(Top Banner Ad)
mixed-up
B2
adjective B2 General

mixed-up

UK: /ˌmɪkst ˈʌp/ • US: /ˌmɪkst ˈʌp/

Nghĩa tiếng Việt

bối rối lộn xộn rối bời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Confused; disorganized; emotionally troubled.

Vietnamese Meaning

Bối rối; lộn xộn; gặp vấn đề về cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a really mixed-up kid."

    "Cô ấy là một đứa trẻ thực sự bối rối."

  • "He seemed a little mixed-up about what had happened."

    "Anh ấy có vẻ hơi bối rối về những gì đã xảy ra."

  • "My files are all mixed-up on my computer."

    "Các tập tin của tôi bị lộn xộn hết cả trên máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mix trộn, pha trộn
Adjective mixed hỗn hợp, lẫn lộn
Noun mixture hỗn hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mixen
English
mixed
English
up
English
mixed-up

Nguồn Gốc Hỗn Loạn

Từ 'mixed-up' xuất phát từ việc trộn lẫn mọi thứ lên. Hãy tưởng tượng một người đầu bếp vô tình trộn tất cả các nguyên liệu lại với nhau trước khi đọc công thức. Kết quả là một mớ hỗn độn! Từ đó, 'mixed-up' được dùng để chỉ sự bối rối, lộn xộn hoặc một tình huống phức tạp, khó hiểu.

Usage Note

Tính từ "mixed-up" thường được dùng để mô tả trạng thái tinh thần của một người đang cảm thấy bối rối, lộn xộn trong suy nghĩ hoặc có vấn đề về mặt cảm xúc. Nó có thể chỉ sự mất phương hướng tạm thời hoặc một tình trạng kéo dài hơn. So với "confused," "mixed-up" mang sắc thái mạnh hơn về sự xáo trộn và khó khăn trong việc tìm ra hướng đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mixed-up
  • really really mixed-up
    (thực sự bối rối, rất lộn xộn)
  • completely completely mixed-up
    (hoàn toàn bối rối, hoàn toàn lộn xộn)
Verb + mixed-up
  • get get mixed-up
    (trở nên bối rối, bị lẫn lộn)
  • be be mixed-up
    (bị bối rối, bị lẫn lộn)

Idioms

  • get (one's) wires crossed

    hiểu lầm, hiểu sai ý

    "I think we got our wires crossed. I thought you were bringing the drinks."

    (Tôi nghĩ chúng ta đã hiểu lầm nhau. Tôi tưởng bạn sẽ mang đồ uống.)

  • in a muddle

    trong tình trạng lộn xộn, bối rối

    "My thoughts are all in a muddle."

    (Đầu óc tôi đang rất lộn xộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mixed-up

adjective
Lật mặt

Bối rối; lộn xộn; gặp vấn đề về cảm xúc.

"She's a really mixed-up kid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were feeling so mixed-up, I would talk to a therapist.
Nếu tôi cảm thấy bối rối như vậy, tôi sẽ nói chuyện với một nhà trị liệu tâm lý.
Phủ định
If she weren't so mixed-up about her career path, she wouldn't hesitate to apply for that job.
Nếu cô ấy không quá bối rối về con đường sự nghiệp của mình, cô ấy sẽ không ngần ngại nộp đơn xin công việc đó.
Nghi vấn
Would you be so mixed-up if you had a clearer plan for the future?
Bạn có bối rối đến vậy không nếu bạn có một kế hoạch rõ ràng hơn cho tương lai?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt mixed-up after the long journey.
Anh ấy cảm thấy rối bời sau chuyến đi dài.
Phủ định
She wasn't feeling so mixed-up after talking to her friend.
Cô ấy không còn cảm thấy rối bời sau khi nói chuyện với bạn mình.
Nghi vấn
Why are you so mixed-up about the instructions?
Tại sao bạn lại bối rối về các hướng dẫn như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixed-up".

Sự Bối Rối và Tâm Lý Học

Trong văn hóa phương Tây, việc cảm thấy 'mixed-up' đôi khi được liên kết với các vấn đề tâm lý như lo âu hoặc trầm cảm. Việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia tâm lý được khuyến khích để giải quyết những cảm xúc này.