo ra ngôn ngữ hỗn hợp)
Idioms
-
It's a mixed bag.
Nó là một mớ hỗn độn.
"The movie was a mixed bag – some parts were great, others not so much."
(Bộ phim là một mớ hỗn độn - một vài phần thì tuyệt vời, những phần khác thì không hay lắm.)
-
Mixed signals
Tín hiệu lẫn lộn, không rõ ràng.
"I think he likes me, but he's giving me mixed signals."
(Tôi nghĩ anh ấy thích tôi, nhưng anh ấy lại cho tôi những tín hiệu lẫn lộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mixed language
Danh từMột ngôn ngữ phát sinh từ sự pha trộn của hai hoặc nhiều ngôn ngữ khác nhau, thường là khi những người nói các ngôn ngữ khác nhau cần giao tiếp.
"Michif is a well-known example of a mixed language, combining Cree and French."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixed language".
