(Top Banner Ad)
native american clothing
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Lịch sử, Dân tộc học

native american clothing

Nghĩa tiếng Việt

quần áo người Mỹ bản địa trang phục của người bản địa châu Mỹ y phục của người bản địa Bắc Mỹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The traditional garments and attire worn by indigenous peoples of North America.

Vietnamese Meaning

Trang phục và y phục truyền thống được mặc bởi các dân tộc bản địa ở Bắc Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed a collection of native american clothing, showcasing the diverse artistic traditions."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập quần áo của người Mỹ bản địa, thể hiện các truyền thống nghệ thuật đa dạng."

  • "Many documentaries feature the craftsmanship involved in creating native american clothing."

    "Nhiều bộ phim tài liệu giới thiệu sự khéo léo trong việc tạo ra quần áo của người Mỹ bản địa."

  • "The designs on native american clothing often hold symbolic meaning."

    "Các thiết kế trên quần áo của người Mỹ bản địa thường mang ý nghĩa tượng trưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj native bản xứ, bản địa
N native người bản xứ
N nativity sự ra đời, nguồn gốc
N America châu Mỹ; nước Mỹ
Adj American thuộc về châu Mỹ/nước Mỹ
N American người Mỹ
V clothe mặc quần áo cho, che đậy
N clothes quần áo (số nhiều)
N clothing quần áo, y phục (nói chung)

Synonyms

indigenous clothing (quần áo bản địa)first nations clothing (quần áo của các quốc gia đầu tiên (Canada))

Related Words

moccasins (giày da mềm)feather headdress (mũ lông vũ)beadwork (đồ trang trí bằng hạt cườm)powwow regalia (trang phục powwow (lễ hội))

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Dân tộc học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Proto-Italic
*gnāskōr
Latin
nativus
Old French
natif
English
native
Proto-Germanic
*klaiþą
Old English
clāþ
Middle English
cloth
English
clothing
Amerigo Vespucci
America

Nguồn gốc của 'Native American'

Cụm từ 'Native American' (Người Mỹ bản địa) bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 1960 và 1970 ở Hoa Kỳ để thay thế cho thuật ngữ 'Indian' (người da đỏ), vốn bị coi là sai lầm về mặt địa lý (do Christopher Columbus lầm tưởng ông đã đến Ấn Độ) và có hàm ý tiêu cực. Nó nhấn mạnh rằng họ là những cư dân gốc của châu Mỹ.

Ý nghĩa của trang phục

Trang phục của người Mỹ bản địa không chỉ là quần áo thông thường mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về văn hóa, tín ngưỡng, địa vị xã hội và bản sắc bộ lạc. Mỗi bộ lạc có phong cách, vật liệu và hoa văn đặc trưng riêng, thường được làm từ các nguyên liệu tự nhiên như da thú, lông vũ, vỏ cây, và trang trí bằng hạt cườm, vỏ sò.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loạt các loại trang phục đa dạng, phản ánh các nền văn hóa, khí hậu và tài nguyên khác nhau của các bộ lạc khác nhau. Nó bao gồm từ quần áo làm từ da thú, lông vũ, vỏ cây đến các loại vải dệt phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + native american clothing
  • traditional traditional Native American clothing
    (trang phục truyền thống của người Mỹ bản địa)
  • authentic authentic Native American clothing
    (trang phục người Mỹ bản địa đích thực/chính hãng)
  • ceremonial ceremonial Native American clothing
    (trang phục nghi lễ của người Mỹ bản địa)
  • elaborate elaborate Native American clothing
    (trang phục người Mỹ bản địa được trang trí công phu)
  • historical historical Native American clothing
    (trang phục lịch sử của người Mỹ bản địa)
Verb + native american clothing
  • wear wear Native American clothing
    (mặc trang phục người Mỹ bản địa)
  • design design Native American clothing
    (thiết kế trang phục người Mỹ bản địa)
  • display display Native American clothing
    (trưng bày trang phục người Mỹ bản địa)
  • preserve preserve Native American clothing
    (bảo tồn trang phục người Mỹ bản địa)
Preposition + native american clothing
  • in in Native American clothing
    (trong trang phục người Mỹ bản địa)
  • of a collection of Native American clothing
    (một bộ sưu tập trang phục người Mỹ bản địa)

Idioms

  • traditional Native American clothing

    trang phục truyền thống của người Mỹ bản địa (thường dùng để chỉ những bộ trang phục mang phong cách truyền thống, không phải là cách diễn đạt đặc biệt mà là một cụm từ mô tả phổ biến)

    "Many museums display traditional Native American clothing to showcase the rich cultural heritage."

    (Nhiều bảo tàng trưng bày trang phục truyền thống của người Mỹ bản địa để giới thiệu di sản văn hóa phong phú.)

  • ceremonial Native American clothing

    trang phục nghi lễ của người Mỹ bản địa (dùng để chỉ những bộ trang phục được mặc trong các dịp lễ hội, nghi thức đặc biệt, mang ý nghĩa trang trọng)

    "The chief wore his ceremonial Native American clothing during the sacred dance."

    (Tù trưởng mặc trang phục nghi lễ của người Mỹ bản địa trong buổi vũ điệu linh thiêng.)

  • wearing Native American clothing

    mặc trang phục người Mỹ bản địa (cụm động từ phổ biến, thường dùng khi mô tả ai đó đang mặc loại trang phục này)

    "She was depicted in the painting wearing Native American clothing adorned with feathers."

    (Cô ấy được miêu tả trong bức tranh đang mặc trang phục người Mỹ bản địa được tô điểm bằng lông vũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

native american clothing

Danh từ
Lật mặt

Trang phục và y phục truyền thống được mặc bởi các dân tộc bản địa ở Bắc Mỹ.

"The museum displayed a collection of native american clothing, showcasing the diverse artistic traditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked native american clothing.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích quần áo của người Mỹ bản địa.
Phủ định
He said that he did not buy any native american clothing.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không mua bất kỳ quần áo nào của người Mỹ bản địa.
Nghi vấn
She asked if I knew anything about native american clothing.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết gì về quần áo của người Mỹ bản địa không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "native american clothing".

Biểu tượng và ý nghĩa

Trang phục của người Mỹ bản địa thường được làm thủ công, mỗi chi tiết như hoa văn, màu sắc, lông vũ, hạt cườm hay vỏ sò đều mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về mối liên hệ với thiên nhiên, linh hồn tổ tiên, hoặc biểu thị địa vị xã hội, thành tích cá nhân của người mặc. Chúng không chỉ đẹp mà còn là ngôn ngữ kể chuyện về lịch sử và tín ngưỡng.

Bảo tồn và Hiện đại hóa

Ngày nay, có nhiều nỗ lực để bảo tồn và hồi sinh các kỹ thuật làm trang phục truyền thống của người Mỹ bản địa. Đồng thời, nhiều nhà thiết kế bản địa cũng kết hợp các yếu tố truyền thống vào thời trang hiện đại, tạo ra những sản phẩm độc đáo, giúp gìn giữ và quảng bá văn hóa của họ ra thế giới.