(Top Banner Ad)
moccasins
B1
noun B1 Văn hóa, Lịch sử, Thời trang

moccasins

UK: /ˈmɒkəsɪnz/ • US: /ˈmɑːkəsɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

giày da mềm của người Mỹ bản địa giày moccasin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft leather shoe or boot, traditionally worn by Native Americans.

Vietnamese Meaning

Một loại giày hoặc ủng da mềm, theo truyền thống được người Mỹ bản địa sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore moccasins as he walked through the forest."

    "Anh ấy đi giày moccasins khi đi bộ trong rừng."

  • "The museum displayed a collection of beautifully crafted moccasins."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập giày moccasins được chế tác tinh xảo."

  • "Moccasins are known for their comfort and flexibility."

    "Giày moccasins được biết đến với sự thoải mái và linh hoạt của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moccasin giày mọi, giày da mềm (số ít)
Adjective moccasined mang giày mọi; (có chân) đi giày mọi

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Algonquian
*maxkeseni
Powhatan
*makasin
English
moccasin

Nguồn gốc Thổ dân Châu Mỹ

Từ 'moccasin' có nguồn gốc từ tiếng của các bộ lạc thổ dân châu Mỹ thuộc ngữ hệ Algonquian, cụ thể là từ 'makasin' của người Powhatan. Đây là loại giày mềm, không có gót, thường được làm từ da động vật (như da nai) và trang trí công phu. Chúng được thiết kế để di chuyển êm ái, linh hoạt trên nhiều địa hình và bảo vệ chân khỏi chấn thương. Người châu Âu đến Bắc Mỹ đã học cách làm và sử dụng chúng từ các bộ lạc bản địa.

Usage Note

Moccasins thường được làm từ da nai hoặc các loại da mềm khác. Chúng được thiết kế để thoải mái và linh hoạt, phù hợp với việc đi bộ trên địa hình gồ ghề. Từ này mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, gắn liền với lịch sử và truyền thống của người Mỹ bản địa. Moccasins không chỉ là một loại giày dép mà còn là biểu tượng của sự kết nối với thiên nhiên và văn hóa bản địa. So với các loại giày da khác, moccasins có thiết kế đơn giản hơn và thường không có đế cứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moccasins
  • soft soft moccasins
    (giày mọi mềm)
  • leather leather moccasins
    (giày mọi da)
  • comfortable comfortable moccasins
    (giày mọi thoải mái)
  • traditional traditional moccasins
    (giày mọi truyền thống)
  • deerskin deerskin moccasins
    (giày mọi da nai)
Verb + moccasins
  • wear wear moccasins
    (đi giày mọi, mang giày mọi)
  • put on put on moccasins
    (xỏ giày mọi vào)
  • slip into slip into moccasins
    (xỏ chân vào giày mọi (một cách dễ dàng))
  • take off take off moccasins
    (cởi giày mọi ra)

Idioms

  • walk a mile in someone's moccasins

    Đặt mình vào hoàn cảnh, vị trí của người khác để thấu hiểu họ.

    "Before you criticize him, try to walk a mile in his moccasins."

    (Trước khi chỉ trích anh ấy, hãy thử đặt mình vào hoàn cảnh của anh ấy.)

  • driving moccasins

    Giày mọi lái xe (loại giày mọi đế mỏng, có đinh cao su để tăng độ bám khi lái xe).

    "He always wears his driving moccasins when taking a long trip."

    (Anh ấy luôn đi giày mọi lái xe khi thực hiện một chuyến đi dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moccasins

noun
Lật mặt

Một loại giày hoặc ủng da mềm, theo truyền thống được người Mỹ bản địa sử dụng.

"He wore moccasins as he walked through the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had worn her new moccasins before the rain started.
Cô ấy đã đi đôi giày da mới của mình trước khi trời mưa.
Phủ định
He had not cleaned his moccasins before putting them away.
Anh ấy đã không làm sạch đôi giày da của mình trước khi cất chúng đi.
Nghi vấn
Had they bought moccasins before the powwow?
Họ đã mua giày da trước lễ hội powwow phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moccasins".

Biểu tượng của Thổ dân Châu Mỹ

Moccasins không chỉ là giày dép mà còn là một phần quan trọng trong văn hóa và trang phục truyền thống của nhiều bộ lạc thổ dân châu Mỹ. Chúng thường được làm thủ công tỉ mỉ, với các họa tiết thêu hoặc hạt cườm mang ý nghĩa văn hóa và tâm linh sâu sắc, phản ánh bản sắc và câu chuyện của từng bộ lạc.

Từ giày dép truyền thống đến xu hướng thời trang

Ngày nay, moccasins đã vượt ra ngoài ý nghĩa truyền thống và trở thành một loại giày phổ biến trong thời trang hiện đại. Chúng được yêu thích vì sự thoải mái, phong cách giản dị nhưng thanh lịch, thường được dùng làm giày đi trong nhà (slippers) hoặc giày thường ngày. Các thương hiệu thời trang đã cách điệu moccasins với nhiều chất liệu và kiểu dáng khác nhau.