(Top Banner Ad)
mobocracy
C2
danh từ C2 Chính trị

mobocracy

UK: /mɒˈbɒkrəsi/ • US: /mɑːˈbɑːkrəsi/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ cai trị bằng đám đông sự cai trị của đám đông chính quyền bạo loạn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Government or control by a mob; lawless or riotous control of affairs.

Vietnamese Meaning

Sự cai trị hoặc kiểm soát bởi đám đông; sự kiểm soát các vấn đề một cách vô luật pháp hoặc hỗn loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country descended into mobocracy after the legitimate government was overthrown."

    "Đất nước rơi vào tình trạng cai trị bằng đám đông sau khi chính phủ hợp pháp bị lật đổ."

  • "Critics warned that the new policies would lead to mobocracy."

    "Các nhà phê bình cảnh báo rằng các chính sách mới sẽ dẫn đến chế độ cai trị bằng đám đông."

  • "The city was in a state of mobocracy after the riots."

    "Thành phố rơi vào tình trạng cai trị bằng đám đông sau các cuộc bạo loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mob Đám đông hỗn loạn, ô hợp.
Noun democracy Dân chủ, chế độ dân chủ.
Noun aristocracy Quý tộc, chế độ quý tộc.

Synonyms

ochlocracy (Chế độ do đám đông cai trị)rule by the mob (Sự cai trị bởi đám đông)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὄχλος (ochlos) - mob, crowd
Greek
κράτος (kratos) - power, rule
English
mobocracy

Nguồn gốc của 'Mobocracy'

Từ 'mobocracy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'ochlos' (đám đông hỗn loạn) và 'kratos' (quyền lực). Nó miêu tả một hệ thống chính trị nơi đám đông không có tổ chức hoặc kiểm soát, thường thông qua bạo lực hoặc đe dọa, nắm giữ quyền lực thực tế. Hãy tưởng tượng một cuộc cách mạng nơi những người dân phẫn nộ lật đổ chính phủ một cách hỗn loạn - đó là một ví dụ về 'mobocracy'.

Usage Note

Từ "mobocracy" mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích một hệ thống chính trị hoặc xã hội nơi quyết định được đưa ra dựa trên cảm xúc, bạo lực hoặc áp lực từ đám đông chứ không phải dựa trên luật pháp, lý trí hoặc các quy trình dân chủ. Nó thường được sử dụng để mô tả tình huống mà đám đông nắm quyền lực và bỏ qua các thể chế hợp pháp.

Prepositions

in of

"Mobocracy in action" nhấn mạnh sự thể hiện của chế độ cai trị bằng đám đông. "The dangers of mobocracy of a state" chỉ ra rằng đám đông nắm quyền kiểm soát một quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mobocracy
  • pure pure mobocracy
    (chính thể mobocracy thuần túy)
  • incipient incipient mobocracy
    (mobocracy mới manh nha)
Verb + mobocracy
  • descend descend into mobocracy
    (rơi vào tình trạng mobocracy)
  • prevent prevent mobocracy
    (ngăn chặn tình trạng mobocracy)

Idioms

  • rule by the mob

    sự cai trị của đám đông

    "The revolution quickly descended into rule by the mob."

    (Cuộc cách mạng nhanh chóng biến thành sự cai trị của đám đông.)

  • tyranny of the majority

    sự chuyên chế của đa số

    "The danger of democracy is the tyranny of the majority, which can lead to mobocracy."

    (Mối nguy hiểm của dân chủ là sự chuyên chế của đa số, điều này có thể dẫn đến mobocracy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobocracy

danh từ
Lật mặt

Sự cai trị hoặc kiểm soát bởi đám đông; sự kiểm soát các vấn đề một cách vô luật pháp hoặc hỗn loạn.

"The country descended into mobocracy after the legitimate government was overthrown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobocracy".

Sự khác biệt giữa Dân chủ và Mobocracy

Dân chủ là một hệ thống chính trị nơi quyền lực thuộc về người dân, và nó được thực thi thông qua các thể chế và luật pháp. Mobocracy, ngược lại, là sự cai trị của đám đông hỗn loạn, thường không có luật pháp và dựa trên bạo lực hoặc đe dọa. Một xã hội dân chủ cần phải cảnh giác để tránh rơi vào tình trạng mobocracy.