mob
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large crowd of people, especially one that is disorderly or intent on violence.
Vietnamese Meaning
Một đám đông lớn người, đặc biệt là một đám đông hỗn loạn hoặc có ý định bạo lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The angry mob stormed the building."
"Đám đông giận dữ xông vào tòa nhà."
-
"The mob was chanting slogans and waving banners."
"Đám đông hô vang khẩu hiệu và vẫy biểu ngữ."
-
"Reporters mobbed the politician after the press conference."
"Các phóng viên vây quanh chính trị gia sau cuộc họp báo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mob' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một đám đông không kiểm soát được, có thể gây ra bạo lực hoặc thiệt hại. Nó khác với 'crowd' (đám đông) vốn trung tính hơn. 'Mob' nhấn mạnh sự vô tổ chức và khả năng gây hại.
Prepositions
'by' (by a mob): được thực hiện bởi một đám đông. 'into' (into a mob): gia nhập/hòa vào một đám đông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
angry an angry mob (một đám đông giận dữ)
-
unruly an unruly mob (một đám đông hỗn loạn, vô kỷ luật)
-
frenzied a frenzied mob (một đám đông cuồng loạn)
-
control control a mob (kiểm soát một đám đông)
-
disperse disperse a mob (giải tán một đám đông)
-
face face a mob (đối mặt với một đám đông)
-
mob The fans mobbed the pop star. (Người hâm mộ vây lấy ngôi sao nhạc pop.)
-
mob Shoppers mobbed the entrance. (Người mua sắm đổ xô vào lối vào.)
Idioms
-
the mob
Thế giới ngầm, giới xã hội đen (đặc biệt là Mafia ở Mỹ)
"He was involved with the mob and ended up in prison."
(Anh ta dính líu đến giới xã hội đen và cuối cùng phải vào tù.)
-
mob mentality
Tâm lý đám đông (hành động hoặc suy nghĩ theo số đông mà không suy nghĩ độc lập)
"The riot was fueled by mob mentality."
(Cuộc bạo loạn bị thổi bùng bởi tâm lý đám đông.)
-
mob rule
Luật pháp đám đông, sự cai trị của đám đông (tình trạng hỗn loạn khi đám đông kiểm soát mà không theo luật pháp)
"The city descended into mob rule after the government collapsed."
(Thành phố rơi vào tình trạng luật pháp đám đông sau khi chính phủ sụp đổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mob
Danh từMột đám đông lớn người, đặc biệt là một đám đông hỗn loạn hoặc có ý định bạo lực.
"The angry mob stormed the building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mob".
