(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ native american clothing
B1

native american clothing

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quần áo người Mỹ bản địa trang phục của người bản địa châu Mỹ y phục của người bản địa Bắc Mỹ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Native american clothing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trang phục và y phục truyền thống được mặc bởi các dân tộc bản địa ở Bắc Mỹ.

Definition (English Meaning)

The traditional garments and attire worn by indigenous peoples of North America.

Ví dụ Thực tế với 'Native american clothing'

  • "The museum displayed a collection of native american clothing, showcasing the diverse artistic traditions."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập quần áo của người Mỹ bản địa, thể hiện các truyền thống nghệ thuật đa dạng."

  • "Many documentaries feature the craftsmanship involved in creating native american clothing."

    "Nhiều bộ phim tài liệu giới thiệu sự khéo léo trong việc tạo ra quần áo của người Mỹ bản địa."

  • "The designs on native american clothing often hold symbolic meaning."

    "Các thiết kế trên quần áo của người Mỹ bản địa thường mang ý nghĩa tượng trưng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Native american clothing'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

indigenous clothing(quần áo bản địa)
first nations clothing(quần áo của các quốc gia đầu tiên (Canada))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

moccasins(giày da mềm)
feather headdress(mũ lông vũ)
beadwork(đồ trang trí bằng hạt cườm)
powwow regalia(trang phục powwow (lễ hội))

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa Lịch sử Dân tộc học

Ghi chú Cách dùng 'Native american clothing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này đề cập đến một loạt các loại trang phục đa dạng, phản ánh các nền văn hóa, khí hậu và tài nguyên khác nhau của các bộ lạc khác nhau. Nó bao gồm từ quần áo làm từ da thú, lông vũ, vỏ cây đến các loại vải dệt phức tạp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Native american clothing'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked native american clothing.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích quần áo của người Mỹ bản địa.
Phủ định
He said that he did not buy any native american clothing.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không mua bất kỳ quần áo nào của người Mỹ bản địa.
Nghi vấn
She asked if I knew anything about native american clothing.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết gì về quần áo của người Mỹ bản địa không.
(Vị trí vocab_tab4_inline)