(Top Banner Ad)
mob
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội

mob

UK: /mɒb/ • US: /mɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

đám đông hỗn loạn bọn côn đồ quần chúng quá khích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large crowd of people, especially one that is disorderly or intent on violence.

Vietnamese Meaning

Một đám đông lớn người, đặc biệt là một đám đông hỗn loạn hoặc có ý định bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The angry mob stormed the building."

    "Đám đông giận dữ xông vào tòa nhà."

  • "The mob was chanting slogans and waving banners."

    "Đám đông hô vang khẩu hiệu và vẫy biểu ngữ."

  • "Reporters mobbed the politician after the press conference."

    "Các phóng viên vây quanh chính trị gia sau cuộc họp báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mob Đám đông; băng nhóm (thường là tội phạm)
Verb mob Bao vây, vây quanh; tấn công theo nhóm
Noun mobster Kẻ cướp, xã hội đen, thành viên băng đảng tội phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mobile vulgus
English (17th century)
mob

Nguồn gốc của từ 'mob'

Từ 'mob' bắt nguồn từ cụm từ Latin 'mobile vulgus', có nghĩa là 'đám đông dễ thay đổi' hoặc 'quần chúng nông nổi'. Vào thế kỷ 17, từ này được rút gọn trong tiếng Anh thành 'mob', ban đầu dùng để chỉ một đám đông vô tổ chức, dễ kích động, sau này mở rộng ý nghĩa để chỉ chung một đám đông lớn hoặc một nhóm người cụ thể, đôi khi mang sắc thái tiêu cực.

Usage Note

Từ 'mob' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một đám đông không kiểm soát được, có thể gây ra bạo lực hoặc thiệt hại. Nó khác với 'crowd' (đám đông) vốn trung tính hơn. 'Mob' nhấn mạnh sự vô tổ chức và khả năng gây hại.

Prepositions

by into

'by' (by a mob): được thực hiện bởi một đám đông. 'into' (into a mob): gia nhập/hòa vào một đám đông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mob
  • angry an angry mob
    (một đám đông giận dữ)
  • unruly an unruly mob
    (một đám đông hỗn loạn, vô kỷ luật)
  • frenzied a frenzied mob
    (một đám đông cuồng loạn)
Verb + mob (as object)
  • control control a mob
    (kiểm soát một đám đông)
  • disperse disperse a mob
    (giải tán một đám đông)
  • face face a mob
    (đối mặt với một đám đông)
Verb (mob) + Object
  • mob The fans mobbed the pop star.
    (Người hâm mộ vây lấy ngôi sao nhạc pop.)
  • mob Shoppers mobbed the entrance.
    (Người mua sắm đổ xô vào lối vào.)

Idioms

  • the mob

    Thế giới ngầm, giới xã hội đen (đặc biệt là Mafia ở Mỹ)

    "He was involved with the mob and ended up in prison."

    (Anh ta dính líu đến giới xã hội đen và cuối cùng phải vào tù.)

  • mob mentality

    Tâm lý đám đông (hành động hoặc suy nghĩ theo số đông mà không suy nghĩ độc lập)

    "The riot was fueled by mob mentality."

    (Cuộc bạo loạn bị thổi bùng bởi tâm lý đám đông.)

  • mob rule

    Luật pháp đám đông, sự cai trị của đám đông (tình trạng hỗn loạn khi đám đông kiểm soát mà không theo luật pháp)

    "The city descended into mob rule after the government collapsed."

    (Thành phố rơi vào tình trạng luật pháp đám đông sau khi chính phủ sụp đổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mob

Danh từ
Lật mặt

Một đám đông lớn người, đặc biệt là một đám đông hỗn loạn hoặc có ý định bạo lực.

"The angry mob stormed the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mob".

Biệt danh 'The Mob' trong văn hóa phương Tây

Trong tiếng Anh, khi viết hoa 'The Mob', nó thường ám chỉ các tổ chức tội phạm có tổ chức lớn, đặc biệt là Mafia của Mỹ gốc Ý. Đây là một khái niệm quen thuộc trong phim ảnh và văn hóa đại chúng, tượng trưng cho quyền lực ngầm và các hoạt động phi pháp.

Khái niệm 'Tâm lý đám đông' (Mob Mentality)

Tâm lý đám đông mô tả hiện tượng các cá nhân trong một đám đông lớn có xu hướng hành động hoặc chấp nhận ý kiến mà không suy nghĩ độc lập, thường bị ảnh hưởng bởi cảm xúc tập thể. Điều này có thể dẫn đến hành vi bạo lực, phi lý trí hoặc những quyết định sai lầm khi không có sự kiểm soát của lý trí cá nhân.