(Top Banner Ad)
mmr vaccine
B1
Danh từ B1 Y học

mmr vaccine

UK: /ˌemˌem ˈɑː(r) vækˈsiːn/ • US: /ˌemˌem ˈɑːr vækˈsiːn/

Nghĩa tiếng Việt

vắc-xin MMR vắc-xin sởi quai bị rubella
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vaccine against measles, mumps, and rubella.

Vietnamese Meaning

Một loại vắc-xin phòng ngừa bệnh sởi, quai bị và rubella (sởi Đức).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The MMR vaccine is highly effective at preventing measles, mumps, and rubella."

    "Vắc-xin MMR có hiệu quả cao trong việc ngăn ngừa bệnh sởi, quai bị và rubella."

  • "My child received the MMR vaccine at 12 months old."

    "Con tôi đã được tiêm vắc-xin MMR lúc 12 tháng tuổi."

  • "It is important to get the MMR vaccine to protect against these diseases."

    "Điều quan trọng là phải tiêm vắc-xin MMR để bảo vệ chống lại những bệnh này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vaccine Vắc-xin
Noun vaccination Sự tiêm chủng, sự chủng ngừa
Noun vaccinator Người tiêm chủng, thiết bị tiêm chủng
Verb vaccinate Tiêm chủng, chủng ngừa
Adjective vaccinated Đã được tiêm chủng
Noun (informal) anti-vaxxer Người phản đối tiêm chủng (thường mang hàm ý tiêu cực)

Related Words

measles vaccine (vắc-xin sởi)mumps vaccine (vắc-xin quai bị)rubella vaccine (vắc-xin rubella)vaccination (sự tiêm chủng)immunization (sự miễn dịch)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacca
Latin
vaccina
Latin
vaccinia
English
vaccine
English (acronym)
Measles, Mumps, Rubella
English (compound)
MMR vaccine

Nguồn gốc của từ 'vaccine'

Từ 'vaccine' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Vào cuối thế kỷ 18, bác sĩ người Anh Edward Jenner đã quan sát thấy những người nông dân bị nhiễm đậu bò (cowpox, tiếng Latin là 'vaccinia', từ 'vacca' nghĩa là 'bò') thì không bị bệnh đậu mùa (smallpox) chết người. Ông đã sử dụng mủ từ vết loét đậu bò để tiêm chủng cho mọi người, tạo ra phương pháp miễn dịch đầu tiên. Tên gọi 'vaccine' ra đời từ đó, vinh danh khám phá đột phá này.

Vắc-xin MMR là gì?

'MMR' là viết tắt của 'Measles' (sởi), 'Mumps' (quai bị), và 'Rubella' (sởi Đức). Vắc-xin MMR là một loại vắc-xin kết hợp, được thiết kế để bảo vệ con người khỏi cả ba bệnh truyền nhiễm này chỉ trong một mũi tiêm duy nhất. Đây là một phần quan trọng trong lịch tiêm chủng định kỳ cho trẻ em trên toàn thế giới, giúp ngăn ngừa dịch bệnh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Usage Note

Vắc-xin MMR là một loại vắc-xin kết hợp, có nghĩa là nó bảo vệ chống lại ba bệnh khác nhau trong một mũi tiêm. Nó thường được tiêm cho trẻ em trong hai liều, liều đầu tiên thường vào khoảng 12-15 tháng tuổi và liều thứ hai vào khoảng 4-6 tuổi. MMRV vaccine là một biến thể bao gồm varicella (bệnh thủy đậu) bên cạnh sởi, quai bị và rubella.

