mmr vaccine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại vắc-xin phòng ngừa bệnh sởi, quai bị và rubella (sởi Đức).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The MMR vaccine is highly effective at preventing measles, mumps, and rubella."
"Vắc-xin MMR có hiệu quả cao trong việc ngăn ngừa bệnh sởi, quai bị và rubella."
-
"My child received the MMR vaccine at 12 months old."
"Con tôi đã được tiêm vắc-xin MMR lúc 12 tháng tuổi."
-
"It is important to get the MMR vaccine to protect against these diseases."
"Điều quan trọng là phải tiêm vắc-xin MMR để bảo vệ chống lại những bệnh này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vaccine | Vắc-xin |
| Noun | vaccination | Sự tiêm chủng, sự chủng ngừa |
| Noun | vaccinator | Người tiêm chủng, thiết bị tiêm chủng |
| Verb | vaccinate | Tiêm chủng, chủng ngừa |
| Adjective | vaccinated | Đã được tiêm chủng |
| Noun (informal) | anti-vaxxer | Người phản đối tiêm chủng (thường mang hàm ý tiêu cực) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vắc-xin MMR là một loại vắc-xin kết hợp, có nghĩa là nó bảo vệ chống lại ba bệnh khác nhau trong một mũi tiêm. Nó thường được tiêm cho trẻ em trong hai liều, liều đầu tiên thường vào khoảng 12-15 tháng tuổi và liều thứ hai vào khoảng 4-6 tuổi. MMRV vaccine là một biến thể bao gồm varicella (bệnh thủy đậu) bên cạnh sởi, quai bị và rubella.
Prepositions
'against' được sử dụng để chỉ sự bảo vệ chống lại bệnh. Ví dụ: 'The MMR vaccine is effective against measles.' 'for' có thể sử dụng để chỉ mục đích của vaccine. Ví dụ: 'The MMR vaccine is for measles, mumps, and rubella'
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive the MMR vaccine (Tiêm/nhận vắc-xin MMR)
-
get get the MMR vaccine (Tiêm/chủng ngừa vắc-xin MMR)
-
administer administer the MMR vaccine (Tiến hành tiêm vắc-xin MMR)
-
recommend recommend the MMR vaccine (Khuyến nghị tiêm vắc-xin MMR)
-
first dose first dose of the MMR vaccine (Liều đầu tiên của vắc-xin MMR)
-
second dose second dose of the MMR vaccine (Liều thứ hai của vắc-xin MMR)
-
routine routine MMR vaccine (Vắc-xin MMR theo lịch định kỳ)
-
childhood childhood MMR vaccine (Vắc-xin MMR cho trẻ em)
-
shot MMR vaccine shot (Mũi tiêm vắc-xin MMR)
-
schedule MMR vaccine schedule (Lịch tiêm vắc-xin MMR)
-
uptake MMR vaccine uptake (Tỷ lệ tiếp nhận/tiêm vắc-xin MMR)
Idioms
-
MMR vaccine schedule
Lịch tiêm chủng vắc-xin MMR theo khuyến nghị y tế.
"Parents should follow the recommended MMR vaccine schedule for their children."
(Cha mẹ nên tuân thủ lịch tiêm chủng vắc-xin MMR khuyến nghị cho con cái.)
-
MMR vaccine hesitancy
Sự ngần ngại hoặc do dự tiêm vắc-xin MMR, thường do lo ngại về an toàn hoặc thiếu thông tin.
"Addressing MMR vaccine hesitancy is crucial for maintaining herd immunity."
(Giải quyết sự ngần ngại tiêm vắc-xin MMR là rất quan trọng để duy trì miễn dịch cộng đồng.)
-
MMR vaccine coverage
Tỷ lệ phần trăm dân số đã được tiêm vắc-xin MMR, đặc biệt trong một nhóm tuổi cụ thể.
"The government aims to increase MMR vaccine coverage to over 95% nationwide."
(Chính phủ đặt mục tiêu tăng tỷ lệ bao phủ vắc-xin MMR lên hơn 95% trên toàn quốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mmr vaccine
Danh từMột loại vắc-xin phòng ngừa bệnh sởi, quai bị và rubella (sởi Đức).
"The MMR vaccine is highly effective at preventing measles, mumps, and rubella."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The MMR vaccine is effective against measles, mumps, and rubella. |
Vắc-xin MMR có hiệu quả chống lại bệnh sởi, quai bị và rubella. |
| Phủ định | He does not need another MMR vaccine because he is already immune. |
Anh ấy không cần một mũi vắc-xin MMR khác vì anh ấy đã có miễn dịch. |
| Nghi vấn | Does she receive the MMR vaccine at one year old? |
Cô ấy có được tiêm vắc-xin MMR khi một tuổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mmr vaccine".