Prepositions

against for

'against' được sử dụng để chỉ sự bảo vệ chống lại bệnh. Ví dụ: 'The MMR vaccine is effective against measles.' 'for' có thể sử dụng để chỉ mục đích của vaccine. Ví dụ: 'The MMR vaccine is for measles, mumps, and rubella'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + MMR vaccine
  • receive receive the MMR vaccine
    (Tiêm/nhận vắc-xin MMR)
  • get get the MMR vaccine
    (Tiêm/chủng ngừa vắc-xin MMR)
  • administer administer the MMR vaccine
    (Tiến hành tiêm vắc-xin MMR)
  • recommend recommend the MMR vaccine
    (Khuyến nghị tiêm vắc-xin MMR)
Adjective + MMR vaccine
  • first dose first dose of the MMR vaccine
    (Liều đầu tiên của vắc-xin MMR)
  • second dose second dose of the MMR vaccine
    (Liều thứ hai của vắc-xin MMR)
  • routine routine MMR vaccine
    (Vắc-xin MMR theo lịch định kỳ)
  • childhood childhood MMR vaccine
    (Vắc-xin MMR cho trẻ em)
MMR vaccine + Noun
  • shot MMR vaccine shot
    (Mũi tiêm vắc-xin MMR)
  • schedule MMR vaccine schedule
    (Lịch tiêm vắc-xin MMR)
  • uptake MMR vaccine uptake
    (Tỷ lệ tiếp nhận/tiêm vắc-xin MMR)

Idioms

  • MMR vaccine schedule

    Lịch tiêm chủng vắc-xin MMR theo khuyến nghị y tế.

    "Parents should follow the recommended MMR vaccine schedule for their children."

    (Cha mẹ nên tuân thủ lịch tiêm chủng vắc-xin MMR khuyến nghị cho con cái.)

  • MMR vaccine hesitancy

    Sự ngần ngại hoặc do dự tiêm vắc-xin MMR, thường do lo ngại về an toàn hoặc thiếu thông tin.

    "Addressing MMR vaccine hesitancy is crucial for maintaining herd immunity."

    (Giải quyết sự ngần ngại tiêm vắc-xin MMR là rất quan trọng để duy trì miễn dịch cộng đồng.)

  • MMR vaccine coverage

    Tỷ lệ phần trăm dân số đã được tiêm vắc-xin MMR, đặc biệt trong một nhóm tuổi cụ thể.

    "The government aims to increase MMR vaccine coverage to over 95% nationwide."

    (Chính phủ đặt mục tiêu tăng tỷ lệ bao phủ vắc-xin MMR lên hơn 95% trên toàn quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mmr vaccine

Danh từ
Lật mặt

Một loại vắc-xin phòng ngừa bệnh sởi, quai bị và rubella (sởi Đức).

"The MMR vaccine is highly effective at preventing measles, mumps, and rubella."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The MMR vaccine is effective against measles, mumps, and rubella.
Vắc-xin MMR có hiệu quả chống lại bệnh sởi, quai bị và rubella.
Phủ định
He does not need another MMR vaccine because he is already immune.
Anh ấy không cần một mũi vắc-xin MMR khác vì anh ấy đã có miễn dịch.
Nghi vấn
Does she receive the MMR vaccine at one year old?
Cô ấy có được tiêm vắc-xin MMR khi một tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mmr vaccine".

Phong trào phản đối vắc-xin và vụ bê bối MMR

Vào cuối những năm 1990, một nghiên cứu gian lận do Andrew Wakefield công bố đã cố gắng liên kết vắc-xin MMR với bệnh tự kỷ. Mặc dù nghiên cứu này đã bị rút lại và bị bác bỏ hoàn toàn bởi cộng đồng khoa học, nhưng nó đã gây ra một làn sóng lo ngại và làm dấy lên phong trào phản đối vắc-xin (anti-vax movement) ở nhiều nước phương Tây. Hậu quả là tỷ lệ tiêm chủng giảm sút và các đợt bùng phát dịch sởi, quai bị, rubella tái diễn.

Tầm quan trọng trong Y tế công cộng và Miễn dịch cộng đồng

Vắc-xin MMR là một cột mốc quan trọng trong lịch sử y tế công cộng. Việc tiêm chủng rộng rãi không chỉ bảo vệ cá nhân khỏi các bệnh nguy hiểm mà còn góp phần tạo ra miễn dịch cộng đồng (herd immunity). Miễn dịch cộng đồng bảo vệ những người không thể tiêm chủng (ví dụ: trẻ sơ sinh, người có hệ miễn dịch yếu) bằng cách giảm khả năng lây lan của virus trong dân số. Ở nhiều quốc gia phương Tây, tiêm vắc-xin MMR là bắt buộc đối với trẻ em trước khi vào trường học.